Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Pyramids - El Gouna · 28.01.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
1 : 2
88’
2 : 1
83’
1 : 2
76’
2 : 1
72’
1 : 2
67’
1 : 2
67’
1 : 2
64’
2 : 1
64’
2 : 1
1 : 1
Hiệp 1
45+1’
1 : 1
44’
0 : 2
37’
0 : 1
37’
0 : 1
El Gouna (Bỏ lỡ)
34’
0 : 1
El Gouna (Bỏ lỡ)
0 : 0

Số liệu thống kê

1.14
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.21
80%
Sở hữu bóng
20%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Pyramids Pyramids
El Gouna El Gouna
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Pyramids FC và El Gouna FC khi Pyramids FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Pyramids FC và El Gouna FC là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Pyramids FC chơi trên sân nhà, Pyramids FC đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi El Gouna FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-6 nghiêng về phía Pyramids FC.

Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Pyramids FC đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi El Gouna FC thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-18 nghiêng về phía Pyramids FC.

Trận thắng gần đây nhất của El Gouna FC trên sân của Pyramids FC là ở năm 2019.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Ai Cập Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Pyramids và El Gouna sẽ diễn ra vào 28.01 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Pyramids

2 / 10 trận đấu cuối cùng Pyramids trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

El Gouna

1 / 10 trận đấu cuối cùng El Gouna trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

El Gouna

4 / 10 trận đấu cuối cùng El Gouna trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

El Gouna

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với El Gouna chiến thắng trong hiệp 2

Pyramids

1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Pyramids trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Pyramids

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Pyramids in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Zamalek Zamalek 6 56 4 1 1 39:17
2
Pyramids Pyramids 6 54 3 2 1 43:21
3
Al Ahly Cairo Al Ahly Cairo 6 53 4 1 1 44:24
Premier League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Zamalek Zamalek 20 43 13 4 3 32:13
2
Pyramids Pyramids 20 43 13 4 3 33:15
3
Al Ahly Cairo Al Ahly Cairo 20 40 11 7 2 33:19
9
Wadi Degla Wadi Degla 20 29 7 8 5 23:20
10
El Gouna El Gouna 20 28 6 10 4 16:15
11
Ngân hàng quốc gia Ai Cập Ngân hàng quốc gia Ai Cập 20 26 5 11 4 18:14
Premier League 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Ngân hàng quốc gia Ai Cập Ngân hàng quốc gia Ai Cập 13 48 6 4 3 38:30
4
El Gouna El Gouna 13 46 4 6 3 26:24
5
Petrojet Petrojet 13 45 5 5 3 39:38
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Tư 28 tháng 1 2026
Pyramids Pyramids
El Gouna El Gouna
Thống Kê Chính
1.14
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.21
80%
Sở hữu bóng
20%
18
Tổng số cú sút
7
5
Những cú sút vào khung thành
2
90% 603/671
Đường chuyền
99/179 55%
7
Đá phạt góc
0
0
Thẻ vàng
2
Cú sút
18
Tổng số cú sút
7
5
Những cú sút vào khung thành
2
0.71
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.28
6
Sút xa khung thành
3
13
Cú sút trong Vùng
5
5
Cú sút ngoài Vùng
2
7
Các cú đánh bị chặn
2
0
Sút trúng cột
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
90% 603/671
Đường chuyền
99/179 55%
76% 55/72
Đường Chuyền Dài
22/68 32%
79% 168/212
Đường chuyền ở phần ba cuối
15/43 35%
1.48
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.11
17% 8/47
Chuyền bóng
0/3 0%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
3
Ngoại vi
3
12
Đá phạt
11
7
Đá phạt góc
0
29
Ném biên
10
Phòng thủ
11
Fouls
12
0
Thẻ vàng
2
40
Trận đấu tay đôi thắng
30
100% 9/9
Tranh bóng
9/11 82%
9
Phá bóng
42
4
Cắt bóng
11
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
4
0.28
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.71
-0.72
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.29

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Hafez K.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 90 - - 1 0.23 - 84/92(91%) - -
player-stats-img
Fathi M.
Phía trước player-stats-team-img
7.5 64 - 0.17 - 0.14 3 30/35(86%) - -
player-stats-img
Chibi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - 0.04 - 0.32 2 73/84(87%) 1 -
player-stats-img
Marie M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 - - - 0.07 - 99/104(95%) - -
player-stats-img
Toure I.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 64 - - - 0.09 - 46/52(88%) - -
player-stats-img
Lasheen M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 90 - 0.03 - 0.34 1 61/72(85%) - -
player-stats-img
Ali Gabr
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 90 - 0.15 - 0.01 1 84/88(95%) 1 -
player-stats-img
El Shenawy A.
Thủ môn player-stats-team-img
6.5 90 - - - - - 17/17(100%) - -
player-stats-img
Mayele F.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 90 - 0.23 - - 3 3/4(75%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Fathi M.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.13 1 2 - 2 1
player-stats-img
Mayele F.
Phía trước player-stats-team-img
3 2 0.22 1 - 1 2 1
player-stats-img
Chibi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Ali Gabr
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Lasheen M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
El Shenawy A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hafez K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Marie M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Toure I.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Mayele F.
Phía trước player-stats-team-img
5 3/4(75%) - - - - 2/3(67%) 14 1/1(100%) - 1/1(100%) - 3
player-stats-img
Fathi M.
Phía trước player-stats-team-img
3 30/35(86%) - - - 0.14 8/11(73%) 48 4/5(80%) - - 1 -
player-stats-img
Lasheen M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 61/72(85%) - - - 0.34 18/26(69%) 82 7/10(70%) 2/4(50%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Ali Gabr
Hậu vệ player-stats-team-img
1 84/88(95%) - - - 0.01 7/7(100%) 97 6/6(100%) - - 1 -
player-stats-img
Chibi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 73/84(87%) - - - 0.32 27/35(77%) 117 13/16(81%) 2/12(17%) - 4 -
player-stats-img
El Shenawy A.
Thủ môn player-stats-team-img
- 17/17(100%) - - - - 2/2(100%) 26 2/2(100%) - - - -
player-stats-img
Hafez K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 84/92(91%) 1 - 1 0.23 28/35(80%) 129 4/8(50%) 3/15(20%) 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Marie M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 99/104(95%) - - - 0.07 19/21(90%) 114 5/5(100%) 1/3(33%) - 1 -
player-stats-img
Toure I.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 46/52(88%) - - - 0.09 11/16(69%) 58 6/10(60%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Ali Gabr
Hậu vệ player-stats-team-img
10 8/9(89%) 1/1(100%) 1 - 1 5 - - -
player-stats-img
Chibi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 - 4/7(57%) 2 - - 1 - - -
player-stats-img
Marie M.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/5(20%) 2/3(67%) 1 1/1(100%) 2 1 - - -
player-stats-img
Hafez K.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/1(100%) 3/5(60%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Fathi M.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 3/5(60%) 1 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Toure I.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/3(67%) 2 2/2(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Lasheen M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 1/2(50%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Mayele F.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/1(100%) 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
El Shenawy A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
El Shenawy A.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.72 1 0.28 1 - 6 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close