Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Egersunds - Start · 27.09.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Sauer M.) Adegbenro S.
change-icon
87’
3 : 0
(Kapskarmo O.) Rogulj A.
change-icon
87’
3 : 0
86’
2 : 1
80’
2 : 1
goals-icon
Nordal M. (Strannegard T.)
(Taddese H.) Davis S.
change-icon
80’
3 : 0
80’
2 : 1
goals-icon
Dashaev D. (Ugland M.)
(Vatne S.) Eggen K.
change-icon
67’
3 : 0
67’
2 : 1
63’
3 : 0
62’
2 : 1
goals-icon
Gono E. (Jemal E.)
62’
2 : 1
goals-icon
Sjokvist S. (Palerud F.)
62’
2 : 1
goals-icon
Gausdal L. (Mvoue S.)
58’
2 : 0
49’
1 : 1
47’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

47%
Sở hữu bóng
53%
7
Tổng số cú sút
11
5
Những cú sút vào khung thành
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Egersunds Egersunds
Start Start
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Egersunds Egersunds
Start Start
#
Bàn thắng
  • 9 Kapskarmo O. Kapskarmo O.
    11
  • 21 Sauer M. Sauer M.
    8
  • 27 Vatne S. Vatne S.
    5
  • 22 Taddese H. Taddese H.
    4
  • 11 Job D. Job D.
    3
#
Bàn thắng
  • 20 Lorentzen H. Lorentzen H.
    13
  • 11 Schulze E. Schulze E.
    11
  • 17 Grunderjern M. Grunderjern M.
    10
  • 18 Ugland M. Ugland M.
    4
  • 21 Sjokvist S. Sjokvist S.
    4

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Egersunds IK đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi IK Start thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-16 nghiêng về phía IK Start.

Kết quả mùa giải trước: 3-2 (sân của Egersunds IK) và 4-3 (sân của IK Start).

Bạn có biết rằng Egersunds IK ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng Egersunds IK ghi 6% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng IK Start ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải hạng nhất quốc gia (Na Uy) sắp tới giữa Egersunds và Start sẽ diễn ra vào 27.09 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Egersunds v Start và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Egersunds

3 / 10 of last matches in all competitions Egersunds played with a score of 0:0

Egersunds

5 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Egersunds played with a score of 0:0

Egersunds Start

3 / 8 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Start

6 / 10 of last matches in all competitions Start played with a score of 0:0

Start

6 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Start played with a score of 0:0

Egersunds

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Egersunds trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division 2025
# Đội T Dim T V Đ B
1
Lillestrom Lillestrom 30 80 25 5 0 87:18
2
Start Start 30 55 16 7 7 58:35
3
KIL Toppfotball KIL Toppfotball 30 54 15 9 6 61:42
4
Aalesunds Aalesunds 30 52 14 10 6 56:35
5
Egersunds Egersunds 30 52 15 7 8 51:38
6
Ranheim Ranheim 30 48 14 6 10 48:48
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 27 tháng 9 2025
Na Uy

Na Uy, Egersund,

Egersund Idrettsparken

Trọng tài
Ekeli Valen Ole-Alexander Na Uy
Egersunds Egersunds
Start Start
Thống Kê Chính
47%
Sở hữu bóng
53%
7
Tổng số cú sút
11
5
Những cú sút vào khung thành
6
2
Đá phạt góc
7
1
Thẻ vàng
3
Cú sút
7
Tổng số cú sút
11
5
Những cú sút vào khung thành
6
2
Sút xa khung thành
5
Tấn công
2
Đá phạt góc
7
Phòng thủ
1
Thẻ vàng
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Egersunds Egersunds
Start Start
#
Bàn thắng
  • 9 Kapskarmo O. Kapskarmo O.
    11
  • 21 Sauer M. Sauer M.
    8
  • 27 Vatne S. Vatne S.
    5
  • 22 Taddese H. Taddese H.
    4
  • 11 Job D. Job D.
    3
  • 8 Sleveland C. Sleveland C.
    3
  • 11 Bergersen A. Bergersen A.
    2
  • 21 Eggen K. Eggen K.
    2
  • 31 Jonsson I. Jonsson I.
    1
  • 7 Salama O. Salama O.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Lorentzen H. Lorentzen H.
    13
  • 11 Schulze E. Schulze E.
    11
  • 17 Grunderjern M. Grunderjern M.
    10
  • 18 Ugland M. Ugland M.
    4
  • 21 Sjokvist S. Sjokvist S.
    4
  • 13 Griesbeck S. Griesbeck S.
    3
  • 4 Hansen S. Hansen S.
    3
  • 13 Gono E. Gono E.
    2
  • 6 Norheim J. Norheim J.
    2
  • 10 Mvoue S. Mvoue S.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close