Số liệu thống kê
0.88
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.55
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
25
Petkov L.
1
-
11
Asllani F.
1
-
19
Fellhauer R.
1
-
18
Pieringer M.
7
-
17
Honsak M.
7
-
3
Schoppner J.
4
-
21
Beck A.
4
-
13
Scienza L.
4
Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
SV 07 Elversberg đã thắng 3 trận liên tiếp.
SV 07 Elversberg đã bất bại 8 trận gần đây nhất.
Kết quả lượt đi là: 1. FC Heidenheim - SV 07 Elversberg 0-0.
SV 07 Elversberg đã ghi ít nhất một bàn trong 7 trận liên tiếp.
SV 07 Elversberg wins 1st half in 36% of their matches, 1. FC Heidenheim in 30% of their matches.
SV 07 Elversberg wins 36% of halftimes, 1. FC Heidenheim wins 30%.
Their last meeting was a draw. (1-1)
When SV 07 Elversberg leads 1-0 at home, they win in 69% of their matches.
When 1. FC Heidenheim leads 0-1 away, they win in 76% of their matches.
When SV 07 Elversberg is down 0-1 home, they win 28% of their matches.
When 1. FC Heidenheim is down 1-0 away, they win 15% of their matches.
SV 07 Elversberg's performance of the last 5 matches is better than 1. FC Heidenheim's.
SV 07 Elversberg scores 2.3 goals when playing at home and 1. FC Heidenheim scores 2.32 goals when playing away (on average).
Cho xem nhiều hơn
Elversberg
%
Vẽ
%
Heidenheim
%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Elversberg
33%
Heidenheim
33%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Elversberg và Heidenheim, là một phần của Giải Bundesliga (Đức), được lên lịch vào 26.05 lúc 14:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10của trận đấu cuối cùng Elversberg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
1 / 1 của trận đấu cuối cùng Elversberg in Giải Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
2 / 3 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
2 / 10của trận đấu cuối cùng Heidenheim trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Heidenheim in Giải Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
2 / 3 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Cho xem nhiều hơn
Cho xem nhiều hơn
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Hai 26 tháng 5 2025
Đức, Spiesen-Elversberg,
Ursapharm-Arena An der Kaiserlinde
Trọng tài
Stegemann Sascha
Đức
Sự tham dự
9200
Thống Kê Chính
0.88
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.55
2
Những cú sút vào khung thành
4
83% 453/549
Đường chuyền
201/289 70%
Cú sút
2
Những cú sút vào khung thành
4
0.7
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.41
Đường chuyền
83% 453/549
Đường chuyền
201/289 70%
52% 32/62
Đường Chuyền Dài
23/54 43%
57% 66/116
Đường chuyền ở phần ba cuối
35/74 47%
0.35
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.57
8% 1/12
Chuyền bóng
1/5 20%
Tấn công
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
Phòng thủ
37
Trận đấu tay đôi thắng
54
76% 13/17
Tranh bóng
12/19 63%
Thủ môn
1.41
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.7
-0.59
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.3
Thống Kê Chính
0.76
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.8
1
Những cú sút vào khung thành
3
82% 226/275
Đường chuyền
96/146 66%
Cú sút
1
Những cú sút vào khung thành
3
0.69
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.74
Đường chuyền
82% 226/275
Đường chuyền
96/146 66%
41% 12/29
Đường Chuyền Dài
16/35 46%
56% 27/48
Đường chuyền ở phần ba cuối
17/39 44%
0.14
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.26
17% 1/6
Chuyền bóng
0/3 0%
Tấn công
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
6
Phòng thủ
18
Trận đấu tay đôi thắng
28
88% 7/8
Tranh bóng
7/10 70%
Thủ môn
0.74
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.69
-0.26
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.31
Thống Kê Chính
0.12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.75
1
Những cú sút vào khung thành
1
83% 227/274
Đường chuyền
105/143 73%
Cú sút
1
Những cú sút vào khung thành
1
0.01
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.67
Đường chuyền
83% 227/274
Đường chuyền
105/143 73%
61% 20/33
Đường Chuyền Dài
7/19 37%
57% 39/68
Đường chuyền ở phần ba cuối
18/35 51%
0.21
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.31
0% 0/6
Chuyền bóng
1/2 50%
Tấn công
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
Phòng thủ
19
Trận đấu tay đôi thắng
26
67% 6/9
Tranh bóng
5/9 56%
Thủ môn
0.67
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.01
-0.33
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.01
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
25
Petkov L.
1
-
11
Asllani F.
1
-
19
Fellhauer R.
1
-
18
Pieringer M.
7
-
17
Honsak M.
7
-
3
Schoppner J.
4
-
21
Beck A.
4
-
13
Scienza L.
4
-
10
Wanner P.
3
-
9
Breunig M.
2
-
30
Dorsch N.
2
-
20
Kerber L.
2
-
8
Zivzivadze B.
2
Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Bundesliga