Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

NAC Breda - Feyenoord · 08.03.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+7’
4 : 3
90+6’
4 : 3
88’
3 : 4
88’
3 : 4
86’
3 : 4
goals-icon
Tengstedt C. (Ueda A.)
86’
3 : 4
(Ayew A.) Talvitie J.
change-icon
79’
4 : 3
(Valerius C.) Odoi D.
change-icon
72’
4 : 3
(Boyd L.) Nassoh M.
change-icon
72’
4 : 3
(Holtby L.) Paula R.
change-icon
72’
4 : 3
70’
4 : 3
63’
3 : 4
goals-icon
Sliti A. (Sterling R.)
62’
3 : 4
52’
3 : 3
goals-icon
Ueda A. (Bos J.)
3 : 2
46’
3 : 3
goals-icon
Targhalline O. (Valente L.)
Hiệp 1
45+4’
3 : 3
(Holtby L.) Ayew A.
goals-icon
45+3’
3 : 2
(Kemper B.) Boyd L.
goals-icon
39’
2 : 2
31’
1 : 2
goals-icon
Valente L. (Deijl M.)
22’
1 : 1
19’
0 : 1
goals-icon
Ueda A. (Hadj Moussa A.)
0 : 0

Số liệu thống kê

1.03
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.72
43%
Sở hữu bóng
57%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

NAC Breda NAC Breda
Feyenoord Feyenoord
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NAC Breda NAC Breda
Feyenoord Feyenoord
#
Bàn thắng
  • 10 Nassoh M. Nassoh M.
    5
  • 20 Van Hooijdonk S. Van Hooijdonk S.
    5
  • 4 Kemper B. Kemper B.
    5
  • 9 Soumano M. Soumano M.
    5
  • 32 Talvitie J. Talvitie J.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Ueda A. Ueda A.
    25
  • 23 Hadj Moussa A. Hadj Moussa A.
    11
  • 14 Steijn S. Steijn S.
    7
  • 15 Bos J. Bos J.
    4
  • 18 Sauer L. Sauer L.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa NAC Breda và Feyenoord Rotterdam là 0-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi NAC Breda chơi trên sân nhà, NAC Breda đã thắng 7 trận, có 5 trận hòa trong khi Feyenoord Rotterdam thắng 13 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 43-29 nghiêng về phía Feyenoord Rotterdam.

Trong 55 lần gặp nhau gần đây, NAC Breda đã thắng 9 trận, có 10 trận hòa trong khi Feyenoord Rotterdam thắng 36 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 114-53 nghiêng về phía Feyenoord Rotterdam.

Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của NAC Breda) và 2-0 (sân của Feyenoord Rotterdam).

Bạn có biết rằng NAC Breda ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa NAC Breda và Feyenoord, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Hà Lan), được lên lịch vào 08.03 lúc 11:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

NAC Breda

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy NAC Breda trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

NAC Breda

4 / 10 của trận đấu cuối cùng NAC Breda in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Feyenoord

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Feyenoord trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Feyenoord

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Feyenoord trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Feyenoord

7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

NAC Breda

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi NAC Breda không thua

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eredivisie 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
PSV Eindhoven PSV Eindhoven 34 84 27 3 4 101:45
2
Feyenoord Feyenoord 34 65 19 8 7 70:44
3
N.E.C. N.E.C. 34 59 16 11 7 77:53
16
Volendam Volendam 34 32 8 8 18 35:55
17
NAC Breda NAC Breda 34 29 6 11 17 35:58
18
Heracles Almelo Heracles Almelo 34 19 5 4 25 35:85
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:45

