Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Domzale - NK Bravo · 30.11.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
2 : 0
87’
1 : 1
goals-icon
Kulusic L. (Pecar M.)
(Kahvic A.) Parras A.
change-icon
87’
2 : 0
(Mlakar L.) Felicio F.
change-icon
79’
2 : 0
77’
1 : 1
goals-icon
Grlic N. (Bristric A.)
77’
1 : 1
goals-icon
Jakupovic A. (N'Zuzi M.)
(Vuckic H.) Zabukovnik A.
change-icon
77’
2 : 0
65’
1 : 1
goals-icon
Nuhanovic S. (Selan B.)
50’
1 : 1
46’
1 : 1
goals-icon
Baboula G. (Stankovic J.)
1 : 0
Hiệp 1
36’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

54%
Sở hữu bóng
46%
7
Tổng số cú sút
8
3
Những cú sút vào khung thành
1
Cho xem nhiều hơn

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Domzale Domzale
NK Bravo NK Bravo
#
Bàn thắng
  • 10 Vuckic H. Vuckic H.
    6
  • 9 Kahvic A. Kahvic A.
    2
  • 44 Hrvatin R. Hrvatin R.
    2
  • 29 Buric N. Buric N.
    1
  • 27 Mlakar L. Mlakar L.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Bristric A. Bristric A.
    10
  • 11 Baboula G. Baboula G.
    9
  • 8 Nuhanovic S. Nuhanovic S.
    8
  • 10 Pecar M. Pecar M.
    7
  • 30 Stankovic J. Stankovic J.
    5

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa NK Domzale và Bravo Ljubljana là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi NK Domzale chơi trên sân nhà, NK Domzale đã thắng 3 trận, có 6 trận hòa trong khi Bravo Ljubljana thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-16 nghiêng về phía NK Domzale.

Trong 27 lần gặp nhau gần đây, NK Domzale đã thắng 8 trận, có 11 trận hòa trong khi Bravo Ljubljana thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-32 nghiêng về phía NK Domzale.

Bạn có biết rằng NK Domzale ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng Bravo Ljubljana ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Domzale và NK Bravo, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Slovenia), được lên lịch vào 30.11 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Domzale

3 / 10của trận đấu cuối cùng Domzale trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Domzale

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Domzale in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Domzale NK Bravo

6 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

NK Bravo

3 / 10của trận đấu cuối cùng NK Bravo trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

NK Bravo

3 / 10 của trận đấu cuối cùng NK Bravo in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Domzale NK Bravo

6 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. SNL 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
2
Koper Koper 34 67 20 7 7 71:43
3
NK Bravo NK Bravo 34 62 19 5 10 62:51
4
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana 34 55 16 7 11 50:40
8
Mura Mura 34 31 8 7 19 35:55
9
ND Primorje ND Primorje 34 22 6 4 24 31:74
10
Domzale Domzale 18 12 3 3 12 17:38
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 30 tháng 11 2025
Slovenia

Slovenia, Domzale,

Sportni Park Domzale

Trọng tài
Borosak Alen Slovenia
Domzale Domzale
NK Bravo NK Bravo
Thống Kê Chính
54%
Sở hữu bóng
46%
7
Tổng số cú sút
8
3
Những cú sút vào khung thành
1
3
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
7
Tổng số cú sút
8
3
Những cú sút vào khung thành
1
4
Sút xa khung thành
7
Tấn công
2
Ngoại vi
3
14
Đá phạt
10
3
Đá phạt góc
4
20
Ném biên
25
Phòng thủ
8
Fouls
12
1
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Domzale Domzale
NK Bravo NK Bravo
#
Bàn thắng
  • 10 Vuckic H. Vuckic H.
    6
  • 9 Kahvic A. Kahvic A.
    2
  • 44 Hrvatin R. Hrvatin R.
    2
  • 29 Buric N. Buric N.
    1
  • 27 Mlakar L. Mlakar L.
    1
  • 19 Milic N. Milic N.
    1
  • 5 Lampreht R. Lampreht R.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Bristric A. Bristric A.
    10
  • 11 Baboula G. Baboula G.
    9
  • 8 Nuhanovic S. Nuhanovic S.
    8
  • 10 Pecar M. Pecar M.
    7
  • 30 Stankovic J. Stankovic J.
    5
  • 18 Jakupovic A. Jakupovic A.
    5
  • 5 Faye F. Faye F.
    4
  • 17 Ivansek M. Ivansek M.
    4
  • 24 Jovan G. Jovan G.
    3
  • 23 Toibibou K. Toibibou K.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close