Burnley - Tottenham · 24.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Burnley FC và Tottenham là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Burnley FC chơi trên sân nhà, Burnley FC đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Tottenham thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-16 nghiêng về phía Tottenham.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Burnley FC đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Tottenham thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 56-23 nghiêng về phía Tottenham.
Bạn có biết rằng Burnley FC ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Tottenham ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Burnley
Tottenham
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Burnley
Tottenham
Phỏng đoán
Trận đấu Burnley vs Tottenham trong Anh Giải Ngoại Hạng sẽ bắt đầu vào 24.01 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Burnley Tottenham bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Burnley trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại Hạng
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Tottenham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Tottenham in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại
3 / 10 trận đấu cuối cùng Burnley trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Tottenham trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 48:51 |
| 17 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 48:57 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 46:65 |
| 19 |
|
38 | 22 | 4 | 10 | 24 | 38:75 |
| 20 |
|
38 | 20 | 3 | 11 | 24 | 27:68 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Anh, Burnley,
Turf Moor
Sự tham dự
21618Đội hình
Burnley
-
Parker S.
-
Frank T.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dubravka M.
Thủ môn
|
8.4 | 90 | - | - | - | - | - | 16/38(42%) | - | - |
|
Spence D.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.57 | 2 | 50/63(79%) | - | - |
|
Walker K.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | 1 | 0.25 | - | 38/46(83%) | - | - |
|
Odobert W.
Phía trước
|
7.7 | 90 | - | 0.17 | 1 | 0.35 | 4 | 37/41(90%) | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
7.7 | 89 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 58/66(88%) | - | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 37/43(86%) | - | - |
|
Bissouma Y.
Tiền vệ
|
7.6 | 78 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 55/59(93%) | - | - |
|
Danso K.
Hậu vệ
|
7.2 | 78 | - | - | - | 0.02 | - | 73/82(89%) | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.51 | - | 0.56 | 2 | 53/64(83%) | - | - |
|
Anthony J.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.16 | 2 | 29/40(73%) | - | - |
|
Tuanzebe A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.61 | - | - | 2 | 25/32(78%) | - | - |
|
Luis F.
Tiền vệ
|
7.1 | 69 | - | - | - | 0.01 | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Esteve M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 28/37(76%) | - | - |
|
Foster L.
Phía trước
|
7 | 21 | 1 | 0.65 | - | - | 2 | 4/4(100%) | - | - |
|
Porro P.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | 0.12 | - | 0.01 | 3 | 28/38(74%) | - | - |
|
Pires L.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
6.6 | 85 | - | 0.21 | - | 0.09 | 1 | 56/64(88%) | - | - |
|
Edwards M.
Phía trước
|
6.5 | 85 | - | - | - | 0.15 | - | 22/23(96%) | - | - |
|
Humphreys B.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 29/37(78%) | - | - |
|
Laurent J.
Tiền vệ
|
6.4 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 13/13(100%) | 1 | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Ugochukwu L.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/40(85%) | - | - |
|
Vicario G.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
5.9 | 12 | - | 0.31 | - | 0.01 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Solanke D.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.48 | - | 0.02 | 2 | 14/18(78%) | - | - |
|
Broja A.
Phía trước
|
5.4 | 69 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 8/10(80%) | - | - |
|
Dragusin R.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mejbri H.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Scarlett D.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Odobert W.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.61 | 1 | - | - | 2 | 2 |
|
Porro P.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.12 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Anthony J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Broja A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Foster L.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.99 | - | - | - | 2 | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Solanke D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.25 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Spence D.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.1 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Tuanzebe A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.89 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Bissouma Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | - | 1 | - |
|
Humphreys B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.94 | - | - | - | 1 | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.72 | - | - | - | 1 | - |
|
Danso K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dragusin R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dubravka M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edwards M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esteve M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laurent J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luis F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mejbri H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pires L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scarlett D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ugochukwu L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vicario G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walker K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Odobert W.