Chủ Nhật 08 tháng 3 2026
Hà Lan

Hà Lan, Breda,

Rat Verlegh Stadion

Trọng tài
Manschot Jeroen Hà Lan

Đội hình

NAC Breda NAC Breda
Feyenoord Feyenoord
Thống Kê Chính
1.03
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.72
43%
Sở hữu bóng
57%
12
Tổng số cú sút
14
4
Những cú sút vào khung thành
5
71% 215/302
Đường chuyền
323/413 78%
4
Đá phạt góc
9
1
Thẻ vàng
4
Cú sút
12
Tổng số cú sút
14
4
Những cú sút vào khung thành
5
1.81
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.41
3
Sút xa khung thành
4
8
Cú sút trong Vùng
11
4
Cú sút ngoài Vùng
3
5
Các cú đánh bị chặn
5
2
Bàn thắng bằng đầu
2
Đường chuyền
71% 215/302
Đường chuyền
323/413 78%
37% 19/52
Đường Chuyền Dài
18/45 40%
59% 52/88
Đường chuyền ở phần ba cuối
114/164 70%
0.52
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.73
33% 6/18
Chuyền bóng
5/12 42%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
35
1
Ngoại vi
3
8
Đá phạt
12
4
Đá phạt góc
9
14
Ném biên
27
Phòng thủ
12
Fouls
8
1
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
51
Trận đấu tay đôi thắng
74
73% 11/15
Tranh bóng
11/19 58%
29
Phá bóng
39
9
Cắt bóng
13
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
1
2.41
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.81
-0.59
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.19

