Volendam - Groningen · 01.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Volendam và FC Groningen là 0-3. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi FC Volendam chơi trên sân nhà, FC Volendam đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Groningen thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-8 nghiêng về phía FC Volendam.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, FC Volendam đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi FC Groningen thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-23 nghiêng về phía FC Groningen.
FC Groningen đã có 5 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Bạn có biết rằng FC Volendam ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Volendam
Groningen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Volendam
Groningen
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Volendam và Groningen, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Hà Lan), được lên lịch vào 01.03 lúc 08:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Volendam không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Volendam không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Groningen không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Groningen không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Volendam trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 57:53 |
| 9 |
|
34 | 48 | 14 | 6 | 14 | 49:45 |
| 10 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 40:62 |
| 15 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 44:71 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35:55 |
| 17 |
|
34 | 29 | 6 | 11 | 17 | 35:58 |
Thông tin trận đấu
08:30
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Hà Lan, Volendam,
Kras Stadion
Đội hình
Volendam
-
Kruys R.
-
Lukkien D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Resink S.
Hậu vệ
|
8.4 | 53 | 1 | 0.55 | - | 0.05 | 2 | 22/22(100%) | - | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 26/31(84%) | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/56(57%) | - | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
7.5 | 45 | 1 | 0.79 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
7.4 | 45 | 1 | 1.17 | - | 0.01 | 3 | 7/7(100%) | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
7.2 | 79 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 22/25(88%) | 1 | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
7.1 | 37 | - | - | 1 | 0.33 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | 1 | 0.02 | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Pauwels B.
Phía trước
|
7.1 | 38 | - | 0.05 | - | 0.08 | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
7 | 11 | - | - | - | 0.06 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.16 | - | 0.15 | 4 | 23/30(77%) | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
7 | 86 | - | 0.04 | - | 0.31 | 1 | 20/25(80%) | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
6.9 | 52 | 1 | 0.28 | - | 0.09 | 2 | 17/26(65%) | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 23/29(79%) | 1 | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.25 | 1 | 0.92 | 6 | 12/27(44%) | 1 | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
6.7 | 77 | - | 0.07 | - | 0.04 | 1 | 31/34(91%) | - | - |
|
Ideho J.
Phía trước
|
6.4 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.3 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
6.4 | 14 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
6.4 | 90 | 1 | 2.24 | - | 0.06 | 8 | 20/24(83%) | - | - |
|
Metu R.
Phía trước
|
6.2 | 13 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Zawada O.
Phía trước
|
6.1 | 13 | - | 0.02 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.21 | - | 0.03 | 1 | 41/49(84%) | - | - |
|
Seuntjens M.
Tiền vệ
|
5.8 | 14 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
5.7 | 76 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
5.6 | 76 | - | - | - | 0.05 | - | 30/34(88%) | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/49(67%) | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
5.5 | 77 | - | 0.58 | - | 0.02 | 3 | 8/12(67%) | 1 | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.02 | - | 10/10(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
8 | 2 | 0.89 | 5 | 1 | 1 | 8 | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
6 | 1 | 0.02 | 1 | 4 | - | 1 | 5 |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.29 | 1 | - | - | 2 | 2 |
|
Muhren R.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.99 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.12 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.29 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Pauwels B.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Resink S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.69 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.78 | - | - | - | 1 | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.15 | 1 | - | - | 1 | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Seuntjens M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Zawada O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ideho J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Metu R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
9 | 20/24(83%) | - | 1 | - | 0.06 | 11/12(92%) | 38 | - | - | - | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
9 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.15 | 12/16(75%) | 48 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
6 | 17/26(65%) | - | 1 | - | 0.09 | 9/17(53%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
5 | 12/27(44%) | 1 | - | 1 | 0.92 | 3/14(21%) | 64 | 1/2(50%) | 2/12(17%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
5 | 8/12(67%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/8(75%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
4 | 26/31(84%) | - | - | - | 0.03 | 8/11(73%) | 64 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
4 | 7/7(100%) | 1 | 2 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Land T.
Tiền vệ
|
3 | 30/34(88%) | - | - | - | 0.05 | 8/10(80%) | 42 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
3 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 33 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 2 |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Pauwels B.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.08 | 3/3(100%) | 17 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
2 | 20/25(80%) | 1 | - | - | 0.31 | 8/11(73%) | 38 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
1 | 31/34(91%) | 1 | - | - | 0.04 | 5/5(100%) | 40 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Ideho J.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
1 | 41/49(84%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 62 | 3/6(50%) | - | - | 2 | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
1 | 22/25(88%) | 1 | - | - | 0.07 | 9/9(100%) | 37 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
1 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.3 | 4/5(80%) | 39 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | - | - |
|
Resink S.
Hậu vệ
|
1 | 22/22(100%) | - | - | - | 0.05 | 8/8(100%) | 35 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
1 | 19/25(76%) | - | 1 | - | 0.02 | 9/11(82%) | 34 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 40 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
- | 33/39(85%) | - | - | 1 | 0.02 | 6/10(60%) | 58 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Metu R.
Phía trước
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
- | 10/13(77%) | 1 | - | - | 0.06 | 4/7(57%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | - | 12 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
- | 15/19(79%) | 1 | - | 1 | 0.33 | 3/4(75%) | 25 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Seuntjens M.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
- | 33/49(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 59 | 11/26(42%) | - | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | 32/56(57%) | - | - | - | 0.01 | 4/12(33%) | 70 | 11/35(31%) | - | - | 1 | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 46 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Zawada O.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 7 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
18 | 2/4(50%) | 10/14(71%) | 2 | 4/6(67%) | - | 8 | - | - | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
14 | - | 4/14(29%) | 1 | 1/1(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
12 | - | 9/11(82%) | 1 | 4/6(67%) | - | 6 | - | 1 | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
10 | 4/8(50%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 3 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
8 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Resink S.
Hậu vệ
|
8 | - | 7/8(88%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pauwels B.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Metu R.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ideho J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zawada O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seuntjens M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
0.06 | 6 | 2.06 | 2 | 2 | 3 | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
-0.79 | 1 | 2.21 | 3 | - | 5 | - |