Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Emmen - N.E.C. · 09.04.2023

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
85’
0 : 1
goals-icon
Marques P. (Tavsan E.)
85’
0 : 1
goals-icon
Sanniez T. (Sandler P.)
(Bouchouari M.) Darfalou O.
change-icon
84’
1 : 0
79’
0 : 1
goals-icon
Bruijn J. (Mattsson M.)
(El Messaoudi A.) Vlak J.
change-icon
76’
1 : 0
72’
0 : 1
goals-icon
Musaba A. (Cissoko I.)
(Veldmate J.) Dirksen J.
change-icon
66’
1 : 0
58’
1 : 0
58’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

30%
Sở hữu bóng
70%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
17
4
Những cú sút vào khung thành
3
6
Sút xa khung thành
9
2
Ảnh bị chặn
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Emmen Emmen
N.E.C. N.E.C.
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Emmen Emmen
N.E.C. N.E.C.
#
Bàn thắng
  • 11 Romeny O. Romeny O.
    12
  • 30 Zivkovic R. Zivkovic R.
    6
  • 4 Veldmate J. Veldmate J.
    3
  • 10 Diemers M. Diemers M.
    2
  • 11 El Messaoudi A. El Messaoudi A.
    2
#
Bàn thắng
  • 11 Dimata N. Dimata N.
    10
  • 14 Tannane O. Tannane O.
    6
  • 43 Marques P. Marques P.
    5
  • 8 Mattsson M. Mattsson M.
    4
  • 44 Marquez I. Marquez I.
    3

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Emmen và NEC Nijmegen là 1-3. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Suốt 5 lần gặp nhau gần đây nhất khi FC Emmen chơi trên sân nhà, FC Emmen đã thắng 2 trận, có 0 trận hòa trong khi NEC Nijmegen thắng 3 trận.

Suốt 11 lần gặp nhau gần đây, FC Emmen đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi NEC Nijmegen thắng 7 trận.

Bạn có biết rằng FC Emmen ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng NEC Nijmegen ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Hà Lan) sắp tới giữa Emmen và N.E.C. sẽ diễn ra vào 09.04 lúc 08:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Emmen v N.E.C. và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Emmen

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Emmen không vẽ

Emmen

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Emmen không vẽ

Emmen N.E.C.

9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

N.E.C.

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi N.E.C. không vẽ

N.E.C.

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia N.E.C. không vẽ

Emmen

8 / 10 of last matches Emmen in all competitions scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eredivisie
# Đội T Dim T V Đ B
11
Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles 34 40 10 10 14 46:56
12
N.E.C. N.E.C. 34 39 8 15 11 42:45
13
Fortuna Sittard Fortuna Sittard 34 36 10 6 18 39:62
15
Excelsior Excelsior 34 32 9 5 20 32:71
16
Emmen Emmen 34 28 6 10 18 33:65
17
Cambuur Cambuur 34 19 5 4 25 26:69
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:30

Chủ Nhật 09 tháng 4 2023
Hà Lan

Hà Lan, Emmen,

De Oude Meerdijk

Trọng tài
Kooij Joey Hà Lan

Đội hình

30%
Sở hữu bóng
70%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
17
4
Những cú sút vào khung thành
3
6
Sút xa khung thành
9
2
Ảnh bị chặn
5
3
Thủ môn cứu thua
4
Kỷ luật
18
Fouls
13
1
Thẻ vàng
1
Khác
15
Ném phạt thành công
20
2
Đá phạt góc
5
2
Ngoại vi
2
14
Ném biên
21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Emmen Emmen
N.E.C. N.E.C.
#
Bàn thắng
  • 11 Romeny O. Romeny O.
    12
  • 30 Zivkovic R. Zivkovic R.
    6
  • 4 Veldmate J. Veldmate J.
    3
  • 10 Diemers M. Diemers M.
    2
  • 11 El Messaoudi A. El Messaoudi A.
    2
  • 6 Bernadou L. Bernadou L.
    2
  • 8 Vlak J. Vlak J.
    2
  • 78 Assehnoun J. Assehnoun J.
    2
  • 18 Burnet L. Burnet L.
    1
  • 20 Araujo M. Araujo M.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Dimata N. Dimata N.
    10
  • 14 Tannane O. Tannane O.
    6
  • 43 Marques P. Marques P.
    5
  • 8 Mattsson M. Mattsson M.
    4
  • 44 Marquez I. Marquez I.
    3
  • 7 Tavsan E. Tavsan E.
    3
  • 8 Bruijn J. Bruijn J.
    2
  • 16 El Karouani S. El Karouani S.
    2
  • 20 Cissoko I. Cissoko I.
    2
  • 20 Schone L. Schone L.
    1

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close