Juventus - Lazio · 08.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Juventus Turin và SS Lazio là 2-0. Có 12 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây khi Juventus Turin chơi trên sân nhà, Juventus Turin đã thắng 21 trận, có 9 trận hòa trong khi SS Lazio thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 68-35 nghiêng về phía Juventus Turin.
Trong 79 lần gặp nhau gần đây, Juventus Turin đã thắng 41 trận, có 17 trận hòa trong khi SS Lazio thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 124-83 nghiêng về phía Juventus Turin.
Trận thắng gần đây nhất của SS Lazio trên sân của Juventus Turin là ở năm 2017.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Juventus Turin) và 1-1 (sân của SS Lazio).
Cho xem nhiều hơn
Juventus
Lazio
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Juventus
Lazio
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Juventus và Lazio, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 08.02 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Juventus không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Juventus không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lazio không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Lazio không vẽ
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Juventus trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 70 | 20 | 10 | 8 | 53:35 |
| 6 |
|
38 | 69 | 19 | 12 | 7 | 61:34 |
| 7 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 51:36 |
| 8 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 49:46 |
| 9 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 41:40 |
| 10 |
|
38 | 50 | 14 | 8 | 16 | 45:48 |
Thông tin trận đấu
14:45
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Ý, Turin,
Allianz Stadium
Sự tham dự
41405Đội hình
Juventus
-
Spalletti L.
-
Sarri M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kalulu P.
Hậu vệ
|
8.9 | 90 | 1 | 0.68 | - | 0.31 | 2 | 30/33(91%) | - | - |
|
Cambiaso A.
Hậu vệ
|
8.6 | 76 | - | 0.08 | 1 | 0.59 | 2 | 20/23(87%) | - | - |
|
Boga J.
Tiền vệ
|
8.4 | 14 | - | 0.04 | 1 | 0.08 | 1 | 9/9(100%) | - | - |
|
Cataldi D.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | - | 1 | 0.01 | - | 37/42(88%) | - | - |
|
Yildiz K.
Phía trước
|
7.8 | 90 | - | 0.09 | - | 0.43 | 8 | 51/55(93%) | - | - |
|
McKennie W.
Tiền vệ
|
7.8 | 84 | - | 0.71 | - | 0.1 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Cabal J.
Hậu vệ
|
7.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 27/30(90%) | - | - |
|
Isaksen G.
Phía trước
|
7.5 | 65 | 1 | 0.25 | - | - | 3 | 7/13(54%) | - | - |
|
Basic T.
Tiền vệ
|
7.4 | 45 | - | 0.05 | - | 0.2 | 1 | 17/18(94%) | - | - |
|
Pedro
Phía trước
|
7.3 | 64 | 1 | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 20/22(91%) | - | - |
|
Provedel I.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 29/49(59%) | - | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
7.1 | 77 | - | 0.12 | - | 0.09 | 2 | 57/64(89%) | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
7.1 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 41/43(95%) | - | - |
|
Bremer
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 53/57(93%) | - | - |
|
Gila M.
Hậu vệ
|
7 | 77 | - | - | - | 0.01 | - | 48/57(84%) | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.15 | 1 | 19/21(90%) | - | - |
|
Zhegrova E.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | 0.07 | - | 0.01 | 3 | 22/25(88%) | - | - |
|
Maldini D.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | - | 1 | 0.04 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Marusic A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Taylor K.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.23 | - | 0.02 | 1 | 27/33(82%) | 1 | - |
|
Noslin T.
Phía trước
|
6.8 | 26 | - | 0.28 | - | 0.05 | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Ulien K.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.16 | - | 0.07 | 2 | 68/81(84%) | - | - |
|
Cancellieri M.
Phía trước
|
6.7 | 25 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Kelly L.
Hậu vệ
|
6.5 | 13 | - | 0.12 | - | - | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Locatelli M.
Tiền vệ
|
6.5 | 83 | - | 0.17 | - | 0.05 | 2 | 75/84(89%) | - | - |
|
Romagnoli A.
Hậu vệ
|
6.3 | 13 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
David J.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.2 | - | 0.07 | 1 | 18/26(69%) | - | - |
|
Di Gregorio M.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Dele-Bashiru F.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | 0.24 | - | 0.13 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Miretti F.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 8/8(100%) | - | - |
|
Openda L.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Patric
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yildiz K.
Phía trước
|
8 | 3 | 0.06 | - | 5 | - | 4 | 4 |
|
Isaksen G.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.03 | - | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Zhegrova E.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.22 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Bremer
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Cambiaso A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Kalulu P.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.41 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Locatelli M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Miretti F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Openda L.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Ulien K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | - |
|
Basic T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Boga J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
David J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Dele-Bashiru F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kelly L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
McKennie W.
