Fenerbahçe - Kasimpasa · 23.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Fenerbahce Istanbul và Kasimpasa Istanbul là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Fenerbahce Istanbul chơi trên sân nhà, Fenerbahce Istanbul đã thắng 14 trận, có 2 trận hòa trong khi Kasimpasa Istanbul thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 41-18 nghiêng về phía Fenerbahce Istanbul.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây, Fenerbahce Istanbul đã thắng 29 trận, có 3 trận hòa trong khi Kasimpasa Istanbul thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 88-32 nghiêng về phía Fenerbahce Istanbul.
Trận thắng gần đây nhất của Kasimpasa Istanbul trên sân của Fenerbahce Istanbul là ở năm 2009.
Mùa trước Fenerbahce Istanbul thắng cả hai trận gặp Kasimpasa Istanbul (3-1 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Fenerbahçe
Kasimpasa
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fenerbahçe
Kasimpasa
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Fenerbahçe và Kasimpasa, là một phần của Giải Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ), được lên lịch vào 23.02 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Fenerbahçe trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Kasimpasa không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Super Lig Kasimpasa không thua
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Fenerbahçe trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Fenerbahçe trong Giải Super Lig kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Fenerbahçe chiến thắng trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 77 | 24 | 5 | 5 | 77:30 |
| 2 |
|
34 | 74 | 21 | 11 | 2 | 77:37 |
| 3 |
|
34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 61:39 |
| 12 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 43:58 |
| 13 |
|
34 | 35 | 8 | 11 | 15 | 33:49 |
| 14 |
|
34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 36:47 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Hai 23 tháng 2 2026Thổ Nhĩ Kỳ, Istanbul,
Sukru Saracoglu Stadium
Đội hình
Fenerbahçe
-
Tedesco D.
-
Belozoglu E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mercan M.
Tiền vệ
|
8.6 | 76 | - | 0.03 | - | 0.62 | 1 | 58/64(91%) | - | - |
|
Asensio M.
Phía trước
|
8.5 | 90 | 1 | 0.24 | - | 0.36 | 4 | 41/46(89%) | 1 | - |
|
Guendouzi M.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 84/89(94%) | 1 | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
7.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.46 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Corekci K.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/36(75%) | - | - |
|
Dorgeles N.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.22 | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Ederson
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 24/28(86%) | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.21 | - | 19/27(70%) | 1 | - |
|
Demir Y.
Hậu vệ
|
7.1 | 63 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 38/48(79%) | - | - |
|
Soyuncu C.
Hậu vệ
|
7 | 27 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Talisca A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.37 | - | 0.01 | 5 | 11/14(79%) | - | - |
|
Cafu
Tiền vệ
|
6.7 | 22 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | 1 | - |
|
Cherif S.
Phía trước
|
6.7 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Semedo N.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 38/44(86%) | - | - |
|
Tasdemir E.
Hậu vệ
|
6.7 | 23 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Yuksek I.
Tiền vệ
|
6.7 | 76 | - | 0.04 | - | 0.06 | 1 | 29/33(88%) | - | - |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 18/44(41%) | - | - |
|
Fred
Tiền vệ
|
6.5 | 14 | - | 0.08 | - | 0.07 | 2 | 21/25(84%) | - | - |
|
Kante N.
Tiền vệ
|
6.5 | 50 | - | 0.19 | - | 0.05 | 3 | 27/33(82%) | 1 | - |
|
Oosterwolde J.
Hậu vệ
|
6.5 | 40 | - | - | - | 0.01 | - | 33/38(87%) | - | - |
|
Gueye H.
Phía trước
|
6.3 | 14 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Arous A.
Hậu vệ
|
6.2 | 84 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Diabate F.
Phía trước
|
6.2 | 84 | - | 0.6 | - | - | 2 | 15/21(71%) | 1 | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | 1 | - |
|
Muldur M.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 35/37(95%) | - | - |
|
Opoku N.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Musaba A.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | 0.12 | - | 0.22 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Kahveci I.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Tosun C.
Phía trước
|
5.6 | 76 | - | - | - | 0.04 | - | 7/9(78%) | 1 | - |
|
Ben Ouanes M.
Tiền vệ
|
4.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 11/22(50%) | 1 | 1 |
|
Allevinah J.
