Fortuna Sittard - Telstar · 08.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Fortuna Sittard và SC Telstar khi Fortuna Sittard chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Fortuna Sittard và SC Telstar là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Fortuna Sittard chơi trên sân nhà, Fortuna Sittard đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi SC Telstar thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-21 nghiêng về phía SC Telstar.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây, Fortuna Sittard đã thắng 8 trận, có 9 trận hòa trong khi SC Telstar thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 61-47 nghiêng về phía SC Telstar.
Trận thắng gần đây nhất của Fortuna Sittard trước SC Telstar trên sân nhà là ở năm 2014.
Cho xem nhiều hơn
Fortuna Sittard
Telstar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fortuna Sittard
Telstar
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Fortuna Sittard và Telstar sẽ diễn ra vào 08.03 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Fortuna Sittard trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Telstar trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Telstar trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Fortuna Sittard trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Fortuna Sittard trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 40:62 |
| 11 |
|
34 | 39 | 11 | 6 | 17 | 49:63 |
| 12 |
|
34 | 38 | 8 | 14 | 12 | 54:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43:56 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 49:55 |
| 15 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 44:71 |
Thông tin trận đấu
09:30
Chủ Nhật 08 tháng 3 2026Hà Lan, Sittard-Geleen,
Fortuna Sittard Stadion
Đội hình
Fortuna Sittard
-
Buijs D.
-
Correia A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
9.1 | 69 | 2 | 1.03 | - | 0.12 | 3 | 12/17(71%) | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | - | - | 1 | 0.15 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.28 | 1 | 0.01 | 3 | 23/26(88%) | - | - |
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
7.7 | 69 | - | 0.36 | 1 | 0.36 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.45 | 1 | 27/36(75%) | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 17/32(53%) | - | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
7.1 | 86 | - | 0.16 | - | 0.14 | 1 | 15/24(63%) | - | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Sierhuis K.
Phía trước
|
6.8 | 90 | 1 | 1.9 | - | 0.02 | 9 | 13/18(72%) | - | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
6.8 | 74 | 1 | 0.17 | - | 0.2 | 1 | 9/16(56%) | - | - |
|
Michut E.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Koopmans L.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 19/34(56%) | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Marquez I.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.53 | - | 38/44(86%) | - | - |
|
Peterson K.
Phía trước
|
6.5 | 39 | - | 0.08 | - | 0.15 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Tunjic L.
Tiền vệ
|
6.5 | 18 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Hubner J.
Hậu vệ
|
6.4 | 51 | - | - | - | 0.01 | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Owusu T.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.62 | - | 0.02 | 2 | 14/17(82%) | - | - |
|
Limnios D.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.3 | - | 27/36(75%) | - | - |
|
Brittijn P.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.09 | - | 0.09 | 2 | 14/18(78%) | - | - |
|
Ihattaren M.
Phía trước
|
6.2 | 71 | - | 0.1 | - | 0.52 | 2 | 14/19(74%) | - | - |
|
Kasanwirjo N.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 32/39(82%) | 1 | - |
|
Gladon P.
Phía trước
|
6.2 | 19 | - | 0.07 | - | - | 1 | 1/4(25%) | - | - |
|
Oukili Y.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
6.1 | 21 | - | 0.12 | - | - | 2 | 1/4(25%) | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Pinto I.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | 0.02 | - | - | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Duijvestijn L.
Tiền vệ
|
5.9 | 72 | - | 0.25 | - | 0.02 | 1 | 23/28(82%) | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
5.6 | 21 | - | - | - | 0.03 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Mertens D.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sierhuis K.
Phía trước
|
9 | 2 | 0.94 | 4 | 3 | 1 | 8 | 1 |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.98 | - | 1 | 2 | 3 | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.58 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Brittijn P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Ihattaren M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Owusu T.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.93 | - | - | - | 2 | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.1 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Duijvestijn L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.82 | - | - | - | 1 | - |
|
Gladon P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kasanwirjo N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Oukili Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Peterson K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pinto I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Thorission T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.78 | - | - | - | 1 | - |
|
Tunjic L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hubner J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koopmans L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Limnios D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marquez I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mertens D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Michut E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sierhuis K.
