Pyramids - El Gouna · 28.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Pyramids FC và El Gouna FC khi Pyramids FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Pyramids FC và El Gouna FC là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Pyramids FC chơi trên sân nhà, Pyramids FC đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi El Gouna FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-6 nghiêng về phía Pyramids FC.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Pyramids FC đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi El Gouna FC thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-18 nghiêng về phía Pyramids FC.
Trận thắng gần đây nhất của El Gouna FC trên sân của Pyramids FC là ở năm 2019.
Cho xem nhiều hơn
Pyramids
El Gouna
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Pyramids
El Gouna
Phỏng đoán
Giải đấu Ai Cập Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Pyramids và El Gouna sẽ diễn ra vào 28.01 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 trận đấu cuối cùng Pyramids trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
1 / 10 trận đấu cuối cùng El Gouna trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng El Gouna trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với El Gouna chiến thắng trong hiệp 2
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Pyramids trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Pyramids in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 56 | 4 | 1 | 1 | 39:17 |
| 2 |
|
6 | 54 | 3 | 2 | 1 | 43:21 |
| 3 |
|
6 | 53 | 4 | 1 | 1 | 44:24 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 43 | 13 | 4 | 3 | 32:13 |
| 2 |
|
20 | 43 | 13 | 4 | 3 | 33:15 |
| 3 |
|
20 | 40 | 11 | 7 | 2 | 33:19 |
| 9 |
|
20 | 29 | 7 | 8 | 5 | 23:20 |
| 10 |
|
20 | 28 | 6 | 10 | 4 | 16:15 |
| 11 |
|
20 | 26 | 5 | 11 | 4 | 18:14 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
13 | 48 | 6 | 4 | 3 | 38:30 |
| 4 |
|
13 | 46 | 4 | 6 | 3 | 26:24 |
| 5 |
|
13 | 45 | 5 | 5 | 3 | 39:38 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Tư 28 tháng 1 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.23 | - | 84/92(91%) | - | - |
|
Fathi M.
Phía trước
|
7.5 | 64 | - | 0.17 | - | 0.14 | 3 | 30/35(86%) | - | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.32 | 2 | 73/84(87%) | 1 | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 99/104(95%) | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
7.1 | 64 | - | - | - | 0.09 | - | 46/52(88%) | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.34 | 1 | 61/72(85%) | - | - |
|
Ali Gabr
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 84/88(95%) | 1 | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 17/17(100%) | - | - |
|
Mayele F.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.23 | - | - | 3 | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fathi M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.13 | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Mayele F.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.22 | 1 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ali Gabr
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mayele F.
Phía trước
|
5 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 14 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 |
|
Fathi M.
Phía trước
|
3 | 30/35(86%) | - | - | - | 0.14 | 8/11(73%) | 48 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
2 | 61/72(85%) | - | - | - | 0.34 | 18/26(69%) | 82 | 7/10(70%) | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Ali Gabr
Hậu vệ
|
1 | 84/88(95%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 97 | 6/6(100%) | - | - | 1 | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
1 | 73/84(87%) | - | - | - | 0.32 | 27/35(77%) | 117 | 13/16(81%) | 2/12(17%) | - | 4 | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 26 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
- | 84/92(91%) | 1 | - | 1 | 0.23 | 28/35(80%) | 129 | 4/8(50%) | 3/15(20%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
- | 99/104(95%) | - | - | - | 0.07 | 19/21(90%) | 114 | 5/5(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
- | 46/52(88%) | - | - | - | 0.09 | 11/16(69%) | 58 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ali Gabr
Hậu vệ
|
10 | 8/9(89%) | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
8 | 1/5(20%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fathi M.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mayele F.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
-0.72 | 1 | 0.28 | 1 | - | 6 | 1 |