Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Sheffield Wednesday - Exeter City · 22.04.2023

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
3 : 1
89’
2 : 2
goals-icon
White J. (Collins A.)
(Gregory L.) Bakinson T.
change-icon
83’
3 : 1
81’
2 : 2
goals-icon
Jonathan Grounds (Aimson W.)
81’
2 : 2
goals-icon
Borges P. (Sparkes J.)
80’
3 : 1
78’
3 : 1
74’
2 : 1
(Brown J.) Ihiekwe M.
change-icon
71’
2 : 1
70’
1 : 2
goals-icon
Cox S. (Coley J.)
64’
1 : 2
59’
1 : 1
(Flint A.) Adeniran D.
change-icon
57’
1 : 1
47’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
3
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Exeter City Exeter City
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Exeter City Exeter City
#
Bàn thắng
  • 24 Smith M. Smith M.
    17
  • 10 Windass J. Windass J.
    12
  • 19 Gregory L. Gregory L.
    11
  • 67 Bannan B. Bannan B.
    7
  • 2 Palmer L. Palmer L.
    7
#
Bàn thắng
  • 10 Nombe S. Nombe S.
    15
  • 20 Brown J. Brown J.
    12
  • 28 Stansfield J. Stansfield J.
    9
  • 4 Collins A. Collins A.
    4
  • 2 Key J. Key J.
    4

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Sheffield Wednesday đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Exeter City thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-9 nghiêng về phía Exeter City.

Exeter City đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải hạng nhì quốc gia.

Bạn có biết rằng Sheffield Wednesday ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Exeter City ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Sheffield Wednesday đã bất bại 21 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Sheffield Wednesday vs Exeter City trong Anh Giải hạng nhì quốc gia sẽ bắt đầu vào 22.04 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sheffield Wednesday Exeter City bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Exeter City

6 / 10 trận đấu cuối cùng Exeter City trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Exeter City

6 / 10 trận đấu cuối cùng Exeter City trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Exeter City

4 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Exeter City chiến thắng trong hiệp 2

Sheffield Wednesday

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sheffield Wednesday trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Sheffield Wednesday

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sheffield Wednesday in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại

Sheffield Wednesday

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sheffield Wednesday in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
2
Ipswich Town Ipswich Town 46 98 28 14 4 101:35
3
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday 46 96 28 12 6 81:37
4
Barnsley Barnsley 46 86 26 8 12 80:47
13
Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 46 58 14 16 16 53:51
14
Exeter City Exeter City 46 56 15 11 20 64:68
15
Burton Albion Burton Albion 46 56 15 11 20 57:79
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 22 tháng 4 2023
Trọng tài
Bourne Declan Anh
Kỷ luật
3
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Exeter City Exeter City
#
Bàn thắng
  • 24 Smith M. Smith M.
    17
  • 10 Windass J. Windass J.
    12
  • 19 Gregory L. Gregory L.
    11
  • 67 Bannan B. Bannan B.
    7
  • 2 Palmer L. Palmer L.
    7
  • 13 Paterson C. Paterson C.
    6
  • 7 Byers G. Byers G.
    6
  • 7 Dele-Bashiru F. Dele-Bashiru F.
    4
  • 28 Johnson M. Johnson M.
    3
  • 4 Vaulks W. Vaulks W.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Nombe S. Nombe S.
    15
  • 20 Brown J. Brown J.
    12
  • 28 Stansfield J. Stansfield J.
    9
  • 4 Collins A. Collins A.
    4
  • 2 Key J. Key J.
    4
  • 29 McDonald K. McDonald K.
    3
  • 5 Dieng T. Dieng T.
    3
  • 29 Kite H. Kite H.
    3
  • 26 Sweeney P. Sweeney P.
    2
  • 11 Mitchell D. Mitchell D.
    2

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close