Excelsior - N.E.C. · 04.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Excelsior Rotterdam và NEC Nijmegen khi Excelsior Rotterdam chơi trên sân nhà là 2-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Excelsior Rotterdam chơi trên sân nhà, Excelsior Rotterdam đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi NEC Nijmegen thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-21 nghiêng về phía NEC Nijmegen.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Excelsior Rotterdam đã thắng 9 trận, có 7 trận hòa trong khi NEC Nijmegen thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 46-33 nghiêng về phía NEC Nijmegen.
Bạn có biết rằng Excelsior Rotterdam ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Excelsior Rotterdam ghi 7% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Excelsior
N.E.C.
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Excelsior
N.E.C.
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Hà Lan) sắp tới giữa Excelsior và N.E.C. sẽ diễn ra vào 04.04 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Excelsior v N.E.C. và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 trận đấu cuối cùng Excelsior trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Excelsior trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng N.E.C. trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng N.E.C. trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với N.E.C. chiến thắng trong hiệp 2
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Excelsior trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 65 | 19 | 8 | 7 | 70:44 |
| 3 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 77:53 |
| 4 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 59:40 |
| 12 |
|
34 | 38 | 8 | 14 | 12 | 54:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43:56 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 49:55 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Hà Lan, Rotterdam,
Van Donge & de Roo Stadion
Đội hình
Excelsior
-
den Uil R.
-
Schreuder D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cretazz G.
Thủ môn
|
8.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/40(48%) | - | - |
|
Nejasmic D.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | - | - | 1 | 0.25 | - | 42/53(79%) | - | - |
|
Linssen B.
Phía trước
|
8 | 81 | 1 | 0.61 | - | 0.08 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Onal B.
Hậu vệ
|
7.6 | 80 | 1 | 0.32 | - | 0.05 | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Ouaissa S.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.19 | 1 | 0.33 | 4 | 22/26(85%) | - | - |
|
Fonville D.
Hậu vệ
|
7.2 | 85 | - | - | - | 0.02 | - | 43/49(88%) | - | - |
|
Sandler P.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 67/71(94%) | - | - |
|
Hansson E.
Phía trước
|
7.1 | 60 | - | - | - | 0.38 | - | 17/18(94%) | - | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.59 | - | 0.21 | 5 | 20/25(80%) | - | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
6.9 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Dasa E.
Hậu vệ
|
6.9 | 81 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 44/50(88%) | - | - |
|
Chery T.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.09 | 2 | 25/30(83%) | - | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/46(83%) | - | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
6.6 | 30 | - | - | - | 0.21 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/61(67%) | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 40/45(89%) | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
6.4 | 14 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Schouten L.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/35(74%) | - | - |
|
Van Duinen M.
Phía trước
|
6.3 | 14 | - | 0.05 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lebreton N.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
6.1 | 89 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
6.1 | 76 | - | 0.06 | - | 0.04 | 2 | 18/24(75%) | - | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
5.8 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.25 | 1 | 26/34(76%) | - | - |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Danilo
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Kaplan A.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Pereira B.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Proper D.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Wlodarczyk S.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Regt G.
Phía trước
|
5 | 4 | 1.02 | - | 1 | 1 | 5 | - |
|
Ouaissa S.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.19 | 2 | - | - | 2 | 2 |
|
Chery T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Linssen B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.98 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Danilo
Phía trước
|
1 | 1 | 0.53 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Dasa E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Onal B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | - | 1 | - |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Van Duinen M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cretazz G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fonville D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansson E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaplan A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lebreton N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nejasmic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereira B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Proper D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sandler P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schouten L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wlodarczyk S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Regt G.
Phía trước
|
7 | 20/25(80%) | - | 1 | - | 0.21 | 9/11(82%) | 41 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Linssen B.
Phía trước
|
5 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.08 | 3/4(75%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | - | 2 |
|
Onal B.
Hậu vệ
|
5 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.05 | 7/12(58%) | 51 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Ouaissa S.
Tiền vệ
|
4 | 22/26(85%) | 1 | - | 1 | 0.33 | 12/15(80%) | 47 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Chery T.
Tiền vệ
|
3 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.09 | 9/13(69%) | 49 | - | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Lebreton N.
Hậu vệ
|
3 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.08 | 9/12(75%) | 46 | 2/3(67%) | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
2 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Pereira B.
Hậu vệ
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
2 | 40/45(89%) | - | - | - | 0.04 | 12/16(75%) | 55 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Van Duinen M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
2 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.25 | 3/9(33%) | 46 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Danilo
Phía trước
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Hansson E.
Phía trước
|
1 | 17/18(94%) | 1 | - | - | 0.38 | 3/4(75%) | 25 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.04 | 12/13(92%) | 49 | 1/1(100%) | - | 3/7(43%) | 3 | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
1 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
- | 23/32(72%) | - | - | - | 0.03 | 10/16(63%) | 55 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Cretazz G.
Thủ môn
|
- | 19/40(48%) | - | - | - | 0.01 | 3/15(20%) | 49 | 8/29(28%) | - | - | - | - |
|
Dasa E.
Hậu vệ
|
- | 44/50(88%) | - | - | - | 0.04 | 11/15(73%) | 65 | - | - | - | 1 | - |
|
Fonville D.
Hậu vệ
|
- | 43/49(88%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 77 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
- | 41/61(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/13(15%) | 75 | 16/37(43%) | - | - | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Kaplan A.
Hậu vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
- | 38/46(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 66 | 7/13(54%) | - | - | - | - |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
- | 18/26(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 43 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Nejasmic D.
Tiền vệ
|
- | 42/53(79%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 11/18(61%) | 67 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Proper D.
Tiền vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Sandler P.
Tiền vệ
|
- | 67/71(94%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 84 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Schouten L.
Tiền vệ
|
- | 26/35(74%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 46 | 1/9(11%) | - | - | - | 1 |
|
Wlodarczyk S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | 0.21 | 2/5(40%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
16 | - | 8/13(62%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 5/12(42%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Onal B.
Hậu vệ
|
12 | 2/2(100%) | 6/10(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fonville D.
Hậu vệ
|
11 | 2/2(100%) | 2/9(22%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Linssen B.
Phía trước
|
10 | 1/7(14%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lebreton N.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
8 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | 5 | 4 | - | - | - |
|
Nejasmic D.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dasa E.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sandler P.
Tiền vệ
|
6 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Ouaissa S.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Schouten L.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Van Duinen M.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Chery T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hansson E.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kaplan A.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pereira B.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Proper D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cretazz G.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Danilo
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wlodarczyk S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cretazz G.
Thủ môn
|
1.08 | 5 | 1.08 | - | - | 2 | 1 |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
0.29 | 3 | 2.29 | 2 | - | 8 | 1 |