Lincoln City - Bắc Biển · 28.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Lincoln City đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Blackpool thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-14 nghiêng về phía Blackpool.
Kết quả mùa giải trước: 0-2 (sân của Lincoln City) và 1-1 (sân của Blackpool).
Bạn có biết rằng Lincoln City ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Bạn có biết rằng Lincoln City ghi 10% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Blackpool ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Lincoln City
Bắc Biển
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lincoln City
Bắc Biển
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Lincoln City và Bắc Biển sẽ diễn ra vào 28.02 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Lincoln City trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Lincoln City trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Lincoln City chiến thắng trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Bắc Biển trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Lincoln City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Lincoln City trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 103 | 31 | 10 | 5 | 89:41 |
| 2 |
|
46 | 91 | 27 | 10 | 9 | 90:50 |
| 3 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 71:58 |
| 12 |
|
46 | 63 | 16 | 15 | 15 | 64:60 |
| 13 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 54:65 |
| 14 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 50:69 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026Đội hình
Lincoln City
-
Skubala M.
-
Ian Ross Evatt
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Street R.
Phía trước
|
8.7 | 87 | 1 | 1.11 | 1 | 0.21 | 2 | 7/16(44%) | - | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
8.5 | 39 | 1 | 0.24 | 1 | 0.03 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.38 | - | 22/34(65%) | - | - |
|
Reach A.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.06 | 1 | 23/39(59%) | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/33(42%) | - | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
7.4 | 87 | 1 | 1.1 | - | 0.01 | 2 | 24/32(75%) | - | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
7 | 78 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 14/22(64%) | - | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 19/30(63%) | - | - |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
6.8 | 51 | - | - | - | 0.02 | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Bowler J.
Tiền vệ
|
6.7 | 69 | - | 0.09 | - | 0.07 | 3 | 6/7(86%) | 1 | - |
|
Oleksandrovych V.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 2 | 21/28(75%) | - | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 25/27(93%) | 1 | - |
|
Anderson K.
Tiền vệ
|
6.5 | 21 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 14/19(74%) | - | - |
|
Casey O.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/42(74%) | - | - |
|
Fletcher A.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.12 | - | 0.02 | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
Randall J.
Tiền vệ
|
6.3 | 15 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Hamilton C.
Tiền vệ
|
6.3 | 21 | - | - | - | - | - | 5/10(50%) | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
6.2 | 12 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Brown J.
Hậu vệ
|
6.2 | 75 | - | - | - | 0.02 | - | 17/28(61%) | - | - |
|
Coulson H.
Hậu vệ
|
6 | 69 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Honeyman G.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 20/27(74%) | 1 | - |
|
House B.
Phía trước
|
6 | 86 | - | 0.4 | - | - | 3 | 10/12(83%) | - | - |
|
Farrell B.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 32/48(67%) | - | - |
|
Horsfall F.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/59(85%) | - | - |
|
Ashworth Z.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/59(80%) | 1 | - |
|
Ennis N.
Phía trước
|
5.4 | 45 | - | 0.17 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Walters R.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
One R.
Phía trước
|
- | 3 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bowler J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
House B.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.44 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.94 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Oleksandrovych V.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Street R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.99 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Anderson K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Coulson H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ennis N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Fletcher A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.79 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Honeyman G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | - | 1 | - |
|
One R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Reach A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ashworth Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brown J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casey O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Farrell B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamilton C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horsfall F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Randall J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walters R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Street R.
Phía trước
|
8 | 7/16(44%) | - | - | 1 | 0.21 | 5/9(56%) | 29 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
House B.
Phía trước
|
4 | 10/12(83%) | - | 2 | - | - | - | 37 | - | - | 2/3(67%) | 3 | 1 |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
3 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.07 | 7/14(50%) | 43 | 1/1(100%) | 1/9(11%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
2 | 22/34(65%) | 1 | - | - | 0.38 | 3/7(43%) | 48 | 2/10(20%) | - | - | 1 | - |
|
Fletcher A.
Phía trước
|
2 | 13/15(87%) | 1 | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 25 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Honeyman G.
Tiền vệ
|
2 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 46 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
2 | 6/8(75%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 5/7(71%) | 15 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
2 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 42 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Oleksandrovych V.
Tiền vệ
|
2 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 46 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Bowler J.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.07 | 2/3(67%) | 23 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Coulson H.
Hậu vệ
|
1 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 33 | - | - | - | 2 | - |
|
Ennis N.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 15 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
One R.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Anderson K.
Tiền vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 24 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ashworth Z.
Hậu vệ
|
- | 47/59(80%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 67 | 3/12(25%) | - | - | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Brown J.
Hậu vệ
|
- | 17/28(61%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 46 | 1/5(20%) | 1/7(14%) | - | 1 | - |
|
Casey O.
Hậu vệ
|
- | 31/42(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 59 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 43 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Farrell B.
Thủ môn
|
- | 32/48(67%) | - | - | - | - | 4/14(29%) | 59 | 8/24(33%) | - | - | 2 | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
- | 19/30(63%) | - | - | - | 0.07 | 1/9(11%) | 53 | - | - | - | - | 1 |
|
Hamilton C.
Tiền vệ
|
- | 5/10(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Horsfall F.
Hậu vệ
|
- | 50/59(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 69 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
- | 10/15(67%) | 1 | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 26 | - | - | 1/4(25%) | 1 | 1 |
|
Randall J.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Reach A.
Tiền vệ
|
- | 23/39(59%) | - | - | - | 0.06 | 7/13(54%) | 56 | 2/13(15%) | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Walters R.
Hậu vệ
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 50 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
- | 14/33(42%) | - | - | - | 0.01 | 5/19(26%) | 40 | 9/28(32%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Street R.
Phía trước
|
20 | 6/15(40%) | 4/5(80%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
House B.
Phía trước
|
17 | 2/3(67%) | 8/14(57%) | 2 | 3/3(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Fletcher A.
Phía trước
|
12 | 1/7(14%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Horsfall F.
Hậu vệ
|
12 | 9/11(82%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 5 | 1 | - | - |
|
Bowler J.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Casey O.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 4/7(57%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Honeyman G.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Oleksandrovych V.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 5 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Brown J.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 2 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Coulson H.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 2 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - |
|
Walters R.
Hậu vệ
|
9 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
8 | 4/6(67%) | 2/2(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ennis N.
Phía trước
|
8 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Anderson K.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
7 | 5/6(83%) | 1/1(100%) | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Reach A.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ashworth Z.
Hậu vệ
|
6 | 2/5(40%) | - | 1 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Farrell B.
Thủ môn
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
One R.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamilton C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Randall J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wickens G.
Thủ môn
|
0.91 | 3 | 0.91 | - | - | 3 | 1 |
|
Farrell B.
Thủ môn
|
-1.09 | 3 | 2.91 | 4 | 3 | 2 | - |