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NAC Breda NAC Breda
Feyenoord Feyenoord
#
Bàn thắng
  • 10 Nassoh M. Nassoh M.
    5
  • 20 Van Hooijdonk S. Van Hooijdonk S.
    5
  • 4 Kemper B. Kemper B.
    5
  • 9 Soumano M. Soumano M.
    5
  • 32 Talvitie J. Talvitie J.
    3
  • 11 Paula R. Paula R.
    2
  • 7 Brym C. Brym C.
    2
  • 90 Holtby L. Holtby L.
    1
  • 12 Greiml L. Greiml L.
    1
  • 8 Leemans C. Leemans C.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Ueda A. Ueda A.
    25
  • 23 Hadj Moussa A. Hadj Moussa A.
    11
  • 14 Steijn S. Steijn S.
    7
  • 15 Bos J. Bos J.
    4
  • 18 Sauer L. Sauer L.
    3
  • 17 Tengstedt C. Tengstedt C.
    3
  • 27 Timber Q. Timber Q.
    2
  • 11 Borges G. Borges G.
    2
  • 28 Targhalline O. Targhalline O.
    2
  • 10 Valente L. Valente L.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Bos J.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.2 90 - 0.02 1 0.33 1 40/46(87%) - -
player-stats-img
Valente L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.8 45 1 0.07 - 0.22 2 34/37(92%) - -
player-stats-img
Ueda A.
Phía trước player-stats-team-img
7.8 86 2 0.68 - 0.01 3 9/15(60%) - -
player-stats-img
Hadj Moussa A.
Phía trước player-stats-team-img
7.7 90 - 0.22 1 0.74 2 16/24(67%) - -
player-stats-img
Watanabe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.6 90 - 0.03 - - 1 25/33(76%) 1 -
player-stats-img
Sowah K.
Phía trước player-stats-team-img
7.5 90 1 0.18 - 0.08 2 22/25(88%) - -
player-stats-img
Boyd L.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 72 1 0.15 - - 2 4/4(100%) - -
player-stats-img
Deijl M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - 1 0.02 - 22/31(71%) - -
player-stats-img
Kemper B.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 - 0.01 1 0.13 1 20/30(67%) - -
player-stats-img
Moder J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 90 - 0.15 - 0.09 2 34/44(77%) 1 -
player-stats-img
In-beom H.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 86 - - - 0.18 - 37/45(82%) - -
player-stats-img
Ayew A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 79 1 0.38 - 0.01 2 11/17(65%) - -
player-stats-img
Targhalline O.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 45 - 0.06 - 0.02 1 16/22(73%) - -
player-stats-img
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 90 - 0.14 - 0.01 1 35/40(88%) 1 -
player-stats-img
Holtby L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 72 - - 1 0.12 - 11/14(79%) - -
player-stats-img
Leemans C.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.06 - 35/44(80%) - -
player-stats-img
Odoi D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 18 - - - - - 7/8(88%) - -
player-stats-img
Valerius C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 72 - - - 0.02 - 11/15(73%) - -
player-stats-img
Nassoh M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 18 - 0.03 - - 1 6/10(60%) - -
player-stats-img
Paula R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 18 - 0.03 - 0.01 1 8/10(80%) - -
player-stats-img
Sliti A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 27 - - - 0.07 - 8/11(73%) - -
player-stats-img
Bielica D.
Thủ môn player-stats-team-img
6.1 90 - - - - - 12/33(36%) - -
player-stats-img
Brym C.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 89 - 0.19 - 0.01 2 17/24(71%) - -
player-stats-img
Balard M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 90 - - - 0.01 - 24/32(75%) - -
player-stats-img
Talvitie J.
Phía trước player-stats-team-img
5.9 11 - 0.07 - - 1 - - -
player-stats-img
Sterling R.
Phía trước player-stats-team-img
5.7 63 - 0.38 - 0.03 2 23/25(92%) 1 -
player-stats-img
Greiml L.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.5 90 - - - 0.07 - 27/34(79%) 1 1
player-stats-img
Wellenreuther T.
Thủ môn player-stats-team-img
5.4 90 - - - - - 19/31(61%) - -
player-stats-img
Enes Mahmutovic
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - - - -
player-stats-img
Tengstedt C.
Phía trước player-stats-team-img
- 4 - - - - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Van Den Elshout T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4 - - - 0.01 - 4/7(57%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Ueda A.
Phía trước player-stats-team-img
3 2 1.33 1 1 2 3 -
player-stats-img
Ayew A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.26 - 1 1 2 -
player-stats-img
Boyd L.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.6 - 1 1 2 -
player-stats-img
Brym C.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.06 1 - - 1 1
player-stats-img
Hadj Moussa A.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - - 2 - 1 1
player-stats-img
Moder J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.32 1 - - 1 1
player-stats-img
Sowah K.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.9 - 1 - 1 1
player-stats-img
Sterling R.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.19 - 1 - 2 -
player-stats-img
Valente L.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.57 1 - - 1 1
player-stats-img
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Bos J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Kemper B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Nassoh M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Paula R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Talvitie J.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Targhalline O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Watanabe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Balard M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bielica D.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Deijl M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Enes Mahmutovic
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Greiml L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Holtby L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
In-beom H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Leemans C.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Odoi D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sliti A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Tengstedt C.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Valerius C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Van Den Elshout T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Wellenreuther T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Bos J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 40/46(87%) 1 - 1 0.33 20/23(87%) 85 - 1/2(50%) 2/2(100%) - -
player-stats-img
Ueda A.
Phía trước player-stats-team-img
6 9/15(60%) - 1 - 0.01 3/8(38%) 27 - - 1/1(50%) 2 1
player-stats-img
Hadj Moussa A.
Phía trước player-stats-team-img
5 16/24(67%) 2 - 1 0.74 9/15(60%) 46 2/4(50%) 2/5(40%) 5/8(63%) 1 -
player-stats-img
Sterling R.
Phía trước player-stats-team-img
5 23/25(92%) - 1 - 0.03 14/15(93%) 46 - - 1/3(33%) 2 -
player-stats-img
Ayew A.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 11/17(65%) - - - 0.01 3/9(33%) 28 - - - 1 -
player-stats-img