Phía trước
|
12 | 13/18(72%) | - | 3 | - | 0.02 | 4/7(57%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | 4 | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
7 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.12 | 6/8(75%) | 36 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
6 | 15/24(63%) | - | - | - | 0.14 | 3/6(50%) | 59 | 2/5(40%) | - | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
5 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.2 | 4/10(40%) | 25 | 1/2(33%) | - | 1/2(50%) | - | 3 |
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
4 | 11/14(79%) | 1 | 1 | 1 | 0.36 | 4/7(57%) | 28 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
3 | 23/26(88%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 1/2(50%) | 45 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ihattaren M.
Phía trước
|
3 | 14/19(74%) | 1 | - | - | 0.52 | 5/9(56%) | 35 | 3/3(100%) | 2/6(33%) | - | 1 | - |
|
Limnios D.
Tiền vệ
|
3 | 27/36(75%) | 1 | - | - | 0.3 | 11/17(65%) | 60 | 1/2(50%) | 1/8(13%) | - | 1 | - |
|
Owusu T.
Hậu vệ
|
3 | 14/17(82%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/7(71%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Brittijn P.
Tiền vệ
|
2 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.09 | 5/6(83%) | 30 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Duijvestijn L.
Tiền vệ
|
2 | 23/28(82%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/11(64%) | 41 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 17 | - | - | - | - | 1 |
|
Kasanwirjo N.
Hậu vệ
|
2 | 32/39(82%) | - | - | - | 0.05 | 8/13(62%) | 47 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Marquez I.
Hậu vệ
|
2 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.53 | 3/7(43%) | 58 | - | - | - | - | - |
|
Oukili Y.
Tiền vệ
|
2 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 22 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Peterson K.
Phía trước
|
2 | 7/11(64%) | - | 1 | - | 0.15 | 7/8(88%) | 30 | - | - | 3/3(100%) | 3 | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
2 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | - | - |
|
Gladon P.
Phía trước
|
1 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
1 | 19/24(79%) | 2 | - | 1 | 0.15 | 6/8(75%) | 52 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
1 | 19/25(76%) | - | - | - | - | 4/8(50%) | 40 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Tunjic L.
Tiền vệ
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 21 | - | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
- | 27/36(75%) | 1 | - | - | 0.45 | 9/12(75%) | 61 | 6/7(86%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Hubner J.
Hậu vệ
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 48 | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
- | 17/32(53%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 40 | 8/23(35%) | - | - | - | - |
|
Koopmans L.
Thủ môn
|
- | 19/34(56%) | - | - | - | 0.02 | 7/15(47%) | 46 | 8/22(36%) | - | - | - | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Mertens D.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Michut E.
Tiền vệ
|
- | 31/35(89%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 52 | - | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | 0.06 | 2/4(50%) | 47 | 4/8(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Pinto I.
Hậu vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 26 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Michut E.
Tiền vệ
|
16 | 2/4(50%) | 7/12(58%) | 1 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Sierhuis K.
Phía trước
|
15 | 5/9(56%) | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
14 | 2/4(50%) | 6/10(60%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
13 | 3/3(100%) | 5/10(50%) | - | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
13 | 1/1(100%) | 6/13(46%) | 3 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
13 | 2/7(29%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
13 | - | 3/9(33%) | 3 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 5/8(63%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Hubner J.
Hậu vệ
|
11 | 4/5(80%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | - | 8 | - | 1 | - |
|
Limnios D.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/7(43%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Marquez I.
Hậu vệ
|
10 | 4/6(67%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Peterson K.
Phía trước
|
9 | - | 7/9(78%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
8 | - | 1/8(13%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | - | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Owusu T.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Brittijn P.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ihattaren M.
Phía trước
|
7 | - | 1/6(17%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kasanwirjo N.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Duijvestijn L.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Pinto I.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gladon P.
Phía trước
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Tunjic L.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | 6 | 1 | - | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Oukili Y.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mertens D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Koopmans L.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
0.9 | 3 | 1.9 | 1 | - | 5 | 1 |
|
Koopmans L.
Thủ môn
|
0.54 | 6 | 4.54 | 4 | - | 3 | 1 |