Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Narva Trans - Flora Tallinn · 08.09.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Narva Trans Narva Trans
Flora Tallinn Flora Tallinn
Last 5 matches

Phỏng đoán

Narva Trans

9 / 10 of last matches Narva Trans in all competitions had less than 3 goals

Narva Trans

8 / 10 of last matches Narva Trans in Giải vô địch quốc gia had less than 3 goals

Flora Tallinn

8 / 10 of last matches Flora Tallinn in all competitions had less than 3 goals

Flora Tallinn

9 / 10 of last matches Flora Tallinn in Giải vô địch quốc gia had less than 3 goals

Narva Trans

7 / 10 of last matches Narva Trans in all competitions scored at least 1 goal

Narva Trans

6 / 10 of last matches Narva Trans in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premium Liiga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
2
Nomme Kalju Nomme Kalju 14 28 9 1 4 26:10
3
Flora Tallinn Flora Tallinn 13 27 9 0 4 29:12
4
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond 14 21 6 3 5 22:19
8
Nomme United Nomme United 14 13 4 1 9 27:36
9
Kuressaare Kuressaare 14 13 4 1 9 14:24
10
Narva Trans Narva Trans 14 9 3 0 11 10:37
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Narva Trans Narva Trans
Flora Tallinn Flora Tallinn
#
Bàn thắng
  • 29 Gero A. Gero A.
    4
  • Agaptsev S. Agaptsev S.
    2
  • Rowe H. Rowe H.
    1
  • Campagna C. Campagna C.
    1
  • 25 Burjanadze S. Burjanadze S.
    1
#
Bàn thắng
  • 15 Sappinen R. Sappinen R.
    8
  • 20 Zenjov S. Zenjov S.
    5
  • 29 Alamaa S. Alamaa S.
    4
  • 67 Antonov I. Antonov I.
    2
  • Valdmets R. Valdmets R.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Ba 08 tháng 9 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Narva Trans Narva Trans
Flora Tallinn Flora Tallinn
#
Bàn thắng
  • 29 Gero A. Gero A.
    4
  • Agaptsev S. Agaptsev S.
    2
  • Rowe H. Rowe H.
    1
  • Campagna C. Campagna C.
    1
  • 25 Burjanadze S. Burjanadze S.
    1
  • 6 Slein G. Slein G.
    1
#
Bàn thắng
  • 15 Sappinen R. Sappinen R.
    8
  • 20 Zenjov S. Zenjov S.
    5
  • 29 Alamaa S. Alamaa S.
    4
  • 67 Antonov I. Antonov I.
    2
  • Valdmets R. Valdmets R.
    2
  • 22 Usta T. Usta T.
    2
  • Tovstik S. Tovstik S.
    2
  • 23 Kolobov M. Kolobov M.
    1
  • 32 Kreida V. Kreida V.
    1
  • 7 Varjund T. Varjund T.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close