Hermannstadt - CFR Cluj · 16.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AFC Hermannstadt và FC CFR 1907 Cluj là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi AFC Hermannstadt chơi trên sân nhà, AFC Hermannstadt đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi FC CFR 1907 Cluj thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-5 nghiêng về phía FC CFR 1907 Cluj.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, AFC Hermannstadt đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi FC CFR 1907 Cluj thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-13 nghiêng về phía FC CFR 1907 Cluj.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của AFC Hermannstadt) và 1-0 (sân của FC CFR 1907 Cluj).
FC CFR 1907 Cluj đã có 7 trận thắng liên tiếp ở Superliga.
Cho xem nhiều hơn
Hermannstadt
CFR Cluj
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hermannstadt
CFR Cluj
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Hermannstadt và CFR Cluj, là một phần của Superliga (România), được lên lịch vào 16.02 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hermannstadt không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Hermannstadt không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi CFR Cluj không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga CFR Cluj không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hermannstadt trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 48:27 |
| 4 |
|
30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 49:40 |
| 5 |
|
30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 42:28 |
| 14 |
|
30 | 25 | 7 | 4 | 19 | 27:46 |
| 15 |
|
30 | 23 | 5 | 8 | 17 | 29:50 |
| 16 |
|
30 | 12 | 2 | 6 | 22 | 25:66 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
10 | 46 | 6 | 1 | 3 | 13:11 |
| 3 |
|
10 | 43 | 4 | 4 | 2 | 8:7 |
| 4 |
|
10 | 39 | 3 | 4 | 3 | 13:12 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
9 | 25 | 1 | 3 | 5 | 8:11 |
| 8 |
|
9 | 25 | 3 | 4 | 2 | 13:10 |
| 9 |
|
9 | 22 | 2 | 3 | 4 | 11:13 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Hai 16 tháng 2 2026România, Sibiu,
Municipal Sibiu
Đội hình
Hermannstadt
-
Negru V.
-
Pancu D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Popa M.
Thủ môn
|
8.9 | 90 | - | - | - | - | - | 18/37(49%) | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 17/28(61%) | - | - |
|
Paun A.
Tiền vệ
|
7.6 | 45 | - | 0.15 | 1 | 0.03 | 1 | 14/15(93%) | - | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Biliboc L.
Phía trước
|
7.5 | 87 | 1 | 0.13 | - | 0.08 | 2 | 12/20(60%) | - | - |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.14 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 47/59(80%) | - | - |
|
Muhar K.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.13 | - | 0.03 | 3 | 37/48(77%) | - | - |
|
Camora
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/58(78%) | - | - |
|
Stoica I.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.25 | - | - | 1 | 44/50(88%) | - | - |
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 41/47(87%) | 1 | - |
|
Negut C.
Phía trước
|
6.8 | 29 | - | - | - | 0.42 | - | 7/12(58%) | 1 | - |
|
Jair
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 10/17(59%) | - | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.22 | - | - | 1 | 39/56(70%) | - | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Chitu A.
Phía trước
|
6.3 | 69 | - | - | - | 0.03 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
6.2 | 54 | - | - | - | 0.01 | - | 8/13(62%) | - | - |
|
Politic D.
Tiền vệ
|
6.2 | 61 | - | 0.6 | - | 0.01 | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 1.61 | - | 0.12 | 4 | 19/25(76%) | - | - |
|
Bus S.
Phía trước
|
5.8 | 36 | - | 0.68 | - | 0.01 | 2 | 6/11(55%) | - | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
5.8 | 45 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 19/25(76%) | 1 | - |
|
Keita T.
Tiền vệ
|
5.5 | 45 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | 1 | - |
|
Kun V.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.05 | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 1.13 | 1 | - | - | 3 | 1 |
|
Muhar K.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Biliboc L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.47 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bus S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.46 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Jair
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Paun A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Politic D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Stoica I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camora
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chitu A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keita T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kun V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Negut C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Biliboc L.
Phía trước
|
6 | 12/20(60%) | - | - | - | 0.08 | 4/11(36%) | 38 | - | - | 2/4(50%) | 3 | - |
|
Bus S.
Phía trước
|
5 | 6/11(55%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/5(80%) | 23 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
4 | 19/25(76%) | - | 3 | - | 0.12 | 5/8(63%) | 55 | - | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Paun A.
Tiền vệ
|
4 | 14/15(93%) | - | 1 | 1 | 0.03 | 5/6(83%) | 22 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
3 | 41/47(87%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/5(40%) | 74 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
2 | 22/28(79%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 63 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Chitu A.
Phía trước
|
2 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.03 | 9/9(100%) | 30 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
2 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 37 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Keita T.
Tiền vệ
|
2 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Muhar K.
Tiền vệ
|
2 | 37/48(77%) | - | - | - | 0.03 | 14/20(70%) | 75 | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Politic D.
Tiền vệ
|
2 | 8/13(62%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/3(33%) | 25 | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.14 | 3/5(60%) | 54 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
1 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 19 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Camora
Hậu vệ
|
1 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.03 | 11/15(73%) | 59 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
1 | 39/56(70%) | - | 1 | - | - | 3/7(43%) | 70 | 3/15(20%) | - | - | 2 | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
1 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 91 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 3 | 1 |
|
Jair
Tiền vệ
|
1 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 31 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Negut C.
Phía trước
|
1 | 7/12(58%) | 1 | - | - | 0.42 | 4/8(50%) | 22 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Stoica I.
Hậu vệ
|
1 | 44/50(88%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 62 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
- | 45/58(78%) | - | - | - | 0.01 | 7/15(47%) | 71 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
- | 47/59(80%) | - | - | - | 0.02 | 4/11(36%) | 69 | 7/17(41%) | - | - | 1 | - |
|
Kun V.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.05 | 1/1(100%) | 7 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
- | 17/28(61%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 35 | 8/19(42%) | - | - | 1 | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
- | 18/37(49%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 48 | 10/29(34%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
17 | 2/4(50%) | 10/13(77%) | 1 | 3/6(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
17 | - | 7/14(50%) | 1 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | - |
|
Muhar K.
Tiền vệ
|
14 | 2/3(67%) | 3/11(27%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Biliboc L.
Phía trước
|
12 | 1/1(100%) | 6/11(55%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bus S.
Phía trước
|
10 | 2/5(40%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
10 | 4/5(80%) | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 2 | - | 3 | 7 | - | - | - |
|
Stoica I.
Hậu vệ
|
10 | 3/7(43%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 11 | - | - | - |
|
Chitu A.
Phía trước
|
8 | 2/7(29%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Politic D.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | 1 | - | 2 | 2 | - | 1 | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Jair
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Keita T.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Camora
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(50%) | - | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Negut C.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Paun A.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kun V.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Popa M.
Thủ môn
|
1.73 | 5 | 1.73 | - | 2 | 1 | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
0.82 | 6 | 1.82 | 1 | - | - | - |