Kemper B.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 20/30(67%) 1 - 1 0.13 10/15(67%) 47 - 2/2(100%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Moder J.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 34/44(77%) - - - 0.09 15/22(68%) 62 2/5(40%) - 1/3(33%) 1 -
player-stats-img
Boyd L.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 4/4(100%) - - - - - 12 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Watanabe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 25/33(76%) - - - - 1/7(14%) 47 2/3(50%) - - 1 -
player-stats-img
Brym C.
Phía trước player-stats-team-img
2 17/24(71%) - 1 - 0.01 3/7(43%) 45 - - - 4 1
player-stats-img
Targhalline O.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 16/22(73%) - - - 0.02 6/8(75%) 33 1/1(100%) - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Valente L.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 34/37(92%) - - - 0.22 17/17(100%) 45 - - - - -
player-stats-img
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 35/40(88%) - 1 - 0.01 3/5(60%) 59 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
In-beom H.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 37/45(82%) 1 - - 0.18 15/20(75%) 60 - 1/2(50%) 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Paula R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 8/10(80%) - - - 0.01 5/7(71%) 17 1/1(100%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Sowah K.
Phía trước player-stats-team-img
1 22/25(88%) - - - 0.08 8/8(100%) 42 2/2(100%) 1/3(33%) 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Balard M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 24/32(75%) - - - 0.01 3/6(50%) 46 - - - 1 -
player-stats-img
Bielica D.
Thủ môn player-stats-team-img
- 12/33(36%) - - - - 2/5(40%) 41 8/28(29%) - - - -
player-stats-img
Deijl M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 22/31(71%) - - 1 0.02 6/10(60%) 55 5/7(71%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Enes Mahmutovic
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 2 - - - - -
player-stats-img
Greiml L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 27/34(79%) - - - 0.07 5/6(83%) 49 3/5(60%) - - - -
player-stats-img
Holtby L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 11/14(79%) 1 - 1 0.12 2/2(100%) 27 1/1(100%) 1/1(100%) - - -
player-stats-img
Leemans C.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 35/44(80%) - - - 0.06 5/12(42%) 64 4/9(44%) 1/8(13%) - - -
player-stats-img
Nassoh M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 6/10(60%) - - - - 2/4(50%) 13 - - - - -
player-stats-img
Odoi D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 7/8(88%) - - - - - 18 - - - 1 -
player-stats-img
Sliti A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 8/11(73%) - - - 0.07 3/5(60%) 17 - 1/2(50%) 1/2(50%) - 1
player-stats-img
Talvitie J.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - 7 - - - - -
player-stats-img
Tengstedt C.
Phía trước player-stats-team-img
- 1/2(50%) - - - - - 5 - - - 1 1
player-stats-img
Valerius C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 11/15(73%) - - - 0.02 4/4(100%) 42 1/2(50%) 1/3(33%) 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Van Den Elshout T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4/7(57%) - - - 0.01 1/1(100%) 7 - - - - -
player-stats-img
Wellenreuther T.
Thủ môn player-stats-team-img
- 19/31(61%) - - - - 1/7(14%) 35 7/19(37%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Brym C.
Phía trước player-stats-team-img
24 3/11(27%) 4/13(31%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Greiml L.
Hậu vệ player-stats-team-img
16 7/9(78%) 2/7(29%) 3 2/2(100%) 1 10 - - -
player-stats-img
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ player-stats-team-img
15 6/8(75%) 4/7(57%) 3 4/4(100%) 3 6 - 1 -
player-stats-img
Hadj Moussa A.
Phía trước player-stats-team-img
14 1/2(50%) 7/12(58%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Watanabe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
14 9/12(75%) 2/2(100%) - 1/1(100%) 1 9 - - -
player-stats-img
Bos J.
Hậu vệ player-stats-team-img
13 4/5(80%) 7/8(88%) 1 2/5(40%) 2 11 - - -
player-stats-img
In-beom H.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 3/5(60%) 4/7(57%) 1 2/2(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Moder J.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 1/3(33%) 5/9(56%) 1 1/3(33%) 1 3 - - -
player-stats-img
Valerius C.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 - 5/11(45%) 1 2/2(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Ayew A.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 2/7(29%) 2/4(50%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Kemper B.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 4/7(57%) 1/4(25%) 1 - 1 3 - - -
player-stats-img
Leemans C.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 3/7(43%) 2/3(67%) - 1/2(50%) 2 5 - - -
player-stats-img
Balard M.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 4/8(50%) 2 2/3(67%) - 1 - - -
player-stats-img
Holtby L.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 2/4(50%) 1/5(20%) 2 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Sterling R.
Phía trước player-stats-team-img
9 - 3/9(33%) 2 - 1 - - - -
player-stats-img
Ueda A.
Phía trước player-stats-team-img
9 1/5(50%) 2/4(50%) - - - 2 - - -
player-stats-img
Deijl M.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/4(25%) 4/4(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Targhalline O.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 1/3(33%) 4/4(100%) - 1/1(100%) 3 2 - - -
player-stats-img
Sowah K.
Phía trước player-stats-team-img
6 1/2(50%) 3/4(75%) - 2/2(100%) 2 2 - - -
player-stats-img
Boyd L.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 1/2(50%) 1 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Sliti A.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 2/2(100%) 1/2(50%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Talvitie J.
Phía trước player-stats-team-img
4 - - - - - - - - -
player-stats-img
Valente L.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) - - - 1 - - - -
player-stats-img
Nassoh M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - - - - - - - -
player-stats-img
Odoi D.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) - 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Paula R.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Tengstedt C.
Phía trước player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Van Den Elshout T.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1/2(50%) - - - - - - - -
player-stats-img
Bielica D.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 3 - - -
player-stats-img
Enes Mahmutovic
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Wellenreuther T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Bielica D.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.59 2 2.41 3 2 2 1
player-stats-img
Wellenreuther T.
Thủ môn player-stats-team-img
-1.19 1 1.81 3 - 3 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close