Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Cheltenham Town - Yeovil Town · 05.02.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
1
2
Thẻ vàng
2
Khác
1
Đá phạt góc
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Cheltenham Town Cheltenham Town
Yeovil Town Yeovil Town
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cheltenham Town Cheltenham Town
Yeovil Town Yeovil Town
#
Bàn thắng
  • 14 Varney L. Varney L.
    14
  • 29 Tyrone Barnett Tyrone Barnett
    6
  • 26 Waters B. Waters B.
    6
  • 8 Thomas C. Thomas C.
    6
  • 5 Boyle W. Boyle W.
    4
#
Bàn thắng
  • 12 Fisher A. Fisher A.
    7
  • 2 James T. James T.
    6
  • 39 Arquin Y. Arquin Y.
    4
  • 22 Green J. Green J.
    4
  • 30 Abrahams T. Abrahams T.
    4

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Bảng xếp hạng

Giải Hạng 3 Anh
# Đội T Dim T V Đ B
15
Northampton Town Northampton Town 46 61 14 19 13 64:63
16
Cheltenham Town Cheltenham Town 46 57 15 12 19 57:68
17
Grimsby Town Grimsby Town 46 56 16 8 22 45:56
22
Macclesfield FC Macclesfield FC 46 44 10 14 22 48:74
23
Câu lạc bộ Notts County Câu lạc bộ Notts County 46 41 9 14 23 48:84
24
Yeovil Town Yeovil Town 46 40 9 13 24 41:66
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Ba 05 tháng 2 2019
Anh

Anh, Cheltenham,

Jonny-Rocks Stadium

Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
1
2
Thẻ vàng
2
Khác
1
Đá phạt góc
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cheltenham Town Cheltenham Town
Yeovil Town Yeovil Town
#
Bàn thắng
  • 14 Varney L. Varney L.
    14
  • 29 Tyrone Barnett Tyrone Barnett
    6
  • 26 Waters B. Waters B.
    6
  • 8 Thomas C. Thomas C.
    6
  • 5 Boyle W. Boyle W.
    4
  • 18 Dawson K. Dawson K.
    4
  • 4 Tozer B. Tozer B.
    2
  • 8 Clements C. Clements C.
    2
  • 10 Jones S. Jones S.
    2
  • 14 Broom R. Broom R.
    2
#
Bàn thắng
  • 12 Fisher A. Fisher A.
    7
  • 2 James T. James T.
    6
  • 39 Arquin Y. Arquin Y.
    4
  • 22 Green J. Green J.
    4
  • 30 Abrahams T. Abrahams T.
    4
  • 9 Olomola O. Olomola O.
    3
  • 3 Carl Dickinson Carl Dickinson
    2
  • 7 Jaiyesimi D. Jaiyesimi D.
    2
  • 10 Jake Gray Jake Gray
    2
  • 15 D'Almeida S. D'Almeida S.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close