Instituto Atletico Central Cordoba - CA Independiente Avellaneda · 16.03.2026
Superliga
Vòng 11Chi tiết trận đấu
Hình thức gần đây
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Instituto AC Cordoba chơi trên sân nhà, Instituto AC Cordoba đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi CA Independiente Avellaneda thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-4 nghiêng về phía CA Independiente Avellaneda.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Instituto AC Cordoba đã thắng 1 trận, có 5 trận hòa trong khi CA Independiente Avellaneda thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-7 nghiêng về phía CA Independiente Avellaneda.
Bạn có biết rằng CA Independiente Avellaneda ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
CA Independiente Avellaneda đã phải nhật 3 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Superliga.
Instituto AC Cordoba đã không ghi bàn 1 trận trong 5 trận đấu sân nhà ở giải Superliga mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Instituto Atletico Central Cordoba
CA Independiente Avellaneda
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Instituto Atletico Central Cordoba
CA Independiente Avellaneda
Phỏng đoán
Giải đấu Argentina Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Instituto Atletico Central Cordoba và CA Independiente Avellaneda sẽ diễn ra vào 16.03 lúc 21:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Instituto Atletico Central Cordoba trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Instituto Atletico Central Cordoba trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng CA Independiente Avellaneda trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng CA Independiente Avellaneda trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Instituto Atletico Central Cordoba không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17:13 |
| 5 |
|
16 | 24 | 6 | 6 | 4 | 24:20 |
| 6 |
|
16 | 24 | 6 | 6 | 4 | 18:15 |
| 8 |
|
16 | 21 | 5 | 6 | 5 | 24:20 |
| 9 |
|
16 | 21 | 6 | 3 | 7 | 17:17 |
| 10 |
|
16 | 19 | 4 | 7 | 5 | 18:21 |
Thông tin trận đấu
21:15
Thứ Hai 16 tháng 3 2026Argentina, Cordoba,
Estadio Mario Alberto Kempes
Đội hình
Instituto Atletico Central Cordoba
-
Flores D.
-
Quinteros G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cerato G.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | 1 | 0.41 | - | 0.05 | 3 | 14/24(58%) | - | - |
|
Lomonaco K.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.05 | 1 | 65/70(93%) | - | - |
|
Fernandez R.
Tiền vệ
|
7.6 | 58 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 24/29(83%) | - | - |
|
Luna A.
Tiền vệ
|
7.5 | 80 | 1 | 0.47 | - | - | 3 | 7/12(58%) | 1 | - |
|
Massaccesi A.
Hậu vệ
|
7.5 | 81 | - | - | - | 0.02 | - | 15/25(60%) | - | - |
|
Cordoba J.
Phía trước
|
7.3 | 66 | - | 0.13 | - | 0.1 | 2 | 4/9(44%) | - | - |
|
Alarcon F.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Roffo M.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 18/23(78%) | 1 | - |
|
Avalos G.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.05 | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Valdez S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.14 | - | 0.03 | 1 | 62/69(90%) | - | - |
|
Arias S.
Hậu vệ
|
6.7 | 75 | - | - | - | 0.05 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Mosevich L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Abaldo M.
Phía trước
|
6.6 | 76 | 1 | 0.05 | - | 0.06 | 2 | 13/16(81%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Phía trước
|
6.6 | 14 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Godoy L.
Hậu vệ
|
6.6 | 15 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Fonseca M.
Phía trước
|
6.5 | 32 | - | - | - | 0.01 | - | 4/10(40%) | - | - |
|
Jara F.
Phía trước
|
6.5 | 58 | - | 0.21 | - | 0.01 | 1 | 10/14(71%) | 1 | - |
|
Malcorra V.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.11 | - | 0.12 | 2 | 17/26(65%) | - | - |
|
Valenzuela M.
Hậu vệ
|
6.5 | 69 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 27/36(75%) | 1 | - |
|
Pussetto I.
Phía trước
|
6.4 | 75 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Lodico G.
Tiền vệ
|
6.4 | 80 | - | - | - | 0.04 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Sosa D.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 12/17(71%) | - | - |
|
Cabral L.
Tiền vệ
|
6.3 | 32 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 16/17(94%) | - | - |
|
Rey R.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Zabala F.
Hậu vệ
|
6.3 | 21 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Abregu G.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 11/20(55%) | - | - |
|
Marcone I.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 34/43(79%) | 1 | - |
|
Valdez F.
