Grimsby Town - Bromley · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Grimsby Town đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi Bromley thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-9 nghiêng về phía Grimsby Town.
Mùa trước Grimsby Town thắng cả hai trận gặp Bromley (1-0 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Grimsby Town ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Bạn có biết rằng Bromley ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bromley đã bất bại 17 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Grimsby Town
Bromley
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Grimsby Town
Bromley
Phỏng đoán
Trận đấu Grimsby Town vs Bromley trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 07.03 lúc 07:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Grimsby Town Bromley bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10của trận đấu cuối cùng Grimsby Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Grimsby Town in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong một trận hòa
6 / 10của trận đấu cuối cùng Bromley trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Bromley in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Grimsby Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Grimsby Town in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 87 | 24 | 15 | 7 | 71:46 |
| 2 |
|
46 | 86 | 24 | 14 | 8 | 86:45 |
| 3 |
|
46 | 82 | 22 | 16 | 8 | 66:33 |
| 6 |
|
46 | 79 | 21 | 16 | 9 | 71:56 |
| 7 |
|
46 | 78 | 22 | 12 | 12 | 74:50 |
| 8 |
|
46 | 76 | 21 | 13 | 12 | 70:53 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Đội hình
Grimsby Town
-
Artell D.
-
Woodman A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Smith G.
Thủ môn
|
8.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/32(38%) | - | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.15 | - | 0.44 | 2 | 21/36(58%) | - | - |
|
Odutayo I.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/24(63%) | - | - |
|
Omar Sowunmi
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.13 | - | 0.02 | 2 | 9/25(36%) | - | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
7.1 | 85 | - | 0.21 | - | 0.37 | 2 | 11/15(73%) | - | - |
|
Mceachran G.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.16 | - | 0.09 | 3 | 26/40(65%) | - | - |
|
Pinnock M.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 7/17(41%) | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 14/30(47%) | - | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 9/21(43%) | - | - |
|
Walker J.
Phía trước
|
6.8 | 13 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Debrah J.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 6/21(29%) | - | - |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.27 | - | 11/20(55%) | - | - |
|
Kabamba N.
Phía trước
|
6.6 | 90 | 1 | 0.68 | - | 0.01 | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.15 | 2 | 20/31(65%) | - | - |
|
Vernam C.
Phía trước
|
6.6 | 32 | 1 | 1.14 | - | 0.06 | 2 | 7/9(78%) | - | - |
|
Hondermarck W.
Tiền vệ
|
6.5 | 28 | - | - | - | 0.02 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Ifill M.
Tiền vệ
|
6.5 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Whitely C.
Phía trước
|
6.4 | 61 | - | 0.01 | - | - | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
6.3 | 77 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 18/35(51%) | - | - |
|
Charles A.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.15 | - | 0.14 | 2 | 15/26(58%) | - | - |
|
Ilunga B.
Phía trước
|
6.2 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Arthurs J.
Tiền vệ
|
5.7 | 62 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 8/16(50%) | 1 | - |
|
Krauhaus B.
Phía trước
|
5.6 | 89 | - | - | - | 0.09 | - | 9/13(69%) | 1 | - |
|
Sellars-Fleming T.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Thompson B.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mceachran G.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.39 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.29 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Omar Sowunmi
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.44 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Vernam C.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.77 | - | - | - | 2 | - |
|
Charles A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.31 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Arthurs J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kabamba N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | 1 | - |
|
Whitely C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Debrah J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hondermarck W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ifill M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilunga B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krauhaus B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odutayo I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinnock M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sellars-Fleming T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walker J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Burns D.
Tiền vệ
|
7 | 11/15(73%) | 1 | 1 | - | 0.37 | 5/8(63%) | 39 | - | 1/2(50%) | 4/4(100%) | 2 | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
7 | 21/36(58%) | 2 | 1 | - | 0.44 | 12/23(52%) | 62 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Mceachran G.
Tiền vệ
|
4 | 26/40(65%) | - | - | - | 0.09 | 16/23(70%) | 65 | 3/8(38%) | - | - | 3 | - |
|
Pinnock M.
Phía trước
|
3 | 7/17(41%) | - | - | - | 0.21 | 3/10(30%) | 61 | 1/7(14%) | 5/15(33%) | - | 1 | 2 |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
3 | 11/20(55%) | - | - | - | 0.27 | 3/6(50%) | 50 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Debrah J.
Phía trước
|
2 | 6/21(29%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Kabamba N.
Phía trước
|
2 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 24 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Omar Sowunmi
Hậu vệ
|
2 | 9/25(36%) | - | - | - | 0.02 | 3/10(30%) | 43 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Vernam C.
Phía trước
|
2 | 7/9(78%) | - | 1 | - | 0.06 | 4/5(80%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Arthurs J.
Tiền vệ
|
1 | 8/16(50%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 24 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Hondermarck W.
Tiền vệ
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Ifill M.
Tiền vệ
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 26 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ilunga B.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
1 | 9/21(43%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 39 | 2/9(22%) | - | - | 2 | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
1 | 18/35(51%) | - | - | - | 0.06 | 3/12(25%) | 50 | 5/16(31%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sellars-Fleming T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Charles A.
Tiền vệ
|
1 | 15/26(58%) | - | - | - | 0.14 | 6/9(67%) | 40 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Krauhaus B.
Phía trước
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | 0.09 | 1/3(33%) | 29 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Odutayo I.
Hậu vệ
|
- | 15/24(63%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 43 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Smith G.
Thủ môn
|
- | 12/32(38%) | - | - | - | 0.01 | 6/14(43%) | 41 | 12/31(39%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
- | 14/30(47%) | - | - | - | - | 4/12(33%) | 45 | 6/22(27%) | - | - | - | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
- | 20/31(65%) | - | - | - | 0.15 | 9/14(64%) | 81 | 2/7(29%) | 4/12(33%) | - | 1 | - |
|
Thompson B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 27 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Walker J.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Whitely C.
Phía trước
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 22 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Debrah J.
Phía trước
|
19 | 11/17(65%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(50%) | 3 | 9 | - | - | - |
|
Kabamba N.
Phía trước
|
18 | 5/13(38%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
17 | 7/10(70%) | 4/7(57%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
16 | 1/8(13%) | 8/8(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
15 | 4/11(36%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Omar Sowunmi
Hậu vệ
|
15 | 7/10(70%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | - | 12 | - | - | - |
|
Pinnock M.
Phía trước
|
15 | 1/3(33%) | 3/12(25%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Krauhaus B.
Phía trước
|
13 | 1/4(25%) | 3/9(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
13 | 5/8(63%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
11 | 3/8(38%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Mceachran G.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/9(56%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ifill M.
Tiền vệ
|
10 | 4/6(67%) | 3/4(75%) | - | 3/3(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Whitely C.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Charles A.
Tiền vệ
|
9 | 4/6(67%) | 1/3(33%) | 2 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Odutayo I.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | 4 | 4 | - | - | - |
|
Arthurs J.
Tiền vệ
|
6 | 3/4(75%) | - | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vernam C.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hondermarck W.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Ilunga B.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith G.
Thủ môn
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Walker J.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sellars-Fleming T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Thompson B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Smith G.
Thủ môn
|
1.39 | 6 | 2.39 | 1 | 1 | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
0.03 | 4 | 1.03 | 1 | - | 6 | 2 |