FCSB - CFR Cluj · 25.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Fotbal Club FCSB và FC CFR 1907 Cluj khi Fotbal Club FCSB chơi trên sân nhà là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Fotbal Club FCSB và FC CFR 1907 Cluj là 1-1. Có 17 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây khi Fotbal Club FCSB chơi trên sân nhà, Fotbal Club FCSB đã thắng 14 trận, có 11 trận hòa trong khi FC CFR 1907 Cluj thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 45-29 nghiêng về phía Fotbal Club FCSB.
Trong 61 lần gặp nhau gần đây, Fotbal Club FCSB đã thắng 21 trận, có 28 trận hòa trong khi FC CFR 1907 Cluj thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 70-58 nghiêng về phía Fotbal Club FCSB.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Fotbal Club FCSB) và 2-2 (sân của FC CFR 1907 Cluj).
Cho xem nhiều hơn
FCSB
CFR Cluj
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
FCSB
CFR Cluj
Phỏng đoán
Trận đấu giữa FCSB và CFR Cluj, là một phần của Superliga (România), được lên lịch vào 25.01 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy FCSB trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng FCSB in Superliga kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng CFR Cluj trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng CFR Cluj trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Superliga
1 / 10của trận đấu cuối cùng FCSB trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 48:27 |
| 4 |
|
30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 49:40 |
| 5 |
|
30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 42:28 |
| 6 |
|
30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 37:28 |
| 7 |
|
30 | 46 | 13 | 7 | 10 | 48:40 |
| 8 |
|
30 | 43 | 11 | 10 | 9 | 39:44 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
10 | 46 | 6 | 1 | 3 | 13:11 |
| 3 |
|
10 | 43 | 4 | 4 | 2 | 8:7 |
| 4 |
|
10 | 39 | 3 | 4 | 3 | 13:12 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 39 | 5 | 2 | 2 | 14:7 |
| 2 |
|
9 | 37 | 4 | 2 | 3 | 13:9 |
| 3 |
|
9 | 35 | 4 | 2 | 3 | 17:15 |
Thông tin trận đấu
13:00
Chủ Nhật 25 tháng 1 2026România, Bucharest,
National Arena
Đội hình
FCSB
-
Elias Charalambous
-
Pancu D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paun A.
Tiền vệ
|
8.7 | 61 | - | - | 2 | 0.33 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | - | 1 | 0.27 | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Biliboc L.
Phía trước
|
8.2 | 18 | 1 | 0.58 | - | 0.01 | 2 | 3/4(75%) | - | - |
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.34 | 1 | 52/68(76%) | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 11/23(48%) | - | - |
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
7.4 | 72 | 1 | 0.52 | - | 0.2 | 2 | 13/19(68%) | - | - |
|
Cordea A.
Tiền vệ
|
7.2 | 81 | 1 | 0.23 | - | - | 2 | 7/12(58%) | 1 | - |
|
Birligea D.
Phía trước
|
7 | 72 | - | 0.18 | - | 0.04 | 3 | 17/22(77%) | - | - |
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 27/36(75%) | - | - |
|
Camora
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 24/37(65%) | - | - |
|
Muhar K.
Tiền vệ
|
6.8 | 29 | - | - | - | 0.03 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.13 | - | 32/42(76%) | - | - |
|
Keita T.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 2 | 20/30(67%) | - | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 45/55(82%) | - | - |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
6.5 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 34/42(81%) | - | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 59/62(95%) | - | - |
|
Toma M.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.7 | - | 0.03 | 2 | 14/14(100%) | - | - |
|
Stoian A.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | 0.02 | - | 0.27 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
6.3 | 25 | - | 0.33 | - | 0.08 | 2 | 7/9(78%) | - | - |
|
Kun V.
Tiền vệ
|
6.2 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 18/25(72%) | 1 | - |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 37/46(80%) | 1 | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
6.1 | 18 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
6.1 | 18 | - | 0.05 | - | 0.08 | 2 | 15/18(83%) | - | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
5.9 | 72 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 27/34(79%) | - | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Pantea G.
Hậu vệ
|
5.5 | 45 | - | 0.02 | - | - | 2 | 12/17(71%) | - | - |
|
Fica A.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Birligea D.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 3 | - |
|
Biliboc L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.4 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Cordea A.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.26 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Keita T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.13 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Pantea G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Popescu O.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.33 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Toma M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.76 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Stoian A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camora
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fica A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kun V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muhar K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paun A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Birligea D.
Phía trước
|
6 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.04 | 6/7(86%) | 34 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
3 | 37/46(80%) | - | - | - | 0.11 | 13/19(68%) | 70 | 1/3(25%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
3 | 52/68(76%) | 1 | - | - | 0.34 | 24/34(71%) | 91 | 8/9(89%) | - | 1/5(20%) | 4 | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
3 | 7/9(78%) | - | 1 | - | 0.08 | 3/5(60%) | 18 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Toma M.
Tiền vệ
|
3 | 14/14(100%) | - | 1 | - | 0.03 | 4/4(100%) | 26 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Biliboc L.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Stoian A.
Phía trước
|
2 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.27 | 3/3(100%) | 14 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
1 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 45 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Cordea A.
Tiền vệ
|
1 | 7/12(58%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 30 | - | - | - | 2 | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
1 | 34/42(81%) | - | - | - | 0.02 | 10/15(67%) | 48 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
1 | 31/36(86%) | 1 | - | 1 | 0.27 | 1/3(33%) | 51 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.2 | 5/6(83%) | 33 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
1 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.08 | 10/12(83%) | 26 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Muhar K.
Tiền vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 17 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
1 | 27/36(75%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 53 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Camora
Hậu vệ
|
- | 24/37(65%) | - | - | - | 0.09 | 3/7(43%) | 60 | 2/10(20%) | - | - | 1 | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
- | 45/55(82%) | - | - | - | 0.11 | 12/19(63%) | 82 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Fica A.
Tiền vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Keita T.
Tiền vệ
|
- | 20/30(67%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 50 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kun V.
Tiền vệ
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 55 | 2/6(33%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
- | 59/62(95%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 73 | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Pantea G.
Hậu vệ
|
- | 12/17(71%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 27 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Paun A.
Tiền vệ
|
- | 13/14(93%) | 2 | - | 2 | 0.33 | 6/7(86%) | 26 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
- | 11/23(48%) | - | - | - | - | - | 36 | 6/17(35%) | - | - | - | - |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
- | 32/42(76%) | - | - | - | 0.13 | 14/22(64%) | 61 | 2/7(29%) | 2/10(20%) | - | - | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 36 | 8/16(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
18 | 1/3(33%) | 9/15(60%) | 2 | 3/4(75%) | 2 | - | - | - | - |
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
12 | 1/5(20%) | 2/7(29%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
11 | 2/5(40%) | 4/6(67%) | 2 | 4/4(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
10 | - | 5/9(56%) | 3 | 2/3(67%) | 3 | - | - | - | - |
|
Keita T.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kun V.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | - | 2/4(50%) | 3 | 5 | 1 | 1 | - |
|
Muhar K.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Birligea D.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Stoian A.
Phía trước
|
7 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cordea A.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 2 | 2/3(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Paun A.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Toma M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camora
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Pantea G.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Biliboc L.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Fica A.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Popa M.
Thủ môn
|
0.77 | 6 | 1.77 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
-1.23 | 3 | 2.77 | 4 | - | 4 | - |