Fluminense - Madureira · 14.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Fluminense FC RJ và Madureira EC là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Fluminense FC RJ chơi trên sân nhà, Fluminense FC RJ đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Madureira EC thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-4 nghiêng về phía Fluminense FC RJ.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Fluminense FC RJ đã thắng 13 trận, có 6 trận hòa trong khi Madureira EC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-18 nghiêng về phía Fluminense FC RJ.
Fluminense FC RJ đã thắng 10 trận liên tiếp trên sân nhà.
Fluminense FC RJ đã bất bại 11 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Fluminense
Madureira
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fluminense
Madureira
Phỏng đoán
Giải đấu Brazil - Brazil Carioca, Giải A sắp tới bao gồm trận đấu giữa Fluminense và Madureira sẽ diễn ra vào 14.01 lúc 17:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
1 / 10 trận đấu cuối cùng Fluminense trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Fluminense trong Carioca, Giải A kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Madureira trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Madureira trong Carioca, Giải A kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Fluminense trong Carioca, Giải A kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Madureira trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 9:5 |
| 2 |
|
6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 9:3 |
| 3 |
|
6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 9:5 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 9 | 3 | 0 | 3 | 6:5 |
| 2 |
|
6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 5:6 |
| 3 |
|
6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 6:8 |
Thông tin trận đấu
17:00
Thứ Tư 14 tháng 1 2026Sự tham dự
2870Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kennedy J.
Phía trước
|
8.7 | 90 | 1 | 0.2 | 1 | 0.12 | 2 | 12/14(86%) | - | - |
|
Vitor Eudes
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Felipe R.
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | - | - | - | 0.09 | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Otavio
Tiền vệ
|
6.7 | 82 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 73/75(97%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kennedy J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.47 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Otavio
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Felipe R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vitor Eudes
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kennedy J.
Phía trước
|
5 | 12/14(86%) | 1 | - | 1 | 0.12 | 8/8(100%) | 29 | - | - | 3/3(100%) | 4 | - |
|
Felipe R.
Tiền vệ
|
4 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.09 | 9/12(75%) | 49 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 2 | - |
|
Otavio
Tiền vệ
|
- | 73/75(97%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 81 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Vitor Eudes
Thủ môn
|
- | 12/18(67%) | - | - | - | - | - | 26 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Felipe R.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kennedy J.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 7/7(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Otavio
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vitor Eudes
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vitor Eudes
Thủ môn
|
-0.5 | 3 | 0.5 | 1 | 1 | 3 | - |