Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Twente II - Eindhoven · 01.05.2015

Eerste Divisie

Eerste Divisie

Th 6 1 thg 5 2015 - 14:00
Hoàn thành
0
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Twente II Twente II
Eindhoven Eindhoven
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Twente II Twente II
Eindhoven Eindhoven
#
Bàn thắng
  • 24 Jari Oosterwijk Jari Oosterwijk
    15
  • 21 Felitciano Zschusschen Felitciano Zschusschen
    7
  • Schutte M. Schutte M.
    5
  • 23 Miyaichi R. Miyaichi R.
    3
  • 22 Eghan S. Eghan S.
    3
#
Bàn thắng
  • 26 Sleegers J. Sleegers J.
    13
  • 19 Boere T. Boere T.
    9
  • Deschilder F. Deschilder F.
    7
  • 9 Van den Hurk A. Van den Hurk A.
    7
  • 6 Van Son J. Van Son J.
    5

Thống kê từ 14/15 mùa của Eerste Divisie

Bảng xếp hạng

Eerste Divisie
# Đội T Dim T V Đ B
1
N.E.C. N.E.C. 38 101 33 2 3 100:32
2
Eindhoven Eindhoven 38 80 26 2 10 70:39
3
Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade 38 69 21 6 11 69:58
12
AFC Ajax II AFC Ajax II 38 47 12 11 15 64:67
13
Twente II Twente II 38 47 12 11 15 49:64
14
PSV Eindhoven PSV Eindhoven 38 46 11 13 14 50:56
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Sáu 01 tháng 5 2015
Hà Lan

Hà Lan, Enschede,

Grolsch Veste Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Twente II Twente II
Eindhoven Eindhoven
#
Bàn thắng
  • 24 Jari Oosterwijk Jari Oosterwijk
    15
  • 21 Felitciano Zschusschen Felitciano Zschusschen
    7
  • Schutte M. Schutte M.
    5
  • 23 Miyaichi R. Miyaichi R.
    3
  • 22 Eghan S. Eghan S.
    3
  • 17 Corona J. Corona J.
    2
  • 10 Tim Holscher Tim Holscher
    2
  • 2 Kwee D. Kwee D.
    2
  • Tanda D. Tanda D.
    1
  • 7 Daniels A. Daniels A.
    1
#
Bàn thắng
  • 26 Sleegers J. Sleegers J.
    13
  • 19 Boere T. Boere T.
    9
  • Deschilder F. Deschilder F.
    7
  • 9 Van den Hurk A. Van den Hurk A.
    7
  • 6 Van Son J. Van Son J.
    5
  • Van Hout R. Van Hout R.
    5
  • N'Toko C. N'Toko C.
    4
  • 8 Van den Boomen B. Van den Boomen B.
    4
  • 27 Hunte T. Hunte T.
    4
  • 5 Gunst M. Gunst M.
    3

Thống kê từ 14/15 mùa của Eerste Divisie

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close