Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Cittadella - Parma · 10.02.2024

Giải Serie B

Giải Serie B

Vòng 24
Th 7 10 thg 2 2024 - 08:00
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
86’
1 : 3
goals-icon
Cyprien W. (Bernabe A.)
83’
1 : 3
goals-icon
Coulibaly W. (Di Chiara G.)
(Vita A.) Magrassi A.
change-icon
82’
2 : 2
(Pandolfi L.) Maistrello T.
change-icon
78’
2 : 2
73’
1 : 3
goals-icon
Mihaila V. (Benedyczak A.)
72’
1 : 3
goals-icon
Colak A. (Bonny A.)
(Kornvig E.) Carriero G.
change-icon
61’
2 : 2
(Cassano C.) Mastrantonio V.
change-icon
61’
2 : 2
56’
1 : 3
1 : 2
46’
1 : 3
goals-icon
Sohm S. (Estevez N.)
(Angeli M.) Frare D.
change-icon
46’
2 : 2
Hiệp 1
(Vita A.) Negro S.
goals-icon
45+3’
1 : 2
38’
0 : 2
goals-icon
Hernani (Benedyczak A.)
37’
1 : 1
16’
0 : 2
8’
0 : 1
goals-icon
Bernabe A. (Benedyczak A.)
2’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

58%
Sở hữu bóng
42%
Tấn công
15
Tổng số mũi chích ngừa
13
4
Những cú sút vào khung thành
4
7
Sút xa khung thành
9
4
Ảnh bị chặn
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Cittadella Cittadella
Parma Parma
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cittadella Cittadella
Parma Parma
#
Bàn thắng
  • 8 Pandolfi L. Pandolfi L.
    8
  • 8 Pittarello F. Pittarello F.
    6
  • 16 Vita A. Vita A.
    4
  • 19 Cassano C. Cassano C.
    3
  • 99 Magrassi A. Magrassi A.
    3
#
Bàn thắng
  • 27 Man D. Man D.
    11
  • 7 Benedyczak A. Benedyczak A.
    10
  • 10 Bernabe A. Bernabe A.
    8
  • 7 Mihaila V. Mihaila V.
    6
  • 14 Bonny A. Bonny A.
    5

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie B

Sự kiện trận đấu

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Cittadella đã thắng 0 trận, có 3 trận hòa trong khi Parma Calcio thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-6 nghiêng về phía Parma Calcio.

Mùa trước Parma Calcio thắng cả hai trận gặp Cittadella (3-1 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)

Bạn có biết rằng Cittadella ghi 34% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Parma Calcio ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Cittadella đã không thể thắng trong 3 trận đấu với Parma Calcio gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Cittadella vs Parma trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 10.02 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Cittadella Parma bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Cittadella

5 / 10 of last matches in all competitions Cittadella played with a score of 0:0

Cittadella

5 / 10 of last matches in Giải Serie B Cittadella played with a score of 0:0

Cittadella Parma

4 / 9 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Parma

5 / 10 of last matches in all competitions Parma played with a score of 0:0

Parma

5 / 10 of last matches in Giải Serie B Parma played with a score of 0:0

Cittadella

5 / 10 of last matches in all competitions Cittadella played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Serie B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Parma Parma 38 76 21 13 4 66:35
2
Como 1907 Como 1907 38 73 21 10 7 58:40
3
Unione Venezia Unione Venezia 38 70 21 7 10 69:46
13
Pisa 1909 Pisa 1909 38 46 11 13 14 51:54
14
Cittadella Cittadella 38 46 11 13 14 40:47
15
Spezia Calcio Spezia Calcio 38 44 9 17 12 36:49
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 10 tháng 2 2024
Ý

Ý, Cittadella,

Stadio Pier Cesare Tombolato

Trọng tài
Ayroldi Giovanni Ý

Đội hình

58%
Sở hữu bóng
42%
Tấn công
15
Tổng số mũi chích ngừa
13
4
Những cú sút vào khung thành
4
7
Sút xa khung thành
9
4
Ảnh bị chặn
0
2
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
7
Fouls
12
2
Thẻ vàng
2
Khác
13
Ném phạt thành công
9
6
Đá phạt góc
4
2
Ngoại vi
1
16
Ném biên
21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cittadella Cittadella
Parma Parma
#
Bàn thắng
  • 8 Pandolfi L. Pandolfi L.
    8
  • 8 Pittarello F. Pittarello F.
    6
  • 16 Vita A. Vita A.
    4
  • 19 Cassano C. Cassano C.
    3
  • 99 Magrassi A. Magrassi A.
    3
  • 17 Maistrello T. Maistrello T.
    3
  • 23 Branca S. Branca S.
    2
  • 24 Carissoni L. Carissoni L.
    2
  • 8 Amatucci F. Amatucci F.
    2
  • 21 Carriero G. Carriero G.
    2
#
Bàn thắng
  • 27 Man D. Man D.
    11
  • 7 Benedyczak A. Benedyczak A.
    10
  • 10 Bernabe A. Bernabe A.
    8
  • 7 Mihaila V. Mihaila V.
    6
  • 14 Bonny A. Bonny A.
    5
  • 17 Charpentier G. Charpentier G.
    4
  • 14 Colak A. Colak A.
    3
  • 21 Partipilo A. Partipilo A.
    3
  • 8 Hernani Hernani
    3
  • 8 Estevez N. Estevez N.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close