Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Cheltenham Town - Chester · 05.12.2015

Giải hạng tư quốc gia

Giải hạng tư quốc gia

Th 7 5 thg 12 2015 - 10:00
Hoàn thành
3
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Cheltenham Town Cheltenham Town
Chester Chester
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cheltenham Town Cheltenham Town
Chester Chester
#
Bàn thắng
  • Dan Holman Dan Holman
    9
  • 19 Danny Wright Danny Wright
    6
  • Downes A. Downes A.
    3
  • 9 Morgan-Smith A. Morgan-Smith A.
    3
  • 4 Kyle Storer Kyle Storer
    3
#
Bàn thắng
  • 7 John Richard Rooney John Richard Rooney
    7
  • 7 Richards K. Richards K.
    3
  • 21 Tom Shaw Tom Shaw
    2
  • Sharps I. Sharps I.
    1
  • Chapell J. Chapell J.
    1

Thống kê từ 15/16 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Bảng xếp hạng

National League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Cheltenham Town Cheltenham Town 46 101 30 11 5 87:30
2
Forest Green Rovers Forest Green Rovers 46 89 26 11 9 69:42
3
Braintree Town Braintree Town 46 81 23 12 11 56:38
16
Nam Cảng Nam Cảng 46 55 14 13 19 52:65
17
Chester Chester 46 54 14 12 20 67:71
18
Torquay United Torquay United 46 51 13 12 21 54:76
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 05 tháng 12 2015
Anh

Anh, Cheltenham,

Jonny-Rocks Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cheltenham Town Cheltenham Town
Chester Chester
#
Bàn thắng
  • Dan Holman Dan Holman
    9
  • 19 Danny Wright Danny Wright
    6
  • Downes A. Downes A.
    3
  • 9 Morgan-Smith A. Morgan-Smith A.
    3
  • 4 Kyle Storer Kyle Storer
    3
  • 11 Dayton J. Dayton J.
    2
  • 16 Dickie R. Dickie R.
    2
  • Wright D. Wright D.
    2
  • Daniel Parslow Daniel Parslow
    1
  • 7 Pell H. Pell H.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 John Richard Rooney John Richard Rooney
    7
  • 7 Richards K. Richards K.
    3
  • 21 Tom Shaw Tom Shaw
    2
  • Sharps I. Sharps I.
    1
  • Chapell J. Chapell J.
    1
  • 6 Hunt J. Hunt J.
    1
  • 9 Craig Hobson Craig Hobson
    1
  • 23 Ryan Higgins Ryan Higgins
    1
  • 10 Alabi J. Alabi J.
    1
  • 23 Peers T. Peers T.
    1

Thống kê từ 15/16 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close