Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stevenage - Đội bóng Fleetwood Town · 09.03.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
85’
0 : 1
76’
0 : 1
68’
0 : 1
(Hemmings K.) List E.
change-icon
65’
1 : 0
65’
0 : 1
goals-icon
Omochere P. (Patterson P.)
64’
0 : 1
goals-icon
Broom R. (Graydon R.)
46’
1 : 0
(Burns F.) Freeman N.
change-icon
46’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
32’
0 : 1
goals-icon
Rooney S. (Campbell E.)
28’
1 : 0
21’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
4
2
Những cú sút vào khung thành
1
2
Sút xa khung thành
3
1
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
20
Fouls
15
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Stevenage Stevenage
Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stevenage Stevenage
Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town
#
Bàn thắng
  • 19 Jamie Reid Jamie Reid
    18
  • 11 Roberts J. Roberts J.
    5
  • 15 Hemmings K. Hemmings K.
    5
  • 10 List E. List E.
    4
  • 5 Piergianni C. Piergianni C.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Stockley J. Stockley J.
    9
  • 9 Omochere P. Omochere P.
    6
  • 18 Lawal B. Lawal B.
    6
  • 7 Marriott J. Marriott J.
    5
  • 7 Junior Q. Junior Q.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Stevenage FC ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng Fleetwood Town ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Fleetwood Town đã phải nhật 8 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Giải hạng nhì quốc gia.

Stevenage FC đã không ghi bàn 3 trận trong 17 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhì quốc gia mùa bóng năm nay.

Fleetwood Town đã không ghi bàn 3 trận trong 18 trận đấu sân khách ở giải Giải hạng nhì quốc gia mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải hạng nhì quốc gia (Anh) sắp tới giữa Stevenage và Đội bóng Fleetwood Town sẽ diễn ra vào 09.03 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Stevenage v Đội bóng Fleetwood Town và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Stevenage

7 / 10 of last matches in all competitions Stevenage played with a score of 0:0

Stevenage

7 / 10 of last matches in Giải hạng nhì quốc gia Stevenage played with a score of 0:0

Stevenage Đội bóng Fleetwood Town

1 / 1 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Đội bóng Fleetwood Town

3 / 10 of last matches in all competitions Đội bóng Fleetwood Town played with a score of 0:0

Đội bóng Fleetwood Town

3 / 10 of last matches in Giải hạng nhì quốc gia Đội bóng Fleetwood Town played with a score of 0:0

Stevenage

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stevenage trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
8
Bắc Biển Bắc Biển 46 73 21 10 15 65:48
9
Stevenage Stevenage 46 71 19 14 13 57:46
10
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers 46 65 17 14 15 60:55
21
Cheltenham Town Cheltenham Town 46 44 12 8 26 41:65
22
Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 46 43 10 13 23 49:72
23
Port Vale Port Vale 46 41 10 11 25 41:74
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 09 tháng 3 2024
Trọng tài
Herczeg Adam Anh
Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
4
2
Những cú sút vào khung thành
1
2
Sút xa khung thành
3
1
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
20
Fouls
15
0
Thẻ đỏ
1
1
Thẻ vàng
3
Khác
15
Ném phạt thành công
25
7
Đá phạt góc
1
40
Ném biên
21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stevenage Stevenage
Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town
#
Bàn thắng
  • 19 Jamie Reid Jamie Reid
    18
  • 11 Roberts J. Roberts J.
    5
  • 15 Hemmings K. Hemmings K.
    5
  • 10 List E. List E.
    4
  • 5 Piergianni C. Piergianni C.
    4
  • 16 Freeman N. Freeman N.
    3
  • 8 Thompson B. Thompson B.
    2
  • 19 Pressley A. Pressley A.
    2
  • 14 MacDonald A. MacDonald A.
    2
  • 2 Wildin L. Wildin L.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Stockley J. Stockley J.
    9
  • 9 Omochere P. Omochere P.
    6
  • 18 Lawal B. Lawal B.
    6
  • 7 Marriott J. Marriott J.
    5
  • 7 Junior Q. Junior Q.
    4
  • 4 Wiredu B. Wiredu B.
    3
  • 14 Broom R. Broom R.
    2
  • 44 Patterson P. Patterson P.
    2
  • 26 Graydon R. Graydon R.
    2
  • 19 Coughlan R. Coughlan R.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close