Số liệu thống kê
1.13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.61
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
26
Sangante O.
2
-
23
Sasso V.
2
-
20
Bardeli E.
1
-
18
Courtet G.
1
-
19
Bammou Y.
1
-
9
Ramos G.
5
-
29
Barcola B.
4
-
14
Doue D.
4
-
10
Dembele O.
3
-
33
Zaire-Emery W.
1
Thống kê từ 24/25 mùa của Cúp quốc gia Pháp
Sự kiện trận đấu
Paris St.Germain đã thắng 4 trận liên tiếp.
Paris St.Germain đã thắng 15 trận liên tiếp trên sân khách.
Paris St.Germain đã bất bại 16 trận liên tiếp trên sân khách.
USL Dunkerque đã ghi ít nhất một bàn trong 8 trận liên tiếp.
USL Dunkerque wins 1st half in 36% of their matches, Paris St.Germain in 49% of their matches.
USL Dunkerque wins 36% of halftimes, Paris St.Germain wins 49%.
When USL Dunkerque leads 1-0 at home, they win in 80% of their matches.
When Paris St.Germain leads 0-1 away, they win in 95% of their matches.
When USL Dunkerque is down 0-1 home, they win 25% of their matches.
When Paris St.Germain is down 1-0 away, they win 45% of their matches.
Paris St.Germain's performance of the last 5 matches is better than USL Dunkerque's.
USL Dunkerque scores 1.56 goals when playing at home and Paris St.Germain scores 2.59 goals when playing away (on average).
USL Dunkerque đã thua 3 trận liên tiếp.
USL Dunkerque đã để lọt lưới tất cả các trận trong 5 trận gần nhất.
Cho xem nhiều hơn
USL Dunkerque
%
Vẽ
%
Paris Saint-Germain
%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
USL Dunkerque
33%
Paris Saint-Germain
33%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Phỏng đoán
Trận đấu giữa USL Dunkerque và Paris Saint-Germain, là một phần của Cúp quốc gia Pháp (Pháp), được lên lịch vào 01.04 lúc 15:10. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng USL Dunkerque trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 6 của trận đấu cuối cùng USL Dunkerque trong Cúp quốc gia Pháp kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Paris Saint-Germain trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 trận đấu cuối cùng USL Dunkerque trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi USL Dunkerque không thua
Cho xem nhiều hơn
Cho xem nhiều hơn
Thông tin trận đấu
15:10
Thứ Ba 01 tháng 4 2025
Trọng tài
Brisard Jerome
Pháp
Thống Kê Chính
1.13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.61
3
Những cú sút vào khung thành
11
71% 170/239
Đường chuyền
682/740 92%
Cú sút
3
Những cú sút vào khung thành
11
Đường chuyền
71% 170/239
Đường chuyền
682/740 92%
54% 32/59
Đường chuyền ở phần ba cuối
374/410 91%
60% 6/10
Chuyền bóng
5/35 14%
Tấn công
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
20
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
54
Phòng thủ
80% 8/10
Tranh bóng
10/11 91%
Thủ môn
Thống Kê Chính
0.93
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.84
2
Những cú sút vào khung thành
3
60% 58/97
Đường chuyền
343/374 92%
Cú sút
2
Những cú sút vào khung thành
3
Đường chuyền
60% 58/97
Đường chuyền
343/374 92%
46% 12/26
Đường chuyền ở phần ba cuối
226/250 90%
50% 2/4
Chuyền bóng
2/18 11%
Tấn công
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
8
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
29
Phòng thủ
80% 4/5
Tranh bóng
5/5 100%
Thủ môn
Thống Kê Chính
0.2
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.77
1
Những cú sút vào khung thành
8
79% 112/142
Đường chuyền
339/366 93%
Cú sút
1
Những cú sút vào khung thành
8
Đường chuyền
79% 112/142
Đường chuyền
339/366 93%
61% 20/33
Đường chuyền ở phần ba cuối
148/160 93%
67% 4/6
Chuyền bóng
3/17 18%
Tấn công
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
25
Phòng thủ
80% 4/5
Tranh bóng
5/6 83%
Thủ môn
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
26
Sangante O.
2
-
23
Sasso V.
2
-
20
Bardeli E.
1
-
18
Courtet G.
1
-
19
Bammou Y.
1
-
15
Skytta N.
1
-
30
Tejan K.
1
-
14
Al-Saad M.
1
-
9
Ramos G.
5
-
29
Barcola B.
4
-
14
Doue D.
4
-
10
Dembele O.
3
-
33
Zaire-Emery W.
1
-
87
Neves J.
1
-
24
Mayulu S.
1
-
5
Marquinhos
1
-
2
Hakimi A.
1
Thống kê từ 24/25 mùa của Cúp quốc gia Pháp