Charlton Athletic - Đội bóng Derby County · 20.01.2026
Giải vô địch
Vòng 28Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Charlton Athletic và Derby County là 0-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 14 lần gặp nhau gần đây nhất khi Charlton Athletic chơi trên sân nhà, Charlton Athletic đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Derby County thắng 6 trận.
Suốt 30 lần gặp nhau gần đây, Charlton Athletic đã thắng 7 trận, có 8 trận hòa trong khi Derby County thắng 15 trận.
Bạn có biết rằng Charlton Athletic ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Charlton Athletic ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Charlton Athletic
Đội bóng Derby County
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Charlton Athletic
Đội bóng Derby County
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch (Anh) sắp tới giữa Charlton Athletic và Đội bóng Derby County sẽ diễn ra vào 20.01 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Charlton Athletic v Đội bóng Derby County và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Charlton Athletic trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Charlton Athletic in Giải vô địch kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Derby County trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Derby County trong Giải vô địch kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch
2 / 10 trận đấu cuối cùng Charlton Athletic trong Giải vô địch kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
46 | 71 | 19 | 14 | 13 | 69:65 |
| 8 |
|
46 | 69 | 20 | 9 | 17 | 67:59 |
| 9 |
|
46 | 65 | 19 | 8 | 19 | 63:56 |
| 18 |
|
46 | 55 | 14 | 13 | 19 | 49:64 |
| 19 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 44:58 |
| 20 |
|
46 | 52 | 13 | 13 | 20 | 42:56 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 20 tháng 1 2026Anh, London,
The Valley
Đội hình
Charlton Athletic
-
Jones N.
-
Eustace J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brereton B.
Phía trước
|
7.7 | 89 | - | 0.18 | 1 | 0.31 | 2 | 20/24(83%) | - | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
7.6 | 76 | 1 | 0.59 | - | 0.05 | 2 | 20/23(87%) | - | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
7.3 | 90 | 1 | 0.33 | - | 0.23 | 4 | 27/31(87%) | - | - |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
7.2 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.75 | 1 | 23/30(77%) | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 20/26(77%) | - | - |
|
Burke R.
Hậu vệ
|
7 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 45/53(85%) | - | - |
|
Forsyth C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/24(54%) | - | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
7 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Jones L.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | - | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Agyemang P.
Phía trước
|
6.9 | 76 | - | 0.63 | - | 0.02 | 5 | 18/23(78%) | 1 | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
6.8 | 31 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | 1 | - |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.18 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
6.7 | 72 | - | - | - | 0.03 | - | 43/50(86%) | - | - |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 32/37(86%) | - | - |
|
Gillesphey M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 63/73(86%) | - | - |
|
Richard O'Donnell
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 7/27(26%) | - | - |
|
Anderson K.
Tiền vệ
|
6.5 | 86 | - | - | 1 | 0.01 | - | 38/44(86%) | - | - |
|
Kaminski T.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 23/35(66%) | - | - |
|
Salvesen L.
Phía trước
|
6.4 | 14 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.1 | - | 0.08 | 1 | 32/38(84%) | - | - |
|
Brewster R.
Phía trước
|
6.3 | 31 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Dykes L.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.15 | - | 0.03 | 1 | 12/26(46%) | - | - |
|
Fullah I.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Blackett-Taylor C.
Phía trước
|
6.2 | 59 | - | 0.39 | - | - | 3 | 6/10(60%) | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
6 | 85 | - | - | - | - | - | 17/24(71%) | 1 | 1 |
|
Leaburn M.
Phía trước
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Kelman C.
Phía trước
|
5.8 | 18 | - | 0.01 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Berry L.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Elder C.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Godden M.
