West Ham United - Sunderland · 24.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa West Ham United và Sunderland AFC là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi West Ham United chơi trên sân nhà, West Ham United đã thắng 11 trận, có 3 trận hòa trong khi Sunderland AFC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-12 nghiêng về phía West Ham United.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây, West Ham United đã thắng 16 trận, có 10 trận hòa trong khi Sunderland AFC thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-36 nghiêng về phía West Ham United.
Trận thắng gần đây nhất của Sunderland AFC trên sân của West Ham United là ở năm 2011.
Bạn có biết rằng West Ham United ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
West Ham United
Sunderland
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
West Ham United
Sunderland
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải Ngoại Hạng sắp tới bao gồm trận đấu giữa West Ham United và Sunderland sẽ diễn ra vào 24.01 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10của trận đấu cuối cùng West Ham United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng West Ham United in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
6 / 10của trận đấu cuối cùng Sunderland trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sunderland in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 57 | 13 | 18 | 7 | 58:54 |
| 7 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 42:48 |
| 8 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 52:46 |
| 17 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 48:57 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 46:65 |
| 19 |
|
38 | 22 | 4 | 10 | 24 | 38:75 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Anh, London,
London Stadium
Sự tham dự
62456Đội hình
West Ham United
-
Espirito Santo N.
-
Le Bris R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bowen J.
Phía trước
|
8.6 | 90 | 1 | 0.84 | 1 | 0.14 | 2 | 16/21(76%) | - | - |
|
Summerville C.
Phía trước
|
8 | 89 | 1 | 0.13 | - | 0.04 | 2 | 19/21(90%) | - | - |
|
Fernandes M.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.04 | 3 | 43/48(90%) | 1 | - |
|
Scarles O.
Tiền vệ
|
7.5 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Soucek T.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 38/49(78%) | - | - |
|
Wan-Bissaka A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Castellanos V.
Phía trước
|
7 | 75 | - | 0.22 | - | 0.01 | 3 | 11/16(69%) | 1 | - |
|
Diouf E.
Hậu vệ
|
7 | 20 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Todibo J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 39/41(95%) | - | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/55(82%) | - | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
6.8 | 90 | 1 | 0.35 | - | 0.01 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Le Fee E.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 36/41(88%) | - | - |
|
Potts F.
Tiền vệ
|
6.7 | 15 | - | - | - | 0.64 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Wilson C.
Phía trước
|
6.6 | 20 | - | 0.1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cirkin D.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Mavropanos K.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 28/41(68%) | - | - |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 40/49(82%) | 1 | - |
|
Ballard D.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 57/69(83%) | 1 | - |
|
Areola A.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 7/28(25%) | - | - |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 17/17(100%) | - | - |
|
Pablo
Phía trước
|
6.1 | 70 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Mukiele N.
Hậu vệ
|
5.9 | 83 | - | - | 1 | 0.15 | - | 25/34(74%) | - | - |
|
Roefs R.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Mayenda E.
Phía trước
|
5.9 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
5.8 | 45 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 23/25(92%) | 1 | - |
|
Isidor W.
Phía trước
|
5.8 | 15 | - | 0.11 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mundle R.
Tiền vệ
|
5.6 | 45 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Mandava R.
Hậu vệ
|
5.4 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 11/12(92%) | 1 | - |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
3.9 | 45 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Kilman M.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Nien L.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Castellanos V.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.17 | - | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Fernandes M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.05 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Bowen J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.91 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Summerville C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Ballard D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.96 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Isidor W.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mavropanos K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pablo
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | - | 1 |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Wilson C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Areola A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cirkin D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diouf E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kilman M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Fee E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mandava R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayenda E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mukiele N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mundle R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Nien L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potts F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roefs R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scarles O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soucek T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Todibo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wan-Bissaka A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Summerville C.
Phía trước
|
9 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.04 | 9/11(82%) | 43 | 1/1(100%) | - | 2/6(33%) | 2 | - |
|
Ballard D.
Hậu vệ
|
3 | 57/69(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 7/11(64%) | 88 | 5/7(71%) | - | - | 2 | - |
|
Bowen J.
Phía trước
|
3 | 16/21(76%) | 1 | - | 1 | 0.14 | 4/6(67%) | 41 | - | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Castellanos V.
Phía trước
|
3 | 11/16(69%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Wilson C.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 2 | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
2 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 17 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Isidor W.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Mavropanos K.
Hậu vệ
|
2 | 28/41(68%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 50 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Mayenda E.
Phía trước
|
2 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Pablo
Phía trước
|
2 | 15/20(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/7(71%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
1 | 45/55(82%) | 1 | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 72 | 6/11(55%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
1 | 15/19(79%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/7(71%) | 27 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Le Fee E.
Tiền vệ
|
1 | 36/41(88%) | 1 | - | - | 0.06 | 12/14(86%) | 56 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Mukiele N.
Hậu vệ
|
1 | 25/34(74%) | 1 | - | 1 | 0.15 | 5/12(42%) | 70 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Potts F.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.64 | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Scarles O.
Tiền vệ
|
1 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 54 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Soucek T.
Tiền vệ
|
1 | 38/49(78%) | 1 | - | - | 0.09 | 5/10(50%) | 59 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Areola A.
Thủ môn
|
- | 7/28(25%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 34 | 3/24(13%) | - | - | - | - |
|
Cirkin D.
Hậu vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
- | 23/25(92%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
Diouf E.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Fernandes M.
Tiền vệ
|
- | 43/48(90%) | - | - | - | 0.04 | 13/17(76%) | 68 | 8/9(89%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kilman M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mandava R.
Hậu vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Mundle R.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
O'Nien L.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Roefs R.
Thủ môn
|
- | 29/37(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 47 | 5/13(38%) | - | - | 1 | - |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
- | 40/49(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 62 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 25 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Todibo J.
Hậu vệ
|
- | 39/41(95%) | - | - | - | - | 4/4(100%) | 50 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Wan-Bissaka A.
Hậu vệ
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | 0.04 | 11/13(85%) | 55 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ballard D.
Hậu vệ
|
19 | 6/10(60%) | 5/9(56%) | 2 | 2/3(67%) | - | 7 | - | - | - |
|
Pablo
Phía trước
|
18 | 2/11(18%) | 2/7(29%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bowen J.
Phía trước
|
12 | 1/3(33%) | 7/9(78%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Summerville C.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mukiele N.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 1/7(14%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 2 | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Soucek T.
Tiền vệ
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Castellanos V.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Diouf E.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Fernandes M.
Tiền vệ
|
8 | - | 7/7(100%) | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - |
|
Le Fee E.
Tiền vệ
|
8 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Scarles O.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/6(100%) | - | 3/4(75%) | 2 | - | - | - | - |
|
Mandava R.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mavropanos K.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | - | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Mayenda E.
Phía trước
|
7 | - | 1/7(14%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mundle R.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Wan-Bissaka A.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wilson C.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Isidor W.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Potts F.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Todibo J.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Cirkin D.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
O'Nien L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Roefs R.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Areola A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kilman M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Areola A.
Thủ môn
|
0.09 | 1 | 1.09 | 1 | - | 2 | - |
|
Roefs R.
Thủ môn
|
-1.78 | 2 | 1.22 | 3 | 1 | 5 | 1 |