Genoa - Napoli · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Genoa CFC và SSC Napoli khi Genoa CFC chơi trên sân nhà là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Genoa CFC và SSC Napoli là 1-2. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi Genoa CFC chơi trên sân nhà, Genoa CFC đã thắng 6 trận, có 8 trận hòa trong khi SSC Napoli thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-34 nghiêng về phía SSC Napoli.
Trong 51 lần gặp nhau gần đây, Genoa CFC đã thắng 9 trận, có 18 trận hòa trong khi SSC Napoli thắng 24 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 82-55 nghiêng về phía SSC Napoli.
Trận thắng gần đây nhất của Genoa CFC trước SSC Napoli trên sân nhà là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Genoa
Napoli
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Genoa
Napoli
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Genoa và Napoli, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 07.02 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Genoa không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Genoa không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Napoli không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Napoli không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Genoa không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 87 | 27 | 6 | 5 | 89:35 |
| 2 |
|
38 | 76 | 23 | 7 | 8 | 58:36 |
| 3 |
|
38 | 73 | 23 | 4 | 11 | 59:31 |
| 15 |
|
38 | 42 | 9 | 15 | 14 | 41:50 |
| 16 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 41:51 |
| 17 |
|
38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Ý, Genoa,
Luigi Ferraris
Sự tham dự
30748Đội hình
Genoa
-
De Rossi D.
-
Conte A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hojlund R.
Phía trước
|
8.5 | 90 | 2 | 1.53 | - | 0.06 | 3 | 13/18(72%) | - | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
8.4 | 45 | 1 | 0.39 | - | 0.01 | 5 | 21/25(84%) | - | - |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
7.8 | 74 | 1 | 0.85 | - | 0.04 | 4 | 27/38(71%) | - | - |
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | 1 | 0.01 | - | 77/83(93%) | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
7.2 | 30 | - | - | - | - | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 34/38(89%) | - | - |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
7.2 | 89 | - | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 8/9(89%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.37 | - | 0.03 | 2 | 25/33(76%) | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
7.1 | 60 | - | - | - | - | - | 41/46(89%) | - | - |
|
Colombo L.
Phía trước
|
7 | 64 | 1 | 0.36 | - | - | 3 | 6/9(67%) | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 63/65(97%) | - | - |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 33/43(77%) | 1 | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
6.5 | 16 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.28 | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/35(91%) | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.16 | - | 0.11 | 2 | 41/49(84%) | 1 | - |
|
Ekuban C.
Phía trước
|
6.2 | 26 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 21/30(70%) | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
6 | 74 | - | - | - | 0.03 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
6 | 13 | - | - | - | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
5.8 | 32 | - | - | - | - | - | 4/9(44%) | - | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
5.7 | 16 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Norton-Cuffy B.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 31/36(86%) | 1 | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
5.5 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 49/53(92%) | 1 | 1 |
|
Meret A.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 24/38(63%) | 1 | - |
|
Cornet M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.34 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.79 | 2 | - | - | 1 | 3 |
|
Colombo L.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.69 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.91 | - | - | - | 3 | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Messias J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Norton-Cuffy B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cornet M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ekuban C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meret A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
5 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 55 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
4 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.06 | 4/4(100%) | 40 | - | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
4 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 31 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1/5(20%) | 3 | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
4 | 41/49(84%) | - | - | - | 0.11 | 8/11(73%) | 65 | 6/7(86%) | - | - | 1 | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
3 | 25/33(76%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 56 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
3 | 31/36(86%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 42 | - | - | - | - | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
3 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 38 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
3 | 33/43(77%) | - | - | - | 0.02 | 12/18(67%) | 63 | 5/10(50%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Colombo L.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 24 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
2 | 27/38(71%) | - | - | - | 0.04 | 5/12(42%) | 53 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
2 | 32/39(82%) | - | - | - | 0.28 | 2/5(40%) | 52 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 26 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
1 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 37 | - | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
1 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.02 | 9/9(100%) | 19 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | - | - | 22 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
- | 21/30(70%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 35 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
- | 41/46(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 58 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Cornet M.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Ekuban C.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
- | 34/38(89%) | - | - | - | 0.21 | 8/9(89%) | 48 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
- | 32/35(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 49 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
- | 49/53(92%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 68 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
- | 63/65(97%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 74 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Meret A.
Thủ môn
|
- | 24/38(63%) | - | - | - | - | - | 47 | 5/18(28%) | - | - | - | - |
|
Norton-Cuffy B.
Hậu vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | 0.06 | 9/11(82%) | 38 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
- | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
- | 77/83(93%) | - | - | 1 | 0.01 | 4/5(80%) | 96 | 8/10(80%) | - | - | 1 | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
- | 4/9(44%) | - | - | - | - | - | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
27 | 2/7(29%) | 9/20(45%) | 3 | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Colombo L.
Phía trước
|
19 | 1/8(13%) | 5/11(45%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
17 | 2/5(40%) | 5/12(42%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
17 | 4/7(57%) | 8/10(80%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
13 | 6/6(100%) | 5/7(71%) | 1 | 2/3(67%) | - | 4 | 1 | - | - |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
12 | - | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 6/8(75%) | 2 | 1/4(25%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 5/5(100%) | - | 1/5(20%) | - | 5 | - | - | - |
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
7 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
6 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Cornet M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ekuban C.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Norton-Cuffy B.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Meret A.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Meret A.
Thủ môn
|
-0.52 | 1 | 1.48 | 2 | - | 4 | 2 |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
-0.75 | 2 | 2.25 | 3 | - | 2 | - |