Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mamelodi Sundowns - Chippa United · 03.04.2026

Premiership

Premiership

Vòng 25
Th 6 3 thg 4 2026 - 13:30
Hoàn thành
4
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Matthews T.) Muniz B.
goals-icon
90+2’
4 : 1
86’
3 : 2
goals-icon
Mauchi I. (Majadibodu H.)
(Rayners I.) Muniz B.
change-icon
85’
4 : 1
83’
3 : 1
79’
2 : 2
(Ntsabeleng T.) Mokoena T.
change-icon
76’
3 : 1
(Mdunyelwa Z.) Mudau K.
change-icon
64’
3 : 1
(Modiba A.) Lunga D.
change-icon
64’
3 : 1
60’
2 : 2
goals-icon
Ntsundwana S. (Matrose A.)
59’
2 : 2
goals-icon
Evanga (Magqwaka A.)
59’
2 : 2
goals-icon
Mfecane K. (Kammies S.)
2 : 1
46’
2 : 2
goals-icon
Figareidoo J. (Modise M.)
(Valente Santos N.) Zwane T.
change-icon
46’
3 : 1
Hiệp 1
39’
2 : 1
(Ntsabeleng T.) Rayners I.
goals-icon
37’
2 : 0
(Valente Santos N.) Allende M.
goals-icon
21’
1 : 0
19’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns
Chippa United Chippa United
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns
Chippa United Chippa United
#
Bàn thắng
  • 13 Rayners I. Rayners I.
    12
  • 12 Muniz B. Muniz B.
    10
  • 17 Matthews T. Matthews T.
    8
  • 11 Allende M. Allende M.
    5
  • 4 Mokoena T. Mokoena T.
    4
#
Bàn thắng
  • 14 Kwayiba S. Kwayiba S.
    6
  • 10 Matrose A. Matrose A.
    3
  • 8 Mfecane K. Mfecane K.
    2
  • 9 Figareidoo J. Figareidoo J.
    2
  • 24 Magqwaka A. Magqwaka A.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Chippa United FC khi Mamelodi Sundowns chơi trên sân nhà là 2-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Chippa United FC là 2-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Mamelodi Sundowns chơi trên sân nhà, Mamelodi Sundowns đã thắng 13 trận, có 1 trận hòa trong khi Chippa United FC thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-3 nghiêng về phía Mamelodi Sundowns.

Trong 31 lần gặp nhau gần đây, Mamelodi Sundowns đã thắng 19 trận, có 10 trận hòa trong khi Chippa United FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 47-14 nghiêng về phía Mamelodi Sundowns.

Mùa trước Mamelodi Sundowns thắng cả hai trận gặp Chippa United FC (3-0 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Premiership (Nam Phi) sắp tới giữa Mamelodi Sundowns và Chippa United sẽ diễn ra vào 03.04 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Mamelodi Sundowns v Chippa United và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Mamelodi Sundowns

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mamelodi Sundowns không vẽ

Mamelodi Sundowns

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Premiership Mamelodi Sundowns không vẽ

Mamelodi Sundowns Chippa United

8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Chippa United

5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Chippa United không vẽ

Chippa United

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Premiership Chippa United không vẽ

Mamelodi Sundowns

7 / 10 of last matches Mamelodi Sundowns in all competitions had less than 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premiership 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Orlando Pirates Orlando Pirates 30 69 21 6 3 58:12
2
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns 30 68 20 8 2 57:21
3
Kaizer Chiefs Kaizer Chiefs 30 54 15 9 6 33:19
12
TS Galaxy FC TS Galaxy FC 30 32 8 8 14 30:38
13
Chippa United Chippa United 30 28 6 10 14 24:44
14
Marumo Gallants Marumo Gallants 30 25 4 13 13 21:38
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:30

Thứ Sáu 03 tháng 4 2026
Nam Phi

Nam Phi, Tshwane/Pretoria,

Loftus Versfeld Stadium

Trọng tài
Mdluli Eugene Nam Phi
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns
Chippa United Chippa United
#
Bàn thắng
  • 13 Rayners I. Rayners I.
    12
  • 12 Muniz B. Muniz B.
    10
  • 17 Matthews T. Matthews T.
    8
  • 11 Allende M. Allende M.
    5
  • 4 Mokoena T. Mokoena T.
    4
  • 9 Sales A. Sales A.
    3
  • 38 Shalulile P. Shalulile P.
    3
  • 14 Saleng M. Saleng M.
    2
  • 10 Valente Santos N. Valente Santos N.
    2
  • 34 Ntsabeleng T. Ntsabeleng T.
    2
#
Bàn thắng
  • 14 Kwayiba S. Kwayiba S.
    6
  • 10 Matrose A. Matrose A.
    3
  • 8 Mfecane K. Mfecane K.
    2
  • 9 Figareidoo J. Figareidoo J.
    2
  • 24 Magqwaka A. Magqwaka A.
    2
  • 45 Ntsundwana S. Ntsundwana S.
    2
  • 28 Madingwane B. Madingwane B.
    1
  • 7 Evanga Evanga
    1
  • 25 Kammies S. Kammies S.
    1
  • 35 Majadibodu H. Majadibodu H.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close