Twente - Feyenoord · 01.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Twente Enschede và Feyenoord Rotterdam khi FC Twente Enschede chơi trên sân nhà là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Twente Enschede và Feyenoord Rotterdam là 1-1. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 32 lần gặp nhau gần đây nhất khi FC Twente Enschede chơi trên sân nhà, FC Twente Enschede đã thắng 9 trận, có 14 trận hòa trong khi Feyenoord Rotterdam thắng 9 trận.
Suốt 66 lần gặp nhau gần đây, FC Twente Enschede đã thắng 14 trận, có 23 trận hòa trong khi Feyenoord Rotterdam thắng 29 trận.
Mùa trước Feyenoord Rotterdam thắng cả hai trận gặp FC Twente Enschede (2-1 trên sân nhà và 6-2 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Twente
Feyenoord
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Twente
Feyenoord
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Hà Lan) sắp tới giữa Twente và Feyenoord sẽ diễn ra vào 01.03 lúc 08:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Twente v Feyenoord và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Twente trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Twente trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Feyenoord trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Feyenoord trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Twente không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 84 | 27 | 3 | 4 | 101:45 |
| 2 |
|
34 | 65 | 19 | 8 | 7 | 70:44 |
| 3 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 77:53 |
| 4 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 59:40 |
| 5 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 62:41 |
Thông tin trận đấu
08:30
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Hà Lan, Enschede,
Grolsch Veste Stadium
Đội hình
Twente
-
van den Brom J.
-
Van Persie R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Orjasaeter S.
Tiền vệ
|
8.8 | 84 | 1 | 0.33 | 1 | 0.16 | 5 | 24/31(77%) | - | - |
|
Hlynsson K.
Tiền vệ
|
8.4 | 89 | 1 | 0.14 | 1 | 0.06 | 2 | 27/36(75%) | - | - |
|
Van Rooij B.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | - | - | 0.31 | - | 43/50(86%) | - | - |
|
Smal G.
Hậu vệ
|
7.7 | 32 | - | - | - | 0.01 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Rots M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.15 | 1 | 24/30(80%) | - | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Rots D.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.33 | - | 0.36 | 6 | 29/33(88%) | - | - |
|
Van Den Belt T.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 23/31(74%) | - | - |
|
Lammers S.
Phía trước
|
7.1 | 84 | - | 0.25 | - | 0.05 | 2 | 16/25(64%) | - | - |
|
Lemkin S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/51(90%) | - | - |
|
Nijstad R.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.08 | - | 0.02 | 2 | 46/49(94%) | - | - |
|
Watanabe T.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.11 | 1 | 42/50(84%) | - | - |
|
Unnerstall L.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/29(52%) | - | - |
|
Hadj Moussa A.
Phía trước
|
6.8 | 80 | - | 0.04 | - | 0.2 | 2 | 17/20(85%) | - | - |
|
Deijl M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
In-beom H.
Tiền vệ
|
6.7 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Valente L.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Wellenreuther T.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/41(68%) | - | - |
|
Bos J.
Hậu vệ
|
6.3 | 62 | - | 0.13 | - | 0.14 | 2 | 5/12(42%) | - | - |
|
Lotomba J.
Hậu vệ
|
6.3 | 51 | - | 0.19 | - | 0.02 | 1 | 16/17(94%) | - | - |
|
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 44/54(81%) | - | - |
|
Sterling R.
Phía trước
|
6.2 | 28 | - | - | - | 0.05 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Moder J.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.26 | - | 0.23 | 1 | 27/34(79%) | - | - |
|
Tengstedt C.
Phía trước
|
6 | 29 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Kraaijeveld T.
Tiền vệ
|
5.9 | 61 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 7/13(54%) | - | - |
|
Ueda A.
Phía trước
|
5.9 | 61 | - | - | - | - | - | 5/10(50%) | - | - |
|
Sliti A.
Tiền vệ
|
5.6 | 10 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Kjolo M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Nieuwkoop B.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verschueren A.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weidmann D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Van Wolfswinkel R.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rots D.
Phía trước
|
6 | 3 | 0.25 | 3 | - | 2 | 5 | 1 |
|
Orjasaeter S.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 0.9 | 1 | 1 | - | 3 | 2 |
|
Bos J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Hadj Moussa A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Hlynsson K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Lammers S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Nijstad R.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kraaijeveld T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Lotomba J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Moder J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | 1 | - |
|
Rots M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Van Den Belt T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Watanabe T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Deijl M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
In-beom H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kjolo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemkin S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nieuwkoop B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sliti A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smal G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sterling R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tengstedt C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ueda A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Unnerstall L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valente L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verschueren A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weidmann D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wellenreuther T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Rooij B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Wolfswinkel R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Orjasaeter S.
