Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Vasalunds - Falkenbergs · 15.08.2021

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Hình phạt) Bulut E.
goals-icon
90+6’
3 : 1
90+5’
2 : 2
90+3’
2 : 2
(Georges C.) Keita A.
change-icon
85’
3 : 1
82’
2 : 2
goals-icon
Soderstrom K. (Nilsson M.)
(Vasic N.) Boye B.
change-icon
81’
3 : 1
77’
3 : 1
73’
2 : 2
goals-icon
Mohammed U. (Wede A.)
72’
2 : 1
71’
1 : 1
60’
1 : 1
goals-icon
Kizito K. (Hintsa O.)
60’
1 : 1
goals-icon
Ozen M. (Borgstrom L.)
54’
1 : 0
48’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
26’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
1
2
Thẻ vàng
2
Khác
6
Đá phạt góc
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Vasalunds Vasalunds
Falkenbergs Falkenbergs
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vasalunds Vasalunds
Falkenbergs Falkenbergs
#
Bàn thắng
  • 19 Vasic N. Vasic N.
    8
  • 7 Traore M. Traore M.
    5
  • 15 Andue A. Andue A.
    5
  • 10 Bulut E. Bulut E.
    3
  • 6 Wambani A. Wambani A.
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Wiberg A. Wiberg A.
    7
  • 3 Kizito K. Kizito K.
    7
  • 21 Wede A. Wede A.
    4
  • 9 Hintsa O. Hintsa O.
    3
  • 12 Carlsson C. Carlsson C.
    2

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

Superettan
# Đội T Dim T V Đ B
14
GAIS GAIS 30 34 10 4 16 31:40
13
Akropolis Akropolis 30 35 9 8 13 28:44
15
Vasalunds Vasalunds 30 26 7 5 18 35:52
16
Falkenbergs Falkenbergs 30 25 6 7 17 34:55
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 15 tháng 8 2021
Thụy Điển

Thụy Điển, Solna,

Skytteholms Ip

Trọng tài
Lindgren Magnus Thụy Điển
Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
1
2
Thẻ vàng
2
Khác
6
Đá phạt góc
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vasalunds Vasalunds
Falkenbergs Falkenbergs
#
Bàn thắng
  • 19 Vasic N. Vasic N.
    8
  • 7 Traore M. Traore M.
    5
  • 15 Andue A. Andue A.
    5
  • 10 Bulut E. Bulut E.
    3
  • 6 Wambani A. Wambani A.
    3
  • 26 Avdic D. Avdic D.
    2
  • 23 Georges C. Georges C.
    2
  • 91 Durmaz E. Durmaz E.
    2
  • 21 Azizi P. Azizi P.
    1
  • 77 Tsiskaridze Z. Tsiskaridze Z.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Wiberg A. Wiberg A.
    7
  • 3 Kizito K. Kizito K.
    7
  • 21 Wede A. Wede A.
    4
  • 9 Hintsa O. Hintsa O.
    3
  • 12 Carlsson C. Carlsson C.
    2
  • 23 Peter N. Peter N.
    2
  • 28 Nilsson M. Nilsson M.
    2
  • 25 Englund T. Englund T.
    1
  • 8 Karlsson T. Karlsson T.
    1
  • 5 Eriksson A. Eriksson A.
    1

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close