Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Levadia - Kuressaare · 09.09.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Levadia Levadia
Kuressaare Kuressaare
Last 5 matches

Phỏng đoán

Levadia

7 / 10 of last matches Levadia in all competitions scored at least 1 goal

Levadia

7 / 10 of last matches Levadia in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal

Levadia Kuressaare

7 / 10 of the last matches between the teams there was at least 1 goal

Kuressaare

6 / 10 of last matches Kuressaare in all competitions scored at least 1 goal

Kuressaare

9 / 10 of last matches Kuressaare in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal

Levadia

7 / 10 of last matches Levadia in all competitions had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premium Liiga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Levadia Levadia 14 36 11 3 0 39:10
2
Nomme Kalju Nomme Kalju 14 28 9 1 4 26:10
3
Flora Tallinn Flora Tallinn 13 27 9 0 4 29:12
8
Nomme United Nomme United 14 13 4 1 9 27:36
9
Kuressaare Kuressaare 14 13 4 1 9 14:24
10
Narva Trans Narva Trans 14 9 3 0 11 10:37
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Levadia Levadia
Kuressaare Kuressaare
#
Bàn thắng
  • 21 Tambedou B. Tambedou B.
    11
  • 80 Wendell Wendell
    8
  • 11 Ainsalu M. Ainsalu M.
    4
  • 5 Roosnupp M. Roosnupp M.
    4
  • 33 Otoo E. Otoo E.
    4
#
Bàn thắng
  • 35 Kivi A. Kivi A.
    4
  • Talu R. Talu R.
    2
  • 8 Demidov J. Demidov J.
    2
  • 17 Jurisoo T. Jurisoo T.
    2
  • Vahermägi J. Vahermägi J.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Tư 09 tháng 9 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Levadia Levadia
Kuressaare Kuressaare
#
Bàn thắng
  • 21 Tambedou B. Tambedou B.
    11
  • 80 Wendell Wendell
    8
  • 11 Ainsalu M. Ainsalu M.
    4
  • 5 Roosnupp M. Roosnupp M.
    4
  • 33 Otoo E. Otoo E.
    4
  • Skvortsov M. Skvortsov M.
    3
  • 11 Liivak F. Liivak F.
    1
  • 6 Peetson R. Peetson R.
    1
  • 36 Pedro J. Pedro J.
    1
  • 20 Nwankwo A. Nwankwo A.
    1
#
Bàn thắng
  • 35 Kivi A. Kivi A.
    4
  • Talu R. Talu R.
    2
  • 8 Demidov J. Demidov J.
    2
  • 17 Jurisoo T. Jurisoo T.
    2
  • Vahermägi J. Vahermägi J.
    2
  • 71 Roivassepp G. Roivassepp G.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close