Kilmarnock - Celtic · 15.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Kilmarnock FC và Celtic Glasgow khi Kilmarnock FC chơi trên sân nhà là 0-1. Có 10 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Kilmarnock FC và Celtic Glasgow là 0-1. Có 14 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 59 lần gặp nhau gần đây khi Kilmarnock FC chơi trên sân nhà, Kilmarnock FC đã thắng 8 trận, có 10 trận hòa trong khi Celtic Glasgow thắng 41 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 120-39 nghiêng về phía Celtic Glasgow.
Trong 114 lần gặp nhau gần đây, Kilmarnock FC đã thắng 10 trận, có 20 trận hòa trong khi Celtic Glasgow thắng 84 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 267-72 nghiêng về phía Celtic Glasgow.
Bạn có biết rằng Kilmarnock FC ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Kilmarnock
Celtic
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Kilmarnock
Celtic
Phỏng đoán
Trận đấu Kilmarnock vs Celtic trong Scotland: Scotland Giải Ngoại Hạng Scotland sẽ bắt đầu vào 15.02 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Kilmarnock Celtic bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Kilmarnock trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Kilmarnock trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Celtic trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Celtic trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Kilmarnock không vẽ
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 15 tháng 2 2026Đội hình
Kilmarnock
-
McCann N.
-
O'Neill M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Araujo J.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | 1 | 0.12 | - | 0.3 | 1 | 46/55(84%) | 1 | - |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
8.3 | 45 | 1 | 0.17 | - | 0.02 | 4 | 18/24(75%) | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
8.3 | 78 | - | - | 1 | 0.36 | - | 51/59(86%) | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.98 | - | 0.11 | 4 | 27/32(84%) | - | - |
|
John-Jules T.
Phía trước
|
7.7 | 82 | 1 | 0.21 | 1 | 0.27 | 5 | 9/17(53%) | - | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 18/39(46%) | - | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 46/49(94%) | - | - |
|
Schmeichel K.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 31/34(91%) | - | - |
|
Adamu J.
Phía trước
|
7.2 | 45 | - | 0.16 | - | 0.14 | 3 | 12/13(92%) | - | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
7.2 | 79 | 1 | 0.2 | 1 | 0.04 | 2 | 9/14(64%) | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.28 | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
7.1 | 28 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
7 | 62 | - | 0.53 | - | 0.04 | 3 | 20/24(83%) | - | - |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | 0.16 | - | 0.07 | 3 | 17/22(77%) | - | - |
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 37/47(79%) | - | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
6.8 | 63 | - | 0.32 | - | 0.02 | 4 | 12/19(63%) | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 45/47(96%) | 1 | - |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.11 | - | 0.04 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
6.5 | 79 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 13/13(100%) | - | - |
|
Saracchi M.
Hậu vệ
|
6.5 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 17/25(68%) | - | - |
|
Brown E.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.04 | - | - | 2 | 24/31(77%) | - | - |
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.16 | - | 0.26 | 1 | 17/19(89%) | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
6.2 | 27 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
6.1 | 11 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Thomson J.
Tiền vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Cvancara T.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | 0.25 | - | 0.01 | 1 | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
5.8 | 79 | - | - | - | 0.04 | - | 14/21(67%) | 1 | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 22/34(65%) | - | - |
|
Dackers M.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
John-Jules T.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.49 | 3 | 1 | 1 | 3 | 2 |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.2 | 2 | - | - | 2 | 2 |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.82 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.15 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Adamu J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.05 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.3 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.62 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Brown E.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.42 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Araujo J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.62 | - | - | - | 1 | - |
|
Cvancara T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | 1 | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.49 | - | - | - | 1 | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dackers M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saracchi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmeichel K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomson J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tounekti S.
Phía trước
|
9 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 37 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
John-Jules T.
Phía trước
|
7 | 9/17(53%) | - | - | 1 | 0.27 | 5/9(56%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Araujo J.
Hậu vệ
|
5 | 46/55(84%) | - | - | - | 0.3 | 20/27(74%) | 83 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
5 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.04 | 6/10(60%) | 29 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
5 | 17/19(89%) | - | 1 | - | 0.26 | 13/15(87%) | 24 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
5 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.11 | 13/17(76%) | 50 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Adamu J.
Phía trước
|
4 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.14 | 5/6(83%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Cvancara T.
Phía trước
|
4 | 3/6(50%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/6(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
4 | 9/14(64%) | - | - | 1 | 0.04 | 2/4(50%) | 20 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
4 | 17/22(77%) | 1 | 1 | - | 0.07 | 8/12(67%) | 33 | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
3 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.08 | 3/4(75%) | 17 | - | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
3 | 20/24(83%) | - | 1 | - | 0.04 | 6/8(75%) | 44 | - | 1/5(20%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
3 | 51/59(86%) | 1 | - | 1 | 0.36 | 17/23(74%) | 86 | 2/6(33%) | 3/9(33%) | - | 1 | - |
|
Brown E.
Hậu vệ
|
2 | 24/31(77%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 45 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
2 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 38 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
2 | 22/34(65%) | - | 1 | - | 0.02 | 2/5(40%) | 38 | 6/16(38%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
2 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 41 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
1 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.03 | 7/7(100%) | 19 | 1/1(100%) | 1/2(100%) | - | 1 | 2 |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
1 | 46/49(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 63 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Dackers M.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
- | 45/47(96%) | 1 | - | - | 0.03 | 14/14(100%) | 57 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
- | 18/39(46%) | - | - | - | 0.04 | 3/14(21%) | 49 | 10/31(32%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Saracchi M.
Hậu vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 15 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 47 | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Schmeichel K.
Thủ môn
|
- | 31/34(91%) | - | - | - | - | - | 47 | 7/9(78%) | - | - | 1 | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | 0.28 | - | 61 | 2/4(50%) | 4/8(50%) | - | 1 | - |
|
Thomson J.
Tiền vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 7 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
- | 37/47(79%) | - | - | - | - | - | 59 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
- | 14/21(67%) | - | - | - | 0.04 | 8/12(67%) | 26 | 3/8(38%) | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
15 | 5/6(83%) | 3/9(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
John-Jules T.
Phía trước
|
13 | 2/5(40%) | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | - | 3/4(75%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
10 | 6/9(67%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Araujo J.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Adamu J.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dackers M.
Tiền vệ
|
7 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | - | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Brown E.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Cvancara T.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thomson J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Saracchi M.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmeichel K.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Roos K.
Thủ môn
|
1.35 | 6 | 4.35 | 3 | 1 | 2 | - |
|
Schmeichel K.
Thủ môn
|
-0.78 | 5 | 1.22 | 2 | - | 7 | - |