Doncaster Rovers - Stockport County · 03.03.2026
Football League Trophy
Bán kếtThống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Football League Trophy
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Doncaster Rovers đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Stockport County FC thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-12 nghiêng về phía Stockport County FC.
Doncaster Rovers đã thắng 3 trận liên tiếp.
Doncaster Rovers đã không thể thắng trong 4 trận đấu với Stockport County FC gần đây nhất.
Doncaster Rovers wins 1st half in 38% of their matches, Stockport County FC in 26% of their matches.
Doncaster Rovers wins 38% of halftimes, Stockport County FC wins 26%.
Cho xem nhiều hơn
Doncaster Rovers
Stockport County
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Doncaster Rovers
Stockport County
Phỏng đoán
Trận đấu Doncaster Rovers vs Stockport County trong Anh Football League Trophy sẽ bắt đầu vào 03.03 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Doncaster Rovers Stockport County bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 6 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong Football League Trophy kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 8 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Football League Trophy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stockport County trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 6 của trận đấu cuối cùng Stockport County in Football League Trophy kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9:3 |
| 2 |
|
3 | 5 | 1 | 1 | 1 | 7:7 |
| 3 |
|
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7:10 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 8:2 |
| 2 |
|
3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 8:5 |
| 3 |
|
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:8 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Ba 03 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Football League Trophy
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Norwood O.
Tiền vệ
|
8.8 | 90 | 1 | 0.24 | - | 0.25 | 4 | 52/67(78%) | - | - |
|
Pye E.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/45(62%) | - | - |
|
Stokes J.
Tiền vệ
|
7.7 | 45 | - | 0.07 | - | 0.17 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Hills B.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/33(64%) | - | - |
|
Kyle Wootton
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.08 | - | 0.11 | 2 | 23/28(82%) | - | - |
|
Olowu J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 13/24(54%) | - | - |
|
Osborn B.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 32/46(70%) | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 22/29(76%) | 1 | - |
|
Addai C.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 16/37(43%) | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/39(69%) | - | - |
|
Diamond J.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Close B.
Tiền vệ
|
6.6 | 82 | - | 0.04 | - | 0.06 | 1 | 31/39(79%) | - | - |
|
Sidibeh A.
Phía trước
|
6.6 | 66 | - | 0.24 | - | 0.02 | 3 | 10/15(67%) | - | - |
|
Olaofe I.
Phía trước
|
6.5 | 24 | - | 0.09 | - | 0.06 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Bailey O.
Tiền vệ
|
6.4 | 24 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Maxwell J.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.15 | - | 0.02 | 2 | 14/18(78%) | 1 | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 16/26(62%) | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
5.9 | 45 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.03 | 3 | 7/13(54%) | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Norwood O.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.43 | 1 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Sharp B.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.78 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Sidibeh A.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.74 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Kyle Wootton
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Stokes J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.24 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Bailey O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Close B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Olaofe I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Olowu J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Addai C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diamond J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hills B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maxwell J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osborn B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pye E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sidibeh A.
Phía trước
|
5 | 10/15(67%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/8(75%) | 30 | - | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
4 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 30 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Kyle Wootton
Phía trước
|
4 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.11 | 11/15(73%) | 48 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 2 |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
3 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 28 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Diamond J.
Phía trước
|
3 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.12 | 11/13(85%) | 40 | - | 1/2(50%) | - | 2 | 1 |
|
Olaofe I.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.06 | 1/1(100%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
3 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.03 | 4/8(50%) | 26 | 1/3(33%) | - | - | 2 | 1 |
|
Stokes J.
Tiền vệ
|
3 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.17 | 12/16(75%) | 35 | - | - | - | 2 | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
2 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 28 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
2 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 36 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Norwood O.
Tiền vệ
|
2 | 52/67(78%) | - | - | - | 0.25 | 22/28(79%) | 93 | 8/15(53%) | 1/7(14%) | - | 1 | - |
|
Olowu J.
Hậu vệ
|
2 | 13/24(54%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 45 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
1 | 16/26(62%) | - | - | - | 0.04 | 8/13(62%) | 48 | 1/2(50%) | 2/8(25%) | - | - | - |
|
Pye E.
Hậu vệ
|
1 | 28/45(62%) | - | - | - | 0.01 | 6/13(46%) | 67 | 1/8(13%) | - | - | 1 | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Addai C.
Thủ môn
|
- | 16/37(43%) | - | - | - | - | 5/15(33%) | 44 | 10/31(32%) | - | - | - | - |
|
Bailey O.
Tiền vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 17 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Close B.
Tiền vệ
|
- | 31/39(79%) | - | - | - | 0.06 | 9/12(75%) | 53 | 2/5(40%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hills B.
Hậu vệ
|
- | 21/33(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 51 | 2/8(25%) | - | - | 2 | 1 |
|
Maxwell J.
Hậu vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 38 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
- | 27/39(69%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 68 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
- | 21/29(72%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 48 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Osborn B.
Tiền vệ
|
- | 32/46(70%) | - | - | - | 0.07 | 10/12(83%) | 79 | 5/10(50%) | 1/8(13%) | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | 0.05 | 3/5(60%) | 53 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | - | 5/8(63%) | 45 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kyle Wootton
Phía trước
|
20 | 4/12(33%) | 3/8(38%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
18 | 6/10(60%) | 3/8(38%) | 4 | 1/3(33%) | 1 | 18 | - | - | - |
|
Hills B.
Hậu vệ
|
15 | 4/7(57%) | 4/8(50%) | 3 | 1/2(50%) | - | 11 | - | - | - |
|
Sidibeh A.
Phía trước
|
14 | 2/7(29%) | 1/7(14%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Osborn B.
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 10/10(100%) | - | 2/6(33%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
13 | 5/8(63%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 14 | - | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
13 | 2/8(25%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
12 | 3/6(50%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Norwood O.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 7/9(78%) | 1 | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - |
|
Pye E.
Hậu vệ
|
12 | 4/7(57%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Olowu J.
Hậu vệ
|
9 | 7/7(100%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Stokes J.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diamond J.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Maxwell J.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Olaofe I.
Phía trước
|
4 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Close B.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bailey O.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Addai C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Addai C.
Thủ môn
|
0.85 | 2 | 0.85 | - | - | 1 | 1 |