Burton Albion - Stevenage · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Burton Albion và Stevenage FC là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Burton Albion chơi trên sân nhà, Burton Albion đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Stevenage FC thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-14 nghiêng về phía Stevenage FC.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây, Burton Albion đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Stevenage FC thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 39-29 nghiêng về phía Stevenage FC.
Trận thắng gần đây nhất của Burton Albion trước Stevenage FC trên sân nhà là ở năm 2008.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Burton Albion) và 0-1 (sân của Stevenage FC).
Cho xem nhiều hơn
Burton Albion
Stevenage
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Burton Albion
Stevenage
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Burton Albion và Stevenage, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia (Anh), được lên lịch vào 07.03 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10của trận đấu cuối cùng Burton Albion trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Burton Albion in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
2 / 10của trận đấu cuối cùng Stevenage trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Stevenage in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
46 | 75 | 19 | 18 | 9 | 70:52 |
| 6 |
|
46 | 75 | 21 | 12 | 13 | 49:46 |
| 7 |
|
46 | 74 | 21 | 11 | 14 | 68:56 |
| 16 |
|
46 | 56 | 14 | 14 | 18 | 49:58 |
| 17 |
|
46 | 54 | 13 | 15 | 18 | 50:60 |
| 18 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 64:68 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Đội hình
Burton Albion
-
Bowyer G.
-
Revell A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
White H.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.28 | 1 | 31/46(67%) | 1 | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 19/42(45%) | 1 | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 8/32(25%) | - | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 22/32(69%) | - | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
7.4 | 80 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 13/16(81%) | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.17 | - | - | 1 | 16/24(67%) | - | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | - | - | 1 | 0.02 | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Vancooten T.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 42/67(63%) | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/34(32%) | - | - |
|
Evans G.
Tiền vệ
|
6.6 | 81 | - | - | - | 0.03 | - | 26/40(65%) | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
6.6 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 29/47(62%) | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/37(65%) | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
6.5 | 80 | - | - | - | 0.01 | - | 13/22(59%) | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 37/50(74%) | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
6.4 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 10/18(56%) | - | - |
|
Larsson J.
Phía trước
|
6.3 | 22 | - | 0.14 | - | 0.08 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
6.3 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Jake Beesley
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.09 | - | 0.08 | 1 | 9/15(60%) | 1 | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
6.3 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
6.3 | 80 | - | 0.3 | - | 0.02 | 4 | 11/15(73%) | - | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Adom K.
Phía trước
|
6 | 22 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 13/15(87%) | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | 0.01 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tavares F.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.04 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.31 | 1 | - | - | 2 | 2 |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.38 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Jake Beesley
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Larsson J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tavares F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Adom K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evans G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vancooten T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
4 | 11/15(73%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/11(73%) | 26 | - | - | - | - | 1 |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
3 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 40 | - | - | 4/6(67%) | 1 | 1 |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
3 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.06 | 8/14(57%) | 37 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
3 | 19/42(45%) | - | - | - | 0.01 | 2/12(17%) | 62 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
2 | 10/18(56%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 30 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Jake Beesley
Phía trước
|
2 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.08 | 4/7(57%) | 30 | 2/2(100%) | - | - | 3 | - |
|
Larsson J.
Phía trước
|
2 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.08 | 4/7(57%) | 15 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
2 | 13/22(59%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 32 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Adom K.
Phía trước
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Evans G.
Tiền vệ
|
1 | 26/40(65%) | - | - | - | 0.03 | 9/15(60%) | 53 | 3/8(38%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
1 | 37/50(74%) | - | - | - | 0.04 | 8/16(50%) | 63 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
1 | 16/24(67%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 40 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
1 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 31 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Tavares F.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Vancooten T.
Hậu vệ
|
1 | 42/67(63%) | - | - | - | 0.03 | 6/18(33%) | 80 | 4/16(25%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 39 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | 11/34(32%) | - | - | - | 0.01 | 5/22(23%) | 44 | 6/29(21%) | - | - | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.04 | 3/6(50%) | 40 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
- | 29/47(62%) | - | - | - | 0.01 | 11/15(73%) | 72 | 7/17(41%) | - | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | 1 |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | 8/32(25%) | - | - | - | - | 4/19(21%) | 42 | 7/31(23%) | - | - | 1 | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 9/12(75%) | 44 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
- | 18/26(69%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 6/11(55%) | 52 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
- | 24/37(65%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 54 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
- | 31/46(67%) | 1 | - | - | 0.28 | 13/21(62%) | 66 | 4/12(33%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
- | 22/32(69%) | - | - | - | 0.04 | 9/16(56%) | 68 | 4/13(31%) | 1/3(33%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jake Beesley
Phía trước
|
24 | 8/21(38%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
20 | 1/6(17%) | 5/14(36%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
18 | 2/5(40%) | 6/13(46%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
17 | 6/8(75%) | 5/9(56%) | 1 | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
16 | 10/12(83%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
15 | 1/9(11%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
14 | 3/7(43%) | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
13 | 5/8(63%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
12 | 2/4(50%) | 3/8(38%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
11 | 2/7(29%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
11 | - | 1/7(14%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Vancooten T.
Hậu vệ
|
9 | 5/5(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
8 | 4/6(67%) | 2/2(100%) | 1 | - | 3 | 8 | - | - | - |
|
Evans G.
Tiền vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
7 | 3/7(43%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
7 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
7 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tavares F.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Adom K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Larsson J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marshall F.
Thủ môn
|
0.08 | 1 | 0.08 | - | - | 1 | 1 |
|
Collins B.
Thủ môn
|
-0.22 | 5 | 0.78 | 1 | - | 5 | - |