Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Chesterfield - Peterborough United · 14.03.2017

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Chesterfield Chesterfield
Peterborough United Peterborough United
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Chesterfield Chesterfield
Peterborough United Peterborough United
#
Bàn thắng
  • 9 Dennis K. Dennis K.
    7
  • 17 Evans C. Evans C.
    5
  • 10 Wilkinson C. Wilkinson C.
    4
  • Ian Ross Evatt Ian Ross Evatt
    2
  • 23 Dan Gardner Dan Gardner
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Nichols T. Nichols T.
    10
  • 21 Maddison M. Maddison M.
    9
  • 7 Edwards G. Edwards G.
    7
  • 35 Mackail-Smith C. Mackail-Smith C.
    5
  • 8 Forrester C. Forrester C.
    4

Thống kê từ 16/17 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
10
Bristol Rovers Bristol Rovers 46 66 18 12 16 68:70
11
Peterborough United Peterborough United 46 62 17 11 18 62:62
12
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 46 61 16 13 17 60:58
22
Swindon Town Swindon Town 46 44 11 11 24 44:66
23
Coventry City Coventry City 46 39 9 12 25 37:68
24
Chesterfield Chesterfield 46 37 9 10 27 43:78
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:45

Thứ Ba 14 tháng 3 2017
Anh

Anh, Chesterfield,

Proact Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Chesterfield Chesterfield
Peterborough United Peterborough United
#
Bàn thắng
  • 9 Dennis K. Dennis K.
    7
  • 17 Evans C. Evans C.
    5
  • 10 Wilkinson C. Wilkinson C.
    4
  • Ian Ross Evatt Ian Ross Evatt
    2
  • 23 Dan Gardner Dan Gardner
    2
  • 8 O'Neil L. O'Neil L.
    2
  • 4 Anderson T. Anderson T.
    2
  • Mitchell R. Mitchell R.
    2
  • 32 Donohue D. Donohue D.
    2
  • 4 Liddle G. Liddle G.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Nichols T. Nichols T.
    10
  • 21 Maddison M. Maddison M.
    9
  • 7 Edwards G. Edwards G.
    7
  • 35 Mackail-Smith C. Mackail-Smith C.
    5
  • 8 Forrester C. Forrester C.
    4
  • 7 Morias J. Morias J.
    4
  • 25 Paul Taylor Paul Taylor
    3
  • 18 Bostwick M. Bostwick M.
    3
  • 17 Tafazolli R. Tafazolli R.
    3
  • 22 Da Silva Lopes L. Da Silva Lopes L.
    2

Thống kê từ 16/17 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close