Cheltenham Town - Barrow · 06.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cheltenham Town và Barrow là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 7 lần gặp nhau gần đây, Cheltenham Town đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi Barrow thắng 3 trận.
Kết quả mùa giải trước: 3-2 (sân của Cheltenham Town) và 2-1 (sân của Barrow).
Ở Giải hạng ba quốc gia, Barrow đã thua 5 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng Cheltenham Town ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Cheltenham Town
Barrow
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cheltenham Town
Barrow
Phỏng đoán
Trận đấu Cheltenham Town vs Barrow trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 06.03 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Cheltenham Town Barrow bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cheltenham Town không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Cheltenham Town không vẽ
7 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Barrow không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Barrow không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cheltenham Town không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 53:72 |
| 18 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 53:79 |
| 19 |
|
46 | 49 | 13 | 10 | 23 | 42:69 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
| 23 |
|
46 | 39 | 10 | 9 | 27 | 39:68 |
| 24 |
|
46 | 36 | 9 | 9 | 28 | 45:78 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Sáu 06 tháng 3 2026Đội hình
Cheltenham Town
-
Cotterill S.
-
Maamria N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
8.9 | 90 | 1 | 1.11 | 1 | 0.3 | 6 | 30/39(77%) | - | - |
|
Joe Day
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 28/35(80%) | - | - |
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/59(80%) | 1 | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.13 | - | 0.03 | 3 | 43/56(77%) | - | - |
|
Miller G.
Phía trước
|
7.1 | 13 | - | - | 1 | 0.49 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Canavan N.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/61(77%) | - | - |
|
Davison J.
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | 1 | 0.39 | - | - | 2 | 9/14(64%) | - | - |
|
Rose D.
Phía trước
|
6.8 | 16 | - | 0.08 | - | - | 1 | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Barkhuizen T.
Phía trước
|
6.6 | 82 | - | - | - | 0.02 | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | 1 | 0.36 | - | 0.03 | 1 | 12/18(67%) | 1 | - |
|
Stevenson B.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 21/34(62%) | - | - |
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
6.4 | 77 | - | 0.18 | - | 0.02 | 2 | 8/11(73%) | - | - |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
6.3 | 76 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 27/35(77%) | - | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/42(86%) | - | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
6.3 | 14 | - | - | - | 0.07 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Earing J.
Tiền vệ
|
6.3 | 19 | - | - | - | 0.09 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 18/30(60%) | - | - |
|
Luke Young
Tiền vệ
|
6.2 | 77 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
5.9 | 83 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 29/38(76%) | - | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
5.7 | 71 | - | - | - | 0.01 | - | 19/23(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
6 | 3 | 1.02 | 1 | 2 | - | 1 | 5 |
|
McCann C.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Davison J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.65 | - | - | - | 2 | - |
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Luke Young
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rose D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Barkhuizen T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Canavan N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Earing J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joe Day
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miller G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stevenson B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
8 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Canavan N.
Hậu vệ
|
3 | 47/61(77%) | - | - | - | 0.01 | 6/17(35%) | 80 | 4/14(29%) | - | - | - | - |
|
Davison J.
Tiền vệ
|
3 | 9/14(64%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 27 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
3 | 18/30(60%) | - | - | - | 0.03 | 6/12(50%) | 59 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 3/10(30%) | 1 | - |
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
2 | 30/39(77%) | 1 | - | 1 | 0.3 | 8/10(80%) | 58 | 4/6(67%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Miller G.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | 1 | - | 1 | 0.49 | 2/2(100%) | 4 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Barkhuizen T.
Phía trước
|
1 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.02 | 4/10(40%) | 38 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
1 | 47/59(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 81 | 4/7(57%) | - | - | 4 | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.07 | 1/1(100%) | 12 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | - | - | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
1 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.03 | 5/9(56%) | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 38 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
1 | 28/35(80%) | 1 | - | - | 0.11 | 10/13(77%) | 54 | 5/8(63%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
1 | 27/35(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 72 | - | 1/5(20%) | - | 5 | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
1 | 43/56(77%) | - | - | - | 0.03 | 12/19(63%) | 84 | 5/7(71%) | 1/5(25%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 35 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
Rose D.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Stevenson B.
Tiền vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 38 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
1 | 29/38(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 65 | 2/6(33%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Earing J.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | 0.09 | 2/4(50%) | 12 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Joe Day
Thủ môn
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 45 | 10/18(56%) | - | - | - | - |
|
Luke Young
Tiền vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 33 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
- | 21/34(62%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 49 | 5/18(28%) | - | - | 1 | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
- | 36/42(86%) | - | - | - | 0.01 | 10/13(77%) | 56 | 7/13(54%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
23 | 5/7(71%) | 5/16(31%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
21 | 10/15(67%) | 4/6(67%) | 1 | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
19 | 1/8(13%) | 4/11(36%) | 4 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
16 | 1/4(25%) | 7/12(58%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
13 | 3/4(75%) | 7/9(78%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Barkhuizen T.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | - | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 6/8(75%) | - | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Davison J.
Tiền vệ
|
9 | 2/6(33%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
9 | - | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Rose D.
Phía trước
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Stevenson B.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Canavan N.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Luke Young
Tiền vệ
|
5 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Earing J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Joe Day
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Miller G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Joe Day
Thủ môn
|
0.61 | 6 | 2.61 | 2 | 1 | 4 | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
-0.32 | 3 | 1.68 | 2 | 1 | 6 | 2 |