Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Đội bóng Dinamo București - AFC Sageata Navodari · 16.05.2014

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
AFC Sageata Navodari AFC Sageata Navodari
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
AFC Sageata Navodari AFC Sageata Navodari
#
Bàn thắng
  • 10 Matei C. Matei C.
    8
  • 20 Tucudean G. Tucudean G.
    7
  • 7 Rotariu D. Rotariu D.
    7
  • 13 Grigore D. Grigore D.
    6
  • 8 Curtean A. Curtean A.
    4
#
Bàn thắng
  • Dinu II V. Dinu II V.
    5
  • Munteanu C. Munteanu C.
    4
  • Chitu A. Chitu A.
    4
  • Vezan O. Vezan O.
    3
  • 90 Roman II M. Roman II M.
    3

Thống kê từ 13/14 mùa của Superliga

Bảng xếp hạng

Liga I
# Đội T Dim T V Đ B
3
Petrolul Ploiești Petrolul Ploiești 34 68 18 14 2 53:20
4
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București 34 59 17 8 9 52:34
5
CFR Cluj CFR Cluj 34 51 13 12 9 44:33
16
ACS Poli Timișoara ACS Poli Timișoara 34 38 10 8 16 26:42
17
AFC Sageata Navodari AFC Sageata Navodari 34 38 10 8 16 32:54
18
CSM Corona Brașov CSM Corona Brașov 34 14 2 8 24 20:69
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:30

Thứ Sáu 16 tháng 5 2014

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
AFC Sageata Navodari AFC Sageata Navodari
#
Bàn thắng
  • 10 Matei C. Matei C.
    8
  • 20 Tucudean G. Tucudean G.
    7
  • 7 Rotariu D. Rotariu D.
    7
  • 13 Grigore D. Grigore D.
    6
  • 8 Curtean A. Curtean A.
    4
  • 9 Bilinski K. Bilinski K.
    4
  • Lazar V. Lazar V.
    4
  • 87 Steven Thicot Steven Thicot
    2
  • 19 Mansaly B. Mansaly B.
    2
  • 26 Laurentiu Rus Laurentiu Rus
    2
#
Bàn thắng
  • Dinu II V. Dinu II V.
    5
  • Munteanu C. Munteanu C.
    4
  • Chitu A. Chitu A.
    4
  • Vezan O. Vezan O.
    3
  • 90 Roman II M. Roman II M.
    3
  • Popa F. Popa F.
    2
  • Guerra E. Guerra E.
    2
  • Pana S. Pana S.
    2
  • 7 Deletic M. Deletic M.
    2
  • Tigoianu M. Tigoianu M.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close