Utrecht - AZ Alkmaar · 01.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Utrecht và AZ Alkmaar khi FC Utrecht chơi trên sân nhà là 2-2. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây khi FC Utrecht chơi trên sân nhà, FC Utrecht đã thắng 13 trận, có 9 trận hòa trong khi AZ Alkmaar thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 54-46 nghiêng về phía FC Utrecht.
Trong 61 lần gặp nhau gần đây, FC Utrecht đã thắng 20 trận, có 14 trận hòa trong khi AZ Alkmaar thắng 27 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 118-90 nghiêng về phía AZ Alkmaar.
Trận thắng gần đây nhất của FC Utrecht trước AZ Alkmaar trên sân nhà là ở năm 2020.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của FC Utrecht) và 1-2 (sân của AZ Alkmaar).
Cho xem nhiều hơn
Utrecht
AZ Alkmaar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Utrecht
AZ Alkmaar
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Utrecht và AZ Alkmaar sẽ diễn ra vào 01.03 lúc 10:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Utrecht trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Utrecht in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Utrecht
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AZ Alkmaar không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia AZ Alkmaar không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Utrecht không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 62:41 |
| 4 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 59:40 |
| 6 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 55:42 |
| 7 |
|
34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 58:51 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 57:53 |
| 9 |
|
34 | 48 | 14 | 6 | 14 | 49:45 |
Thông tin trận đấu
10:45
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Hà Lan, Utrecht,
Stadion Galgenwaard
Đội hình
Utrecht
-
Jans R.
-
Echteld L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barkas V.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/38(53%) | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.29 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
7.5 | 89 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 28/40(70%) | - | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
7.4 | 45 | - | 0.04 | - | 0.43 | 2 | 20/24(83%) | 1 | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
7.3 | 76 | 1 | 0.79 | - | 0.08 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/40(88%) | 1 | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
7.1 | 83 | 1 | 0.12 | - | 0.12 | 4 | 12/22(55%) | - | - |
|
Viergever N.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/36(97%) | - | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 19/27(70%) | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
6.8 | 77 | - | 0.18 | - | 0.01 | 3 | 13/18(72%) | - | - |
|
Rodriguez M.
Phía trước
|
6.8 | 13 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Goes W.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 76/88(86%) | - | - |
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.06 | 2 | 41/46(89%) | - | - |
|
Van Duijl B.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.38 | - | 55/65(85%) | - | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.1 | - | 0.1 | 2 | 37/43(86%) | - | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
6.6 | 76 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 17/23(74%) | - | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | 0.22 | - | 0.02 | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
6.3 | 14 | - | - | - | 0.02 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Patati W.
Phía trước
|
6.3 | 36 | - | 0.14 | - | 0.03 | 2 | 19/20(95%) | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Boogaard K.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.06 | 1 | 37/45(82%) | - | - |
|
Meerdink M.
Phía trước
|
6 | 45 | - | - | - | 0.09 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Oufkir A.
Phía trước
|
5.7 | 54 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | 1 | - |
|
Owusu-Oduro R.
Thủ môn
|
5 | 90 | - | - | - | - | - | 11/18(61%) | 1 | - |
|
Bozdogan C.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cathline Y.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.56 | 1 | 2 | - | 4 | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 3 | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.13 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.32 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Patati W.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.14 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.17 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Boogaard K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Parrott T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | - | 1 |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.65 | - | - | - | 1 | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bozdogan C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goes W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meerdink M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oufkir A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Owusu-Oduro R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Viergever N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Duijl B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stepanov A.
Phía trước
|
9 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.08 | 6/7(86%) | 38 | - | - | 2/7(29%) | - | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
8 | 12/22(55%) | - | - | - | 0.12 | 6/11(55%) | 43 | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
4 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 36 | - | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
4 | 26/31(84%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 45 | - | - | - | 1 | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
4 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 41 | - | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
3 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.03 | 4/8(50%) | 50 | - | - | - | 2 | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
3 | 37/43(86%) | - | - | - | 0.1 | 8/9(89%) | 62 | 4/6(67%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
3 | 41/46(89%) | - | 1 | - | 0.06 | 13/16(81%) | 67 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Meerdink M.
Phía trước
|
2 | 8/12(67%) | 1 | - | - | 0.09 | 3/4(75%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Oufkir A.
Phía trước
|
2 | 4/8(50%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
2 | 3/7(43%) | - | 1 | - | 0.02 | 2/3(67%) | 15 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Patati W.
Phía trước
|
2 | 19/20(95%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Boogaard K.
Tiền vệ
|
1 | 37/45(82%) | - | - | - | 0.06 | 13/15(87%) | 63 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
1 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.29 | 5/8(63%) | 63 | 1/4(25%) | 2/7(29%) | - | 2 | - |
|
Goes W.
Hậu vệ
|
1 | 76/88(86%) | - | - | - | 0.05 | 16/20(80%) | 104 | 4/9(44%) | - | - | 1 | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
1 | 28/40(70%) | - | - | - | 0.02 | 9/15(60%) | 60 | 2/4(50%) | - | 1/4(25%) | 4 | 1 |
|
Van Duijl B.
Hậu vệ
|
1 | 55/65(85%) | - | - | - | 0.38 | 11/16(69%) | 91 | 9/13(69%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
- | 20/38(53%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 50 | 12/30(40%) | - | - | - | - |
|
Bozdogan C.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
- | 25/33(76%) | - | - | - | 0.12 | 2/5(40%) | 54 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | 1 |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Owusu-Oduro R.
Thủ môn
|
- | 11/18(61%) | - | - | - | - | - | 25 | 3/10(30%) | - | - | 1 | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 48 | 3/3(100%) | - | - | 2 | - |
|
Rodriguez M.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
- | 20/24(83%) | 1 | - | - | 0.43 | 8/9(89%) | 36 | - | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
- | 35/40(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 48 | 7/10(70%) | - | - | 1 | - |
|
Viergever N.
Hậu vệ
|
- | 35/36(97%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
25 | 7/10(70%) | 7/15(47%) | 3 | 3/5(60%) | 2 | - | - | 1 | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
14 | 2/5(40%) | 4/9(44%) | 1 | 1/4(25%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
14 | 2/3(67%) | 3/11(27%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
14 | 1/1(100%) | 8/13(62%) | 2 | 2/3(67%) | 3 | - | - | - | - |
|
Boogaard K.
Tiền vệ
|
13 | - | 6/11(55%) | 3 | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - |
|
Van Duijl B.
Hậu vệ
|
13 | - | 8/13(62%) | 1 | 4/6(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
11 | - | 3/10(30%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
9 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Goes W.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Meerdink M.
Phía trước
|
7 | 3/5(60%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Oufkir A.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Patati W.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Viergever N.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Owusu-Oduro R.
Thủ môn
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rodriguez M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bozdogan C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barkas V.
Thủ môn
|
0.98 | 6 | 0.98 | - | 1 | 4 | - |
|
Owusu-Oduro R.
Thủ môn
|
-0.68 | 1 | 1.32 | 2 | - | 4 | 1 |