Tiền vệ
|
13 | 24/31(77%) | - | - | 1 | 0.16 | 16/22(73%) | 55 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 6/10(60%) | - | - |
|
Rots D.
Phía trước
|
13 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.36 | 14/18(78%) | 60 | 1/1(100%) | - | 1/6(17%) | - | 1 |
|
Bos J.
Hậu vệ
|
7 | 5/12(42%) | - | - | - | 0.14 | 4/9(44%) | 27 | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Hlynsson K.
Tiền vệ
|
7 | 27/36(75%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 12/15(80%) | 57 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Moder J.
Tiền vệ
|
5 | 27/34(79%) | - | 1 | - | 0.23 | 10/14(71%) | 56 | - | - | - | 3 | - |
|
Lammers S.
Phía trước
|
4 | 16/25(64%) | - | - | - | 0.05 | 8/14(57%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ
|
2 | 44/54(81%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 66 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Rots M.
Hậu vệ
|
2 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.15 | 10/12(83%) | 59 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Sliti A.
Tiền vệ
|
2 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Watanabe T.
Hậu vệ
|
2 | 42/50(84%) | - | - | - | 0.11 | 4/9(44%) | 66 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Van Rooij B.
Hậu vệ
|
2 | 43/50(86%) | - | - | - | 0.31 | 12/13(92%) | 73 | 6/9(67%) | - | - | 2 | - |
|
Hadj Moussa A.
Phía trước
|
1 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.2 | 8/11(73%) | 42 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 4/8(50%) | - | - |
|
Lotomba J.
Hậu vệ
|
1 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Smal G.
Hậu vệ
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Valente L.
Tiền vệ
|
1 | 30/35(86%) | - | - | - | 0.04 | 12/14(86%) | 49 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Deijl M.
Hậu vệ
|
- | 20/25(80%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 53 | - | - | - | 1 | 1 |
|
In-beom H.
Tiền vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kjolo M.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Kraaijeveld T.
Tiền vệ
|
- | 7/13(54%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Lemkin S.
Hậu vệ
|
- | 46/51(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 64 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Nieuwkoop B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Nijstad R.
Hậu vệ
|
- | 46/49(94%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 62 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Sterling R.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.05 | 2/2(100%) | 17 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Tengstedt C.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Ueda A.
Phía trước
|
- | 5/10(50%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Unnerstall L.
Thủ môn
|
- | 15/29(52%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 36 | 5/18(28%) | - | - | - | - |
|
Van Den Belt T.
Tiền vệ
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | 0.05 | 8/14(57%) | 48 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Verschueren A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Weidmann D.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Wellenreuther T.
Thủ môn
|
- | 28/41(68%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 64 | 11/24(46%) | - | - | 1 | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 57 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Van Wolfswinkel R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Orjasaeter S.
Tiền vệ
|
17 | - | 7/15(47%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hadj Moussa A.
Phía trước
|
14 | 1/3(33%) | 5/11(45%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rots D.
Phía trước
|
14 | 2/4(50%) | 3/10(30%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
14 | 5/7(71%) | 1/7(14%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Ueda A.
Phía trước
|
13 | 6/10(60%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Valente L.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 6/11(55%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Watanabe T.
Hậu vệ
|
13 | 5/9(56%) | 3/4(75%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Hlynsson K.
Tiền vệ
|
12 | - | 3/9(33%) | 2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lammers S.
Phía trước
|
12 | 4/8(50%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Rots M.
Hậu vệ
|
12 | 3/5(60%) | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Bos J.
Hậu vệ
|
11 | 2/2(100%) | 4/9(44%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Moder J.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 5/7(71%) | - | - | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Van Den Belt T.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Van Rooij B.
Hậu vệ
|
10 | - | 9/10(90%) | - | 5/7(71%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sterling R.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lemkin S.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 8 | - | - | - |
|
Nijstad R.
Hậu vệ
|
5 | 1/5(20%) | - | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Smal G.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Deijl M.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 3/3(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
In-beom H.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Kraaijeveld T.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lotomba J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Tengstedt C.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Wellenreuther T.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Nieuwkoop B.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sliti A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Wolfswinkel R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kjolo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Unnerstall L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verschueren A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Weidmann D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Unnerstall L.
Thủ môn
|
0.44 | 2 | 0.44 | - | - | 5 | 1 |
|
Wellenreuther T.
Thủ môn
|
-0.74 | 6 | 1.26 | 2 | - | 11 | - |