Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Đen Bosch - NAC Breda · 19.04.2024

Eerste Divisie

Eerste Divisie

Vòng 35
Th 6 19 thg 4 2024 - 14:00
Hoàn thành
2
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Kostorz K.) van Bakel S.
change-icon
90’
3 : 2
(Zelalem G.) Ikeshita Y.
change-icon
83’
3 : 2
80’
2 : 3
goals-icon
Kuijpers R. (Garbett M.)
75’
3 : 2
71’
2 : 3
goals-icon
Haugen S. (Boere T.)
71’
2 : 2
(Oulad M Hand S.) Boumassaoudi I.
change-icon
61’
2 : 2
(Verbeek D.) Ogbaidze S.
change-icon
46’
2 : 2
1 : 2
Hiệp 1
45+3’
2 : 2
45’
2 : 2
45’
1 : 2
39’
1 : 1
35’
2 : 0
26’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
4
Thẻ vàng
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Đen Bosch Đen Bosch
NAC Breda NAC Breda
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đen Bosch Đen Bosch
NAC Breda NAC Breda
#
Bàn thắng
  • 99 Kostorz K. Kostorz K.
    16
  • 40 Boumassaoudi I. Boumassaoudi I.
    4
  • 16 Vicario J. Vicario J.
    3
  • 56 Oulad M Hand S. Oulad M Hand S.
    3
  • 18 Mulders R. Mulders R.
    2
#
Bàn thắng
  • 39 Janosek D. Janosek D.
    11
  • 10 Omgba A. Omgba A.
    7
  • 22 Haugen S. Haugen S.
    6
  • 19 Boere T. Boere T.
    5
  • 24 Sejdiu P. Sejdiu P.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của Eerste Divisie

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Den Bosch và NAC Breda là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi FC Den Bosch chơi trên sân nhà, FC Den Bosch đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi NAC Breda thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-10 nghiêng về phía NAC Breda.

Trong 16 lần gặp nhau gần đây, FC Den Bosch đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi NAC Breda thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-13 nghiêng về phía NAC Breda.

Kết quả mùa giải trước: 3-2 (sân của FC Den Bosch) và 2-0 (sân của NAC Breda).

Bạn có biết rằng FC Den Bosch ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Đen Bosch và NAC Breda, là một phần của Eerste Divisie (Hà Lan), được lên lịch vào 19.04 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Đen Bosch

3 / 10 trận đấu cuối cùng Đen Bosch trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

NAC Breda

4 / 10 trận đấu cuối cùng NAC Breda trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

NAC Breda

4 / 10 trận đấu cuối cùng NAC Breda trong Eerste Divisie kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Đen Bosch

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Đen Bosch trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Đen Bosch

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Đen Bosch trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Đen Bosch

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Eerste Divisie

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eerste Divisie
# Đội T Dim T V Đ B
7
Emmen Emmen 38 57 17 6 15 59:60
8
NAC Breda NAC Breda 38 56 15 11 12 63:56
9
MVV Maastricht MVV Maastricht 38 56 16 8 14 64:60
18
Oss Oss 38 34 10 4 24 32:66
19
Đen Bosch Đen Bosch 38 33 8 9 21 38:68
20
Utrecht II Utrecht II 38 26 5 11 22 32:74
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Sáu 19 tháng 4 2024
Trọng tài
Puts Kevin Hà Lan
Kỷ luật
4
Thẻ vàng
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đen Bosch Đen Bosch
NAC Breda NAC Breda
#
Bàn thắng
  • 99 Kostorz K. Kostorz K.
    16
  • 40 Boumassaoudi I. Boumassaoudi I.
    4
  • 16 Vicario J. Vicario J.
    3
  • 56 Oulad M Hand S. Oulad M Hand S.
    3
  • 18 Mulders R. Mulders R.
    2
  • 21 Mbete-Tatu L. Mbete-Tatu L.
    2
  • 19 Van Bakel S. Van Bakel S.
    2
  • 28 Ogbaidze S. Ogbaidze S.
    1
  • Ikeshita Y. Ikeshita Y.
    1
  • 20 Leijten R. Leijten R.
    1
#
Bàn thắng
  • 39 Janosek D. Janosek D.
    11
  • 10 Omgba A. Omgba A.
    7
  • 22 Haugen S. Haugen S.
    6
  • 19 Boere T. Boere T.
    5
  • 24 Sejdiu P. Sejdiu P.
    4
  • 5 Van den Bergh J. Van den Bergh J.
    4
  • 7 Koscelnik M. Koscelnik M.
    4
  • 28 Garbett M. Garbett M.
    4
  • 17 Kuijpers R. Kuijpers R.
    3
  • 22 Omarsson E. Omarsson E.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của Eerste Divisie

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close