Phía trước
|
5 | 37/41(90%) | - | - | 1 | 0.35 | 13/15(87%) | 65 | - | 2/3(67%) | 6/7(86%) | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
5 | 53/64(83%) | 1 | 1 | - | 0.56 | 18/27(67%) | 80 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Broja A.
Phía trước
|
4 | 8/10(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 15 | - | - | - | - | 2 |
|
Solanke D.
Phía trước
|
4 | 14/18(78%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/8(88%) | 39 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Spence D.
Hậu vệ
|
4 | 50/63(79%) | 2 | - | - | 0.57 | 16/25(64%) | 103 | 2/6(33%) | 3/7(43%) | 5/7(71%) | 1 | 1 |
|
Anthony J.
Phía trước
|
3 | 29/40(73%) | 1 | - | - | 0.16 | 10/15(67%) | 61 | 1/3(33%) | - | 2/7(29%) | 1 | - |
|
Foster L.
Phía trước
|
2 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
2 | 56/64(88%) | - | 1 | - | 0.09 | 11/12(92%) | 79 | 4/6(67%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
2 | 58/66(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 82 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tuanzebe A.
Hậu vệ
|
2 | 25/32(78%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
2 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.05 | 9/10(90%) | 29 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
2 | 37/43(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 51 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Edwards M.
Phía trước
|
1 | 22/23(96%) | - | - | - | 0.15 | 8/9(89%) | 45 | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Esteve M.
Hậu vệ
|
1 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.07 | 2/6(33%) | 50 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Humphreys B.
Hậu vệ
|
1 | 29/37(78%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 51 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Luis F.
Tiền vệ
|
1 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 39 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Porro P.
Hậu vệ
|
1 | 28/38(74%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 55 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/3(100%) | 14 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bissouma Y.
Tiền vệ
|
- | 55/59(93%) | - | - | - | 0.06 | 10/12(83%) | 76 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Danso K.
Hậu vệ
|
- | 73/82(89%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 97 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Dragusin R.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Dubravka M.
Thủ môn
|
- | 16/38(42%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 50 | 3/24(13%) | - | - | 1 | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Laurent J.
Tiền vệ
|
- | 13/13(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 20 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Mejbri H.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Pires L.
Hậu vệ
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 58 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Scarlett D.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 6 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ugochukwu L.
Tiền vệ
|
- | 34/40(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 51 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Vicario G.
Thủ môn
|
- | 30/38(79%) | - | - | - | - | - | 44 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Walker K.
Hậu vệ
|
- | 38/46(83%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 6/10(60%) | 70 | 4/5(80%) | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Odobert W.
Phía trước
|
15 | 1/1(100%) | 8/14(57%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Solanke D.
Phía trước
|
14 | 1/4(25%) | 3/10(30%) | 2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Anthony J.
Phía trước
|
13 | - | 4/12(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Edwards M.
Phía trước
|
13 | - | 4/12(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pires L.
Hậu vệ
|
13 | - | 7/13(54%) | 1 | 4/5(80%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
13 | 3/6(50%) | 7/7(100%) | - | 4/6(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Broja A.
Phía trước
|
12 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Danso K.
Hậu vệ
|
12 | 7/8(88%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Esteve M.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Spence D.
Hậu vệ
|
10 | - | 7/10(70%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ugochukwu L.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bissouma Y.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 7/7(100%) | - | 2/4(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Laurent J.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Humphreys B.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 3/3(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Luis F.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Foster L.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Porro P.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tuanzebe A.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Walker K.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Mejbri H.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dubravka M.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Scarlett D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dragusin R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vicario G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dubravka M.
Thủ môn
|
1.32 | 9 | 3.32 | 2 | 2 | - | 1 |
|
Vicario G.
Thủ môn
|
-0.11 | 2 | 1.89 | 2 | - | 4 | - |