Sporting de Gijón - Cádiz · 19.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sporting de Gijon và Cadiz CF là 0-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Sporting de Gijon chơi trên sân nhà, Sporting de Gijon đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Cadiz CF thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-9 nghiêng về phía Sporting de Gijon.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Sporting de Gijon đã thắng 8 trận, có 6 trận hòa trong khi Cadiz CF thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 23-20 nghiêng về phía Sporting de Gijon.
Trận thắng gần đây nhất của Cadiz CF trên sân của Sporting de Gijon là ở năm 2017.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Sporting de Gijon) và 1-0 (sân của Cadiz CF).
Cho xem nhiều hơn
Sporting de Gijón
Cádiz
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sporting de Gijón
Cádiz
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha LaLiga 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Sporting de Gijón và Cádiz sẽ diễn ra vào 19.04 lúc 10:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Cádiz trong LaLiga 2 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting de Gijón trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting de Gijón trong LaLiga 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng LaLiga 2
8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cádiz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Cádiz in LaLiga 2 kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 10 |
|
42 | 61 | 18 | 7 | 17 | 60:54 |
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
| 17 |
|
42 | 46 | 12 | 10 | 20 | 44:57 |
| 18 |
|
42 | 43 | 11 | 10 | 21 | 41:61 |
| 19 |
|
42 | 40 | 10 | 10 | 22 | 47:69 |
Thông tin trận đấu
10:15
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Tây Ban Nha, Gijon,
El Molinón
Đội hình
Sporting de Gijón
-
Sergio
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Otero J.
Phía trước
|
9.1 | 81 | 1 | 0.2 | 2 | 0.25 | 4 | 21/27(78%) | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
8.3 | 81 | 2 | 1.75 | - | 0.03 | 7 | 24/27(89%) | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 37/51(73%) | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.2 | 1 | 0.07 | 1 | 23/31(74%) | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.3 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.09 | 1 | 43/48(90%) | 1 | - |
|
Suso
Phía trước
|
7.3 | 78 | - | 0.06 | - | 0.04 | 2 | 27/35(77%) | - | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 58/64(91%) | 1 | 1 |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
7.3 | 81 | - | - | - | 0.18 | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/30(50%) | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
6.8 | 65 | - | 0.23 | - | 0.09 | 1 | 33/38(87%) | - | - |
|
Perez L.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.16 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Alex
Tiền vệ
|
6.6 | 12 | - | - | - | - | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | 0.04 | - | 0.03 | 2 | 20/21(95%) | - | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
6.5 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/37(81%) | 1 | - |
|
Kovacevic B.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.08 | - | - | 1 | 31/38(82%) | 1 | - |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 29/38(76%) | 1 | - |
|
Camara D.
Phía trước
|
6.4 | 24 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Aznar V.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 10/22(45%) | - | - |
|
Pascual A.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 17/25(68%) | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
6.2 | 25 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Climent M.
Hậu vệ
|
6 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 10/14(71%) | 1 | - |
|
Diaz J.
Hậu vệ
|
5.9 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 23/24(96%) | 1 | - |
|
Diakite M.
Tiền vệ
|
5.9 | 24 | - | 0.02 | - | - | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Marti R.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | 0.04 | - | 0.08 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Cordero A.
Phía trước
|
5.7 | 45 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Matar Coundoul A.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dubasin J.
Phía trước
|
7 | 2 | 1.62 | 5 | - | - | 6 | 1 |
|
Otero J.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.62 | 2 | - | 2 | 4 | - |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Suso
Phía trước
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Camara D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | - | 1 | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cordero A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Diakite M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kovacevic B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Marti R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pascual A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Alex
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aznar V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Climent M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matar Coundoul A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dubasin J.
Phía trước
|
7 | 24/27(89%) | - | 2 | - | 0.03 | 10/10(100%) | 47 | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Otero J.
Phía trước
|
6 | 21/27(78%) | 2 | 1 | 2 | 0.25 | 10/13(77%) | 51 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 5 | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
4 | 33/38(87%) | - | 1 | - | 0.09 | 14/17(82%) | 53 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Cordero A.
Phía trước
|
3 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 36 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
3 | 23/30(77%) | 1 | - | - | 0.18 | 6/9(67%) | 58 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Camara D.
Phía trước
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.04 | 1/1(100%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
2 | 23/31(74%) | 1 | 1 | 1 | 0.07 | 12/15(80%) | 51 | - | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Kovacevic B.
Hậu vệ
|
2 | 31/38(82%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 54 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Matar Coundoul A.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
2 | 21/25(84%) | 1 | - | - | 0.3 | 11/12(92%) | 50 | 2/5(40%) | 1/6(17%) | - | - | 1 |
|
Pascual A.
Phía trước
|
2 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 42 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Perez L.
Phía trước
|
2 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.16 | 2/4(50%) | 29 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Diakite M.
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Marti R.
Phía trước
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.08 | 6/6(100%) | 18 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | 2 |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
1 | 29/38(76%) | - | - | - | 0.08 | 4/8(50%) | 64 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Suso
Phía trước
|
1 | 27/35(77%) | - | - | - | 0.04 | 17/24(71%) | 63 | 1/2(50%) | - | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
1 | 37/51(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 66 | 1/9(11%) | - | - | 1 | - |
|
Alex
Tiền vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Aznar V.
Thủ môn
|
- | 10/22(45%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 29 | 6/18(33%) | - | - | - | - |
|
Climent M.
Hậu vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 33 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
- | 43/48(90%) | - | - | - | 0.09 | 14/16(88%) | 70 | - | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 35 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 53 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Diaz J.
Hậu vệ
|
- | 23/24(96%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
- | 20/21(95%) | - | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 34 | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
- | 58/64(91%) | - | - | - | 0.03 | 18/23(78%) | 77 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | 37/44(84%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 57 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | 15/30(50%) | 1 | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 35 | 9/24(38%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Otero J.
Phía trước
|
20 | 7/8(88%) | 7/12(58%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pascual A.
Phía trước
|
18 | 4/10(40%) | 5/8(63%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
14 | 2/3(67%) | 6/11(55%) | 3 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
13 | - | 5/12(42%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/11(45%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kovacevic B.
Hậu vệ
|
12 | 6/10(60%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
11 | 1/8(13%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Suso
Phía trước
|
11 | - | 8/11(73%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
10 | 2/7(29%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 14 | - | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Climent M.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Cordero A.
Phía trước
|
9 | - | 2/9(22%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | - | 5/5(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | 1 | - | 4 | 5 | - | - | - |
|
Diaz J.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Marti R.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Matar Coundoul A.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | - | 2 | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Alex
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara D.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 3 | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diakite M.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | 1 | - |
|
Perez L.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Aznar V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yanez R.
Thủ môn
|
0.17 | 2 | 0.17 | - | 1 | 1 | - |
|
Aznar V.
Thủ môn
|
-0.38 | 3 | 2.62 | 3 | - | 3 | - |