Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Crawley Town - Forest Green Rovers · 17.02.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
87’
2 : 0
80’
1 : 1
goals-icon
Omotoye T. (Oyedele M.)
(Orsi-Dadomo D.) Roles J.
change-icon
73’
2 : 0
68’
1 : 1
(Tsaroulla N.) Gordon K.
change-icon
56’
2 : 0
(Kelly J.) Forster H.
change-icon
56’
2 : 0
(Campbell A.) Lolos K.
change-icon
56’
2 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Oyedele M. (Stevens M.)
46’
1 : 1
goals-icon
Bunker H. (McAllister K.)
1 : 0
Hiệp 1
39’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

58%
Sở hữu bóng
42%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
9
5
Những cú sút vào khung thành
5
2
Sút xa khung thành
4
5
Thủ môn cứu thua
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Crawley Town Crawley Town
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Crawley Town Crawley Town
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
#
Bàn thắng
  • 99 Orsi-Dadomo D. Orsi-Dadomo D.
    23
  • 44 Lolos K. Lolos K.
    13
  • 10 Campbell A. Campbell A.
    7
  • 49 Darcy R. Darcy R.
    6
  • 6 Liam Kelly Liam Kelly
    6
#
Bàn thắng
  • 14 Stevens M. Stevens M.
    9
  • 7 McAllister K. McAllister K.
    6
  • 14 Deeney T. Deeney T.
    4
  • 6 Osadebe E. Osadebe E.
    4
  • 14 McCann C. McCann C.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Crawley Town và Forest Green Rovers là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Crawley Town chơi trên sân nhà, Crawley Town đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi Forest Green Rovers thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-11 nghiêng về phía Crawley Town.

Trong 25 lần gặp nhau gần đây, Crawley Town đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi Forest Green Rovers thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-33 nghiêng về phía Crawley Town.

Trận thắng gần đây nhất của Forest Green Rovers trên sân của Crawley Town là ở năm 2019.

Bạn có biết rằng Crawley Town ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải hạng ba quốc gia (Anh) sắp tới giữa Crawley Town và Forest Green Rovers sẽ diễn ra vào 17.02 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Crawley Town v Forest Green Rovers và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Crawley Town

4 / 10 of last matches in all competitions Crawley Town played with a score of 0:0

Crawley Town

4 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Crawley Town played with a score of 0:0

Crawley Town Forest Green Rovers

3 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Forest Green Rovers

3 / 10 of last matches in all competitions Forest Green Rovers played with a score of 0:0

Forest Green Rovers

3 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Forest Green Rovers played with a score of 0:0

Crawley Town

4 / 10 of last matches in all competitions Crawley Town played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
6
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 46 71 19 14 13 69:65
7
Crawley Town Crawley Town 46 70 21 7 18 73:67
8
Barrow Barrow 46 69 18 15 13 62:56
22
Colchester United Colchester United 46 45 11 12 23 59:80
23
Sutton United Sutton United 46 42 9 15 22 59:84
24
Forest Green Rovers Forest Green Rovers 46 42 11 9 26 44:78
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 17 tháng 2 2024
Trọng tài
Speedie Ben Anh
58%
Sở hữu bóng
42%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
9
5
Những cú sút vào khung thành
5
2
Sút xa khung thành
4
5
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
9
Fouls
7
0
Thẻ vàng
1
Khác
7
Ném phạt thành công
9
3
Đá phạt góc
3
28
Ném biên
26

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Crawley Town Crawley Town
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
#
Bàn thắng
  • 99 Orsi-Dadomo D. Orsi-Dadomo D.
    23
  • 44 Lolos K. Lolos K.
    13
  • 10 Campbell A. Campbell A.
    7
  • 49 Darcy R. Darcy R.
    6
  • 6 Liam Kelly Liam Kelly
    6
  • 25 Tsaroulla N. Tsaroulla N.
    4
  • 5 Wright W. Wright W.
    4
  • 23 Maguire L. Maguire L.
    3
  • 11 Roles J. Roles J.
    3
  • 7 Forster H. Forster H.
    3
#
Bàn thắng
  • 14 Stevens M. Stevens M.
    9
  • 7 McAllister K. McAllister K.
    6
  • 14 Deeney T. Deeney T.
    4
  • 6 Osadebe E. Osadebe E.
    4
  • 14 McCann C. McCann C.
    4
  • 9 Doidge C. Doidge C.
    3
  • 9 Taylor M. Taylor M.
    2
  • 22 Garrick J. Garrick J.
    2
  • 15 Moore Taylor J. Moore Taylor J.
    1
  • 10 Reece Brown Reece Brown
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close