Tiền vệ
|
1 | - | 0.67 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Noslin T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pedro
Phía trước
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Taylor K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Cabal J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cancellieri M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cataldi D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Gregorio M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gila M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maldini D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marusic A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patric
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Provedel I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romagnoli A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yildiz K.
Phía trước
|
14 | 51/55(93%) | - | - | - | 0.43 | 31/33(94%) | 93 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 4/9(44%) | - | 1 |
|
Isaksen G.
Phía trước
|
5 | 7/13(54%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 36 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
David J.
Phía trước
|
4 | 18/26(69%) | - | 1 | - | 0.07 | 12/18(67%) | 17 | - | - | - | - | 1 |
|
Dele-Bashiru F.
Tiền vệ
|
4 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.13 | 3/4(75%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Maldini D.
Phía trước
|
4 | 16/21(76%) | - | - | 1 | 0.04 | 3/6(50%) | 42 | - | - | 1/5(20%) | 2 | 1 |
|
Bremer
Hậu vệ
|
2 | 53/57(93%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 43 | - | - | - | 1 | - |
|
Cabal J.
Hậu vệ
|
2 | 27/30(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Cambiaso A.
Hậu vệ
|
2 | 20/23(87%) | 1 | - | 1 | 0.59 | 14/18(78%) | 35 | - | 3/7(43%) | - | - | - |
|
Noslin T.
Phía trước
|
2 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.05 | 3/5(60%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Openda L.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
2 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.15 | 6/7(86%) | 60 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Zhegrova E.
Tiền vệ
|
2 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.01 | 13/16(81%) | 42 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | 1/4(25%) | - | 1 |
|
Cancellieri M.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 12 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kalulu P.
Hậu vệ
|
1 | 30/33(91%) | 2 | - | - | 0.31 | 9/11(82%) | 40 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Kelly L.
Hậu vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | - | - |
|
Marusic A.
Hậu vệ
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
McKennie W.
Tiền vệ
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.1 | 13/14(93%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Pedro
Phía trước
|
1 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Taylor K.
Tiền vệ
|
1 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 47 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ulien K.
Tiền vệ
|
1 | 68/81(84%) | - | - | - | 0.07 | 26/33(79%) | 53 | 1/3(33%) | - | - | - | 2 |
|
Basic T.
Tiền vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | 0.2 | 1/1(100%) | 25 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Boga J.
Tiền vệ
|
- | 9/9(100%) | 1 | - | 1 | 0.08 | 4/4(100%) | 19 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Cataldi D.
Tiền vệ
|
- | 37/42(88%) | - | - | 1 | 0.01 | 3/4(75%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Di Gregorio M.
Thủ môn
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | - | - | 13 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Gila M.
Hậu vệ
|
- | 48/57(84%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 70 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
- | 57/64(89%) | - | - | - | 0.09 | 6/10(60%) | 74 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Locatelli M.
Tiền vệ
|
- | 75/84(89%) | - | - | - | 0.05 | 21/26(81%) | 56 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Miretti F.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 15 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
- | 41/43(95%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 61 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Patric
Hậu vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Provedel I.
Thủ môn
|
- | 29/49(59%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 33 | 9/29(31%) | - | - | - | - |
|
Romagnoli A.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cambiaso A.
Hậu vệ
|
14 | 1/2(50%) | 6/12(50%) | 1 | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Yildiz K.
Phía trước
|
14 | 1/1(100%) | 5/13(38%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Isaksen G.
Phía trước
|
13 | 1/1(100%) | 3/12(25%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bremer
Hậu vệ
|
12 | 6/7(86%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Maldini D.
Phía trước
|
12 | - | 2/9(22%) | 2 | 4/4(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 7/9(78%) | - | 4/4(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cancellieri M.
Phía trước
|
8 | - | 5/7(71%) | - | 4/4(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
8 | 2/6(33%) | 2/2(67%) | - | 1/2(50%) | - | 6 | - | - | - |
|
Cabal J.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
David J.
Phía trước
|
7 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zhegrova E.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gila M.
Hậu vệ
|
6 | 4/5(80%) | 2/1(100%) | - | 3/4(75%) | - | 5 | - | 1 | - |
|
Kalulu P.
Hậu vệ
|
6 | 1/4(25%) | 2/2(100%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Locatelli M.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | - | 2 | 1 | - | - |
|
McKennie W.
Tiền vệ
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 4 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ulien K.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Cataldi D.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | 8 | - | - | - |
|
Marusic A.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Boga J.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dele-Bashiru F.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Noslin T.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Taylor K.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Miretti F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Basic T.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Romagnoli A.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kelly L.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pedro
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Provedel I.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Gregorio M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Openda L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patric
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Provedel I.
Thủ môn
|
0.15 | 6 | 0.15 | - | - | 4 | - |
|
Di Gregorio M.
Thủ môn
|
-1.72 | - | 0.28 | 2 | - | 2 | - |