Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Cesena - A.S. Gubbio 1910 · 11.03.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
2 : 1
(Pierozzi E.) David A.
change-icon
81’
3 : 0
(Kargbo A.) Chiarello R.
change-icon
81’
3 : 0
77’
3 : 0
76’
2 : 1
goals-icon
Rosaia G. (Corsinelli F.)
76’
2 : 1
goals-icon
Udoh K. (Di Massimo A.)
74’
2 : 0
71’
1 : 1
goals-icon
Chierico L. (Bumbu J.)
(Berti T.) Varone I.
change-icon
71’
2 : 0
69’
2 : 0
(Piacentini M.) Ciofi A.
change-icon
66’
2 : 0
65’
2 : 0
58’
1 : 1
goals-icon
Dimarco C. (Calabrese B.)
58’
1 : 1
goals-icon
Morelli G. (Mercati A.)
50’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
40’
0 : 1
29’
0 : 1
9’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
6
Những cú sút vào khung thành
4
8
Ảnh bị chặn
3
4
Thủ môn cứu thua
4
Kỷ luật
16
Fouls
5
3
Thẻ vàng
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Cesena Cesena
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cesena Cesena
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
#
Bàn thắng
  • 25 Shpendi C. Shpendi C.
    20
  • 18 Corazza S. Corazza S.
    11
  • 7 Kargbo A. Kargbo A.
    9
  • 14 Berti T. Berti T.
    6
  • 70 Adamo E. Adamo E.
    5
#
Bàn thắng
  • 10 Di Massimo A. Di Massimo A.
    12
  • 9 Udoh K. Udoh K.
    11
  • 28 Spina M. Spina M.
    5
  • 90 Bernardotto G. Bernardotto G.
    3
  • 11 Galeandro A. Galeandro A.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Sự kiện trận đấu

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Cesena đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi AS Gubbio 1910 thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-8 nghiêng về phía Cesena.

Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của Cesena) và 1-1 (sân của AS Gubbio 1910).

Cesena đã có 8 trận thắng liên tiếp ở Giải Serie C, Bảng B.

Ở Giải Serie C, Bảng B, Cesena đã có 6 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng Cesena ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Serie C, Bảng B (Ý) sắp tới giữa Cesena và A.S. Gubbio 1910 sẽ diễn ra vào 11.03 lúc 15:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Cesena v A.S. Gubbio 1910 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Cesena

8 / 10 of last matches in all competitions Cesena played with a score of 0:0

Cesena

8 / 10 of last matches in Giải Serie C, Bảng B Cesena played with a score of 0:0

Cesena A.S. Gubbio 1910

4 / 9 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

A.S. Gubbio 1910

7 / 10 of last matches in all competitions A.S. Gubbio 1910 played with a score of 0:0

A.S. Gubbio 1910

7 / 10 of last matches in Giải Serie C, Bảng B A.S. Gubbio 1910 played with a score of 0:0

Cesena

8 / 10 of last matches in all competitions Cesena played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Cesena Cesena 38 96 30 6 2 80:19
2
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23 38 75 22 9 7 56:38
3
Carrarese Calcio 1908 Carrarese Calcio 1908 38 73 21 10 7 54:30
4
Perugia Calcio Perugia Calcio 38 63 17 12 9 44:35
5
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 38 59 16 11 11 50:38
6
Delfino Pescara 1936 Delfino Pescara 1936 38 55 16 7 15 60:55
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:30

Thứ Hai 11 tháng 3 2024
Trọng tài
Rinaldi Carlo Ý

Sự tham dự

10120
Tấn công
6
Những cú sút vào khung thành
4
8
Ảnh bị chặn
3
4
Thủ môn cứu thua
4
Kỷ luật
16
Fouls
5
3
Thẻ vàng
4
Khác
5
Ném phạt thành công
20
8
Đá phạt góc
4
19
Ném biên
13

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cesena Cesena
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
#
Bàn thắng
  • 25 Shpendi C. Shpendi C.
    20
  • 18 Corazza S. Corazza S.
    11
  • 7 Kargbo A. Kargbo A.
    9
  • 14 Berti T. Berti T.
    6
  • 70 Adamo E. Adamo E.
    5
  • 90 Ogunseye R. Ogunseye R.
    4
  • 20 Donnarumma D. Donnarumma D.
    4
  • 15 Ciofi A. Ciofi A.
    4
  • 28 Silvestri L. Silvestri L.
    3
  • 44 Hraiech S. Hraiech S.
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Di Massimo A. Di Massimo A.
    12
  • 9 Udoh K. Udoh K.
    11
  • 28 Spina M. Spina M.
    5
  • 90 Bernardotto G. Bernardotto G.
    3
  • 11 Galeandro A. Galeandro A.
    2
  • 78 Bumbu J. Bumbu J.
    2
  • 6 Mercati A. Mercati A.
    2
  • 24 Chierico L. Chierico L.
    2
  • 80 Bulevardi D. Bulevardi D.
    1
  • 31 Pirrello R. Pirrello R.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close