Hậu vệ
|
- | 6 | 1 | 0.43 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Aydin T.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Talisca A.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.15 | 1 | 2 | 3 | 4 | 1 |
|
Asensio M.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.43 | - | 1 | - | 2 | 2 |
|
Kante N.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Diabate F.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.09 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Fred
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Semedo N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Allevinah J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.91 | - | - | - | 1 | - |
|
Ben Ouanes M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Demir Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Dorgeles N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mercan M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Musaba A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Yuksek I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arous A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aydin T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cafu
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cherif S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Corekci K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ederson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guendouzi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gueye H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kahveci I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muldur M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oosterwolde J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Opoku N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soyuncu C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tasdemir E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tosun C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Talisca A.
Tiền vệ
|
9 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 28 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Dorgeles N.
Phía trước
|
7 | 23/27(85%) | - | - | 1 | 0.22 | 15/17(88%) | 45 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Asensio M.
Phía trước
|
5 | 41/46(89%) | 1 | - | - | 0.36 | 18/22(82%) | 69 | 2/2(100%) | 3/9(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mercan M.
Tiền vệ
|
5 | 58/64(91%) | - | - | - | 0.62 | 25/29(86%) | 95 | 3/3(100%) | 3/6(50%) | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Diabate F.
Phía trước
|
4 | 15/21(71%) | - | 1 | - | - | 3/6(50%) | 37 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Musaba A.
Phía trước
|
3 | 9/11(82%) | - | 1 | - | 0.22 | 4/6(67%) | 31 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Ben Ouanes M.
Tiền vệ
|
2 | 11/22(50%) | - | - | - | 0.03 | 6/11(55%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Kante N.
Tiền vệ
|
2 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.05 | 11/17(65%) | 46 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Semedo N.
Hậu vệ
|
2 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 84 | 2/4(50%) | 1/10(11%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Allevinah J.
Hậu vệ
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
1 | 19/27(70%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 6/8(75%) | 42 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
1 | 11/15(73%) | 1 | - | - | 0.46 | 5/7(71%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Demir Y.
Hậu vệ
|
1 | 38/48(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 59 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Fred
Tiền vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.07 | 13/16(81%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Muldur M.
Hậu vệ
|
1 | 35/37(95%) | - | - | - | 0.01 | 11/13(85%) | 53 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tosun C.
Phía trước
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.04 | 5/5(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Yuksek I.
Tiền vệ
|
1 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.06 | 13/14(93%) | 50 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
- | 18/44(41%) | - | - | - | - | 2/13(15%) | 55 | 8/34(24%) | - | - | 1 | - |
|
Arous A.
Hậu vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | - | 26 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Aydin T.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Cafu
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Cherif S.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Corekci K.
Hậu vệ
|
- | 27/36(75%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 64 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Ederson
Thủ môn
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 33 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 22 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Guendouzi M.
Tiền vệ
|
- | 84/89(94%) | - | - | - | 0.05 | 21/24(88%) | 103 | 9/11(82%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Gueye H.
Phía trước
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Kahveci I.
Phía trước
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 39 | 1/5(33%) | - | - | - | - |
|
Oosterwolde J.
Hậu vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 44 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Opoku N.
Hậu vệ
|
- | 13/19(68%) | - | - | - | - | - | 32 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Soyuncu C.
Hậu vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | - | 24 | - | - | - | 2 | - |
|
Tasdemir E.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Musaba A.
Phía trước
|
14 | - | 3/14(21%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Tosun C.
Phía trước
|
14 | 2/9(22%) | - | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Yuksek I.
Tiền vệ
|
14 | 1/3(33%) | 6/11(55%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
13 | 4/5(80%) | 3/8(38%) | 3 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Ben Ouanes M.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 2/10(20%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Guendouzi M.
Tiền vệ
|
12 | 2/6(33%) | 6/6(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Corekci K.
Hậu vệ
|
11 | - | 10/11(91%) | 1 | 8/9(89%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Kahveci I.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 2/8(25%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Muldur M.
Hậu vệ
|
11 | 2/5(40%) | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Demir Y.
Hậu vệ
|
10 | 8/9(89%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Diabate F.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Semedo N.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Dorgeles N.
Phía trước
|
9 | - | 4/9(44%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Talisca A.
Tiền vệ
|
9 | 4/8(50%) | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gueye H.
Phía trước
|
8 | 2/6(33%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mercan M.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kante N.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Opoku N.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Soyuncu C.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Arous A.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Allevinah J.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Asensio M.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fred
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tasdemir E.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Aydin T.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cafu
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Oosterwolde J.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Cherif S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ederson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ederson
Thủ môn
|
1.01 | 2 | 2.01 | 1 | - | 3 | - |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
-0.42 | 4 | 0.58 | 1 | - | 2 | 1 |