Phía trước
|
5.8 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Galvan J.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guerra N.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Mendez I.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cerato G.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.87 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Luna A.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.48 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Abaldo M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.45 | - | - | - | - | 2 |
|
Cordoba J.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Malcorra V.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Avalos G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cabral L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fernandez R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.64 | - | - | - | - | 1 |
|
Jara F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Lomonaco K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Marcone I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pussetto I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sosa D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Valdez S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Valenzuela M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Abregu G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alarcon F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arias S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fonseca M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galvan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Godoy L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guerra N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lodico G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Massaccesi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendez I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mosevich L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rey R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roffo M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valdez F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zabala F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cerato G.
Hậu vệ
|
5 | 14/24(58%) | - | - | - | 0.05 | 7/12(58%) | 63 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Abaldo M.
Phía trước
|
4 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.06 | 9/11(82%) | 37 | 2/2(100%) | 1/7(14%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Luna A.
Tiền vệ
|
4 | 7/12(58%) | - | 1 | - | - | 1/6(17%) | 30 | - | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Pussetto I.
Phía trước
|
4 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 28 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | - | 2 |
|
Valenzuela M.
Hậu vệ
|
4 | 27/36(75%) | - | - | - | 0.07 | 5/11(45%) | 59 | - | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Cordoba J.
Phía trước
|
3 | 4/9(44%) | 1 | - | - | 0.1 | 2/4(50%) | 24 | - | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 2 | 3 |
|
Jara F.
Phía trước
|
3 | 10/14(71%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 24 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Malcorra V.
Tiền vệ
|
3 | 17/26(65%) | - | - | - | 0.12 | 11/18(61%) | 40 | 1/4(25%) | 1/8(13%) | - | - | - |
|
Marcone I.
Tiền vệ
|
3 | 34/43(79%) | - | - | - | 0.03 | 9/14(64%) | 55 | - | - | - | 3 | - |
|
Avalos G.
Phía trước
|
2 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.05 | 2/2(100%) | 15 | - | - | - | 4 | - |
|
Valdez F.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 12 | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Arias S.
Hậu vệ
|
1 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.05 | 14/17(82%) | 52 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Cabral L.
Tiền vệ
|
1 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Fonseca M.
Phía trước
|
1 | 4/10(40%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Lodico G.
Tiền vệ
|
1 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.04 | 4/5(80%) | 39 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Valdez S.
Hậu vệ
|
1 | 62/69(90%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 87 | 3/5(60%) | - | - | 4 | - |
|
Abregu G.
Hậu vệ
|
- | 11/20(55%) | - | - | - | - | - | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Alarcon F.
Hậu vệ
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 38 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
|
Fernandez R.
Tiền vệ
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 39 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Galvan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Godoy L.
Hậu vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 11 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Guerra N.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Gutierrez M.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 12 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Lomonaco K.
Hậu vệ
|
- | 65/70(93%) | - | - | - | 0.05 | 15/18(83%) | 89 | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Massaccesi A.
Hậu vệ
|
- | 15/25(60%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 41 | 6/12(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Mendez I.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mosevich L.
Hậu vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | - | 21 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Rey R.
Thủ môn
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 23 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Roffo M.
Thủ môn
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 27 | 11/16(69%) | - | - | - | - |
|
Sosa D.
Hậu vệ
|
- | 12/17(71%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 36 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Zabala F.
Hậu vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 14 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cerato G.
Hậu vệ
|
16 | 1/1(100%) | 8/15(53%) | 1 | 5/8(63%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Valdez S.
Hậu vệ
|
12 | 1/3(33%) | 7/9(78%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Cordoba J.
Phía trước
|
11 | - | 5/9(56%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Avalos G.
Phía trước
|
10 | 3/5(60%) | 4/5(80%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lomonaco K.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 6/6(100%) | - | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Massaccesi A.
Hậu vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 4 | 1/1(100%) | 4 | 6 | - | - | - |
|
Pussetto I.
Phía trước
|
10 | - | 5/9(56%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fernandez R.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Luna A.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Valenzuela M.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Valdez F.
Phía trước
|
8 | - | 1/8(13%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fonseca M.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jara F.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lodico G.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Marcone I.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Abaldo M.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guerra N.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alarcon F.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 11 | - | - | - |
|
Malcorra V.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sosa D.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Arias S.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Cabral L.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mendez I.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mosevich L.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Abregu G.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Godoy L.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galvan J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rey R.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zabala F.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Roffo M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Roffo M.
Thủ môn
|
0.17 | 3 | 1.17 | 1 | 1 | - | - |
|
Rey R.
Thủ môn
|
-0.43 | 2 | 1.57 | 2 | 1 | 2 | - |