Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Đội bóng Fleetwood Town - Millwall · 17.04.2017

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town
Millwall Millwall
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town
Millwall Millwall
#
Bàn thắng
  • 10 Ball D. Ball D.
    13
  • 11 Grant B. Grant B.
    9
  • 45 Hunter A. Hunter A.
    8
  • 4 McLaughlin C. McLaughlin C.
    5
  • 18 Bolger C. Bolger C.
    5
#
Bàn thắng
  • 19 Gregory L. Gregory L.
    18
  • 20 Steve Morison Steve Morison
    14
  • 10 O Brien A. O Brien A.
    13
  • 6 Williams S. Williams S.
    4
  • 7 Wallace J. Wallace J.
    3

Thống kê từ 16/17 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
3
Scunthorpe United Scunthorpe United 46 82 24 10 12 80:54
4
Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 46 82 23 13 10 64:43
5
Bradford City Bradford City 46 79 20 19 7 62:43
6
Millwall Millwall 46 73 20 13 13 66:57
7
Southend United Southend United 46 72 20 12 14 70:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Hai 17 tháng 4 2017
Anh

Anh, Fleetwood,

Highbury Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town
Millwall Millwall
#
Bàn thắng
  • 10 Ball D. Ball D.
    13
  • 11 Grant B. Grant B.
    9
  • 45 Hunter A. Hunter A.
    8
  • 4 McLaughlin C. McLaughlin C.
    5
  • 18 Bolger C. Bolger C.
    5
  • 22 Cole D. Cole D.
    5
  • 17 Bell A. Bell A.
    3
  • 5 Eastham A. Eastham A.
    2
  • 22 Dempsey K. Dempsey K.
    2
  • 32 Nirennold V. Nirennold V.
    2
#
Bàn thắng
  • 19 Gregory L. Gregory L.
    18
  • 20 Steve Morison Steve Morison
    14
  • 10 O Brien A. O Brien A.
    13
  • 6 Williams S. Williams S.
    4
  • 7 Wallace J. Wallace J.
    3
  • 44 Onyedinma F. Onyedinma F.
    3
  • 5 Craig T. Craig T.
    2
  • 17 Webster B. Webster B.
    2
  • 4 Hutchinson S. Hutchinson S.
    2
  • 66 Butcher C. Butcher C.
    2

Thống kê từ 16/17 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close