Roma - Cagliari Calcio · 09.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi AS Roma chơi trên sân nhà, AS Roma đã thắng 17 trận, có 5 trận hòa trong khi Cagliari Calcio thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 49-19 nghiêng về phía AS Roma.
Trong 52 lần gặp nhau gần đây, AS Roma đã thắng 27 trận, có 14 trận hòa trong khi Cagliari Calcio thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 98-67 nghiêng về phía AS Roma.
Trận thắng gần đây nhất của Cagliari Calcio trên sân của AS Roma là ở năm 2013.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của AS Roma) và 0-0 (sân của Cagliari Calcio).
Cagliari Calcio đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải Serie A.
Cho xem nhiều hơn
Roma
Cagliari Calcio
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Roma
Cagliari Calcio
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Roma và Cagliari Calcio, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 09.02 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Roma không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Roma không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cagliari Calcio không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Cagliari Calcio không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Roma trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
38 | 76 | 23 | 7 | 8 | 58:36 |
| 3 |
|
38 | 73 | 23 | 4 | 11 | 59:31 |
| 4 |
|
38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 65:29 |
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 40:53 |
| 15 |
|
38 | 42 | 9 | 15 | 14 | 41:50 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Hai 09 tháng 2 2026Ý, Rome,
Stadio Olimpico
Sự tham dự
60334Đội hình
Roma
-
Gasperini G.
-
Pisacane F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Malen D.
Phía trước
|
9 | 84 | 2 | 0.74 | - | 0.01 | 7 | 5/10(50%) | - | - |
|
Pisilli N.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 65/72(90%) | - | - |
|
Ghilardi D.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.18 | - | 0.02 | 1 | 53/58(91%) | - | - |
|
Mancini G.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | 1 | 0.03 | - | 40/45(89%) | 1 | - |
|
Celik Z.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | 1 | 0.05 | - | 40/45(89%) | - | - |
|
N Dicka E.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 45/47(96%) | - | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
7.2 | 57 | - | 0.1 | - | 0.34 | 1 | 26/36(72%) | - | - |
|
Cristante B.
Tiền vệ
|
7.1 | 84 | - | - | - | 0.12 | - | 51/68(75%) | - | - |
|
Zaragoza B.
Tiền vệ
|
7.1 | 33 | - | 0.05 | - | 0.12 | 1 | 17/19(89%) | 1 | - |
|
Franca W.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 36/44(82%) | - | - |
|
Svilar M.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Esposito S.
Phía trước
|
6.7 | 73 | - | - | - | 0.04 | - | 24/35(69%) | - | - |
|
Idrissi R.
Hậu vệ
|
6.6 | 17 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | 1 | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 48/56(86%) | - | - |
|
Soule M.
Phía trước
|
6.5 | 84 | - | 0.05 | - | 0.05 | 2 | 31/35(89%) | - | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 36/46(78%) | - | - |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
6.2 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 51/61(84%) | 1 | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
6.2 | 17 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 14/32(44%) | - | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 37/43(86%) | - | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
6.1 | 31 | - | 0.01 | - | - | 1 | 20/20(100%) | - | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 25/31(81%) | 1 | - |
|
Mazzitelli L.
Tiền vệ
|
5.9 | 59 | - | - | - | - | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
5.4 | 87 | - | - | - | - | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Dossena A.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | 0.48 | - | - | 2 | 30/34(88%) | 1 | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
5.3 | 73 | - | - | - | 0.02 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Arena A.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
El Aynaoui N.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | 0.03 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Junior Trepy Y.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Venturino L.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | 0.02 | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Malen D.
Phía trước
|
7 | 2 | 1.17 | 2 | 3 | 1 | 7 | - |
|
Dossena A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Soule M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
El Aynaoui N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Ghilardi D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
N Dicka E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pisilli N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Zaragoza B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arena A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Celik Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cristante B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esposito S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Franca W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Idrissi R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Junior Trepy Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mancini G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mazzitelli L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svilar M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Venturino L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Malen D.
Phía trước
|
14 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | 3 | 2 |
|
Soule M.
Phía trước
|
5 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.05 | 16/19(84%) | 52 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 2 | 1 |
|
Zaragoza B.
Tiền vệ
|
3 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.12 | 6/8(75%) | 32 | - | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Celik Z.
Hậu vệ
|
2 | 40/45(89%) | 1 | - | 1 | 0.05 | 16/19(84%) | 66 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Dossena A.
Hậu vệ
|
2 | 30/34(88%) | - | 1 | - | - | - | 45 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
N Dicka E.
Hậu vệ
|
2 | 45/47(96%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 57 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
2 | 25/31(81%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 55 | 1/2(50%) | - | 3/4(75%) | 5 | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
2 | 26/36(72%) | 1 | - | - | 0.34 | 13/21(62%) | 47 | - | 2/6(33%) | - | 1 | - |
|
Pisilli N.
Tiền vệ
|
2 | 65/72(90%) | - | - | - | 0.04 | 19/24(79%) | 91 | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
El Aynaoui N.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Ghilardi D.
Hậu vệ
|
1 | 53/58(91%) | - | 1 | - | 0.02 | 13/16(81%) | 72 | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
1 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 33 | - | - | - | 4 | - |
|
Mancini G.
Hậu vệ
|
1 | 40/45(89%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 10/12(83%) | 57 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Venturino L.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | 0.02 | - | 6 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
- | 36/46(78%) | - | - | - | 0.03 | 3/7(43%) | 62 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Arena A.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
- | 14/32(44%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 42 | 4/22(18%) | - | - | - | - |
|
Cristante B.
Tiền vệ
|
- | 51/68(75%) | - | - | - | 0.12 | 11/24(46%) | 74 | 5/11(45%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Esposito S.
Phía trước
|
- | 24/35(69%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 49 | - | - | - | 1 | - |
|
Franca W.
Hậu vệ
|
- | 36/44(82%) | - | - | - | 0.04 | 17/22(77%) | 63 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
- | 51/61(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 70 | 2/6(33%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Idrissi R.
Hậu vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Junior Trepy Y.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Mazzitelli L.
Tiền vệ
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 43 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
- | 37/43(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 63 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | 48/56(86%) | - | - | - | - | - | 72 | - | - | - | - | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
- | 20/20(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Svilar M.
Thủ môn
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | - | - | 27 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
- | 33/36(92%) | - | - | - | - | - | 48 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
14 | 3/6(50%) | 4/8(67%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
14 | - | 10/13(77%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
N Dicka E.
Hậu vệ
|
12 | 3/6(50%) | 3/6(50%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Malen D.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Franca W.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ghilardi D.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
9 | - | 2/8(25%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Soule M.
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zaragoza B.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Dossena A.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Esposito S.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Mazzitelli L.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Pisilli N.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Cristante B.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mancini G.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Celik Z.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 6 | - | - | - |
|
Idrissi R.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
El Aynaoui N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Junior Trepy Y.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Venturino L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arena A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Svilar M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Svilar M.
Thủ môn
|
0.01 | 1 | 0.01 | - | - | 5 | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
-0.25 | 3 | 1.75 | 2 | 1 | 5 | - |