Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

USL Dunkerque - Valenciennes · 17.02.2024

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 25
Th 7 17 thg 2 2024 - 13:00
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
3 : 1
90+4’
2 : 2
90+4’
2 : 1
(Anziani J.) Ghrieb R.
change-icon
82’
2 : 1
69’
1 : 2
goals-icon
Lilepo M. (Flamarion Filho J.)
69’
1 : 2
goals-icon
Jung A. (Doucoure S.)
65’
1 : 2
goals-icon
Foe Ondoa M. (Banse S.)
65’
1 : 2
goals-icon
Boutoutaou A. (Knockaert A.)
(Laaziri A.) Maurer A.
change-icon
62’
2 : 1
(Yassine G.) Bah E.
change-icon
62’
2 : 1
1 : 1
Hiệp 1
45’
1 : 2
(Bỏ lỡ) Courtet G.
45’
2 : 1
33’
1 : 2
goals-icon
Linguet A. (Sabanovic H.)
30’
1 : 1
goals-icon
Hamache I. (Knockaert A.)
(Anziani J.) Courtet G.
goals-icon
10’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

41%
Sở hữu bóng
59%
Tấn công
8
Tổng số mũi chích ngừa
3
4
Những cú sút vào khung thành
1
4
Sút xa khung thành
1
Kỷ luật
13
Fouls
7
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

USL Dunkerque USL Dunkerque
Valenciennes Valenciennes
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

USL Dunkerque USL Dunkerque
Valenciennes Valenciennes
#
Bàn thắng
  • 18 Courtet G. Courtet G.
    5
  • 20 Anziani J. Anziani J.
    4
  • 20 Bardeli E. Bardeli E.
    3
  • 21 Gnanduillet A. Gnanduillet A.
    2
  • 5 Boissier R. Boissier R.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Boutoutaou A. Boutoutaou A.
    4
  • 10 Venema N. Venema N.
    3
  • 90 Jung A. Jung A.
    3
  • 99 Lilepo M. Lilepo M.
    2
  • 7 Hamache I. Hamache I.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, USL Dunkerque đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Valenciennes thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-9 nghiêng về phía USL Dunkerque.

USL Dunkerque đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Ligue 2.

Ở Ligue 2, Valenciennes đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng USL Dunkerque ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Valenciennes ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu USL Dunkerque vs Valenciennes trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 17.02 lúc 13:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu USL Dunkerque Valenciennes bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

USL Dunkerque

6 / 10 of last matches in all competitions USL Dunkerque played with a score of 0:0

USL Dunkerque

7 / 10 of last matches in Ligue 2 USL Dunkerque played with a score of 0:0

USL Dunkerque Valenciennes

4 / 8 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Valenciennes

4 / 10 of last matches in all competitions Valenciennes played with a score of 0:0

Valenciennes

5 / 10 of last matches in Ligue 2 Valenciennes played with a score of 0:0

USL Dunkerque

6 / 10 of last matches in all competitions USL Dunkerque played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
15
AC Ajaccio AC Ajaccio 38 46 12 10 16 35:46
16
USL Dunkerque USL Dunkerque 38 46 12 10 16 36:52
17
Troyes AC Troyes AC 37 41 9 14 14 42:49
18
Quevilly Quevilly 38 38 7 17 14 51:55
19
Concarneau Concarneau 38 38 10 8 20 39:57
20
Valenciennes Valenciennes 37 26 5 11 21 25:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Bảy 17 tháng 2 2024
Pháp

Pháp, Dunkirk,

Stade Marcel Tribut

Trọng tài
Thual Olivier Pháp
41%
Sở hữu bóng
59%
Tấn công
8
Tổng số mũi chích ngừa
3
4
Những cú sút vào khung thành
1
4
Sút xa khung thành
1
Kỷ luật
13
Fouls
7
1
Thẻ vàng
2
Khác
10
Ném phạt thành công
14
5
Đá phạt góc
6
1
Ngoại vi
3
18
Ném biên
24

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

USL Dunkerque USL Dunkerque
Valenciennes Valenciennes
#
Bàn thắng
  • 18 Courtet G. Courtet G.
    5
  • 20 Anziani J. Anziani J.
    4
  • 20 Bardeli E. Bardeli E.
    3
  • 21 Gnanduillet A. Gnanduillet A.
    2
  • 5 Boissier R. Boissier R.
    2
  • 29 Ghrieb R. Ghrieb R.
    2
  • 10 Orelien A. Orelien A.
    2
  • 9 Baghdadi S. Baghdadi S.
    2
  • 2 Youssouf B. Youssouf B.
    2
  • 26 Sangante O. Sangante O.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Boutoutaou A. Boutoutaou A.
    4
  • 10 Venema N. Venema N.
    3
  • 90 Jung A. Jung A.
    3
  • 99 Lilepo M. Lilepo M.
    2
  • 7 Hamache I. Hamache I.
    2
  • 50 Flamarion Filho J. Flamarion Filho J.
    2
  • 8 Foe Ondoa M. Foe Ondoa M.
    2
  • 3 Buatu Buatu
    1
  • 15 Woudenberg L. Woudenberg L.
    1
  • 15 Kruse D. Kruse D.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close