Phía trước
|
- | 3 | - | 0.27 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Agyemang P.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.04 | 2 | 1 | 1 | 4 | 1 |
|
Campbell T.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.36 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Blackett-Taylor C.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.27 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Brereton B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.31 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Brewster R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | - | 1 |
|
Dykes L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Fullah I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gillesphey M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Godden M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kelman C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Anderson K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berry L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burke R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elder C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Forsyth C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jones L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaminski T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leaburn M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richard O'Donnell
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salvesen L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Agyemang P.
Phía trước
|
7 | 18/23(78%) | - | 2 | - | 0.02 | 9/11(82%) | 40 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
7 | 27/31(87%) | - | 1 | - | 0.23 | 9/10(90%) | 52 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 2 | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
4 | 20/23(87%) | 1 | - | - | 0.05 | 12/13(92%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Blackett-Taylor C.
Phía trước
|
3 | 6/10(60%) | - | 1 | - | - | 3/6(50%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Dykes L.
Phía trước
|
3 | 12/26(46%) | - | - | - | 0.03 | 6/14(43%) | 37 | - | - | - | 1 | - |
|
Brereton B.
Phía trước
|
2 | 20/24(83%) | 1 | - | 1 | 0.31 | 8/11(73%) | 39 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Jones L.
Hậu vệ
|
2 | 32/39(82%) | - | - | - | - | - | 47 | - | - | - | - | - |
|
Kelman C.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
2 | 32/37(86%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 60 | 3/4(75%) | - | - | 3 | - |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
2 | 23/30(77%) | 1 | - | - | 0.75 | 7/10(70%) | 52 | 3/6(50%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Anderson K.
Tiền vệ
|
1 | 38/44(86%) | - | - | 1 | 0.01 | 6/10(60%) | 62 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Burke R.
Hậu vệ
|
1 | 45/53(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 70 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
1 | 15/16(94%) | 1 | - | - | 0.18 | 6/7(86%) | 30 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
1 | 43/50(86%) | - | - | - | 0.03 | 10/15(67%) | 62 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 11 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Fullah I.
Tiền vệ
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Gillesphey M.
Hậu vệ
|
1 | 63/73(86%) | - | - | - | 0.08 | 19/25(76%) | 94 | 6/13(46%) | - | - | - | 1 |
|
Godden M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 49 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Berry L.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Brewster R.
Phía trước
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 20 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
- | 32/38(84%) | - | - | - | 0.08 | 6/10(60%) | 51 | 4/5(80%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 46 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Elder C.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Forsyth C.
Hậu vệ
|
- | 13/24(54%) | - | - | - | 0.01 | 2/10(20%) | 48 | - | - | - | - | - |
|
Kaminski T.
Thủ môn
|
- | 23/35(66%) | - | - | - | 0.02 | 2/9(22%) | 42 | 8/20(40%) | - | - | - | - |
|
Leaburn M.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Richard O'Donnell
Thủ môn
|
- | 7/27(26%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 32 | 4/24(17%) | - | - | - | - |
|
Salvesen L.
Phía trước
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 19 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Agyemang P.
Phía trước
|
15 | 2/7(29%) | 3/8(38%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Dykes L.
Phía trước
|
15 | 6/12(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Anderson K.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | 5/10(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
13 | 4/9(44%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 9 | - | - | - |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
13 | 5/8(63%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
13 | 3/5(60%) | 4/8(50%) | 3 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fullah I.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Jones L.
Hậu vệ
|
7 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 5 | - | 1 | - |
|
Leaburn M.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Brereton B.
Phía trước
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Burke R.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | - | 1 | - | 3 | 9 | - | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Forsyth C.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Brewster R.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gillesphey M.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | - | 1 | - | 1 | 4 | - | - | 1 |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Blackett-Taylor C.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Berry L.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Salvesen L.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelman C.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elder C.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Godden M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaminski T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richard O'Donnell
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Richard O'Donnell
Thủ môn
|
-0.32 | 3 | 0.68 | 1 | - | 2 | - |
|
Kaminski T.
Thủ môn
|
-0.35 | 4 | 0.65 | 2 | - | 3 | - |