Neom SC - Dhamk FC · 30.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng AL Suqoor ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Damac FC ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
AL Suqoor đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
AL Suqoor đã thua 4 trận liên tiếp trên sân nhà.
Damac FC đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Neom SC
Dhamk FC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Neom SC
Dhamk FC
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Neom SC và Dhamk FC, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ả Rập Xê-út), được lên lịch vào 30.01 lúc 12:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Neom SC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Neom SC in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Dhamk FC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Dhamk FC trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng Neom SC trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Neom SC trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Sáu 30 tháng 1 2026Ả Rập Xê-út, Tabuk,
King Khalid Sport City Stadium
Đội hình
Neom SC
-
Galtier C.
-
Evangelista A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bouabre S.
Tiền vệ
|
8.2 | 28 | - | 0.12 | 1 | 0.38 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Al-Burayk M.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Kone A.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.52 | - | 0.04 | 2 | 52/60(87%) | 1 | - |
|
Hegazy A.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/47(81%) | - | - |
|
Abdi F.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 34/40(85%) | 1 | - |
|
Benrahma S.
Phía trước
|
7.6 | 76 | - | 0.01 | 1 | 0.22 | 1 | 21/28(75%) | - | - |
|
Lacazette A.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.86 | - | 0.02 | 2 | 17/20(85%) | - | - |
|
Zeze N.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.3 | - | 0.01 | 1 | 30/34(88%) | - | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.19 | - | 0.44 | 2 | 55/65(85%) | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.1 | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 14/24(58%) | - | - |
|
Maximiano L.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 8/23(35%) | - | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.14 | - | 0.07 | 2 | 42/46(91%) | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 41/53(77%) | - | - |
|
Naji Y.
Phía trước
|
6.6 | 62 | - | - | - | 0.08 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 45/54(83%) | 1 | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
6.2 | 86 | - | 0.04 | - | 0.23 | 1 | 34/38(89%) | 1 | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
6.1 | 28 | - | 0.44 | - | 0.1 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
David Kaiki
Phía trước
|
6 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Rodriguez L.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.18 | - | 0.02 | 3 | 10/17(59%) | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.17 | - | 0.02 | 1 | 23/29(79%) | 1 | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
5.8 | 71 | - | - | - | - | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Fallatah A.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez L.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.51 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Kone A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.76 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Lacazette A.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.87 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.36 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Abdi F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Benrahma S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Bouabre S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Fallatah A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Galvao A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | 1 | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Zeze N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.79 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Al-Burayk M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
David Kaiki
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hegazy A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maximiano L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Naji Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez L.
Phía trước
|
7 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.02 | 3/8(38%) | 40 | - | - | 1/3(100%) | 2 | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
6 | 55/65(85%) | 1 | - | - | 0.44 | 20/25(80%) | 82 | 5/6(83%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Lacazette A.
Phía trước
|
5 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
4 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 46 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Abdi F.
Tiền vệ
|
3 | 34/40(85%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 66 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
3 | 41/53(77%) | - | - | - | 0.01 | 9/16(56%) | 72 | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Benrahma S.
Phía trước
|
3 | 21/28(75%) | 1 | - | 1 | 0.22 | 7/12(58%) | 46 | - | 1/4(25%) | 3/5(60%) | - | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
3 | 9/11(82%) | - | 1 | - | 0.1 | 5/7(71%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Naji Y.
Phía trước
|
3 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.08 | 3/3(100%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
3 | 45/54(83%) | - | - | - | 0.1 | 19/21(90%) | 68 | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kone A.
Tiền vệ
|
2 | 52/60(87%) | 1 | 1 | - | 0.04 | 9/12(75%) | 84 | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Bouabre S.
Tiền vệ
|
1 | 9/10(90%) | 1 | - | 1 | 0.38 | 2/2(100%) | 18 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Zeze N.
Hậu vệ
|
1 | 30/34(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 42 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Al-Burayk M.
Hậu vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 54 | 2/3(67%) | 2/8(25%) | - | 3 | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
- | 34/38(89%) | - | - | - | 0.23 | 13/14(93%) | 61 | 3/3(100%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | 0.1 | 5/6(83%) | 41 | - | 2/4(50%) | - | 2 | - |
|
David Kaiki
Phía trước
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Fallatah A.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Hegazy A.
Hậu vệ
|
- | 38/47(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 65 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | 14/24(58%) | - | - | - | - | - | 35 | 9/18(50%) | - | - | 1 | - |
|
Maximiano L.
Thủ môn
|
- | 8/23(35%) | - | - | - | - | - | 36 | 1/16(6%) | - | - | - | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | - | - | 26 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
- | 42/46(91%) | - | - | - | 0.07 | 12/13(92%) | 65 | 4/4(100%) | - | 1/1(50%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez L.
Phía trước
|
22 | 1/6(17%) | 3/16(19%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
17 | 9/9(100%) | 7/8(88%) | - | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Al-Burayk M.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 9/11(82%) | 1 | 3/6(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kone A.
Tiền vệ
|
12 | 1/4(25%) | 4/8(50%) | 3 | 1/2(50%) | 8 | 1 | - | - | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 7/11(64%) | - | 3/6(50%) | - | - | - | - | - |
|
Abdi F.
Tiền vệ
|
11 | 2/4(50%) | 4/7(57%) | 2 | 2/4(50%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
11 | 3/5(60%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Benrahma S.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Naji Y.
Phía trước
|
8 | - | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zeze N.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/5(40%) | 3 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Bouabre S.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hegazy A.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
David Kaiki
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lacazette A.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fallatah A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Maximiano L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maximiano L.
Thủ môn
|
0.92 | 4 | 0.92 | - | - | 6 | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
0.16 | 6 | 3.16 | 3 | - | 2 | 1 |