Bangu Atletico Clube - Flamengo · 14.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Bangu AC RJ và CR Flamengo RJ khi Bangu AC RJ chơi trên sân nhà là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Bangu AC RJ và CR Flamengo RJ là 1-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Bangu AC RJ chơi trên sân nhà, Bangu AC RJ đã thắng 0 trận, có 1 trận hòa trong khi CR Flamengo RJ thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-5 nghiêng về phía CR Flamengo RJ.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, Bangu AC RJ đã thắng 0 trận, có 2 trận hòa trong khi CR Flamengo RJ thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 47-11 nghiêng về phía CR Flamengo RJ.
Bangu AC RJ đã bất bại 7 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Bangu Atletico Clube
Flamengo
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bangu Atletico Clube
Flamengo
Phỏng đoán
Giải đấu Brazil - Brazil Carioca, Giải A sắp tới bao gồm trận đấu giữa Bangu Atletico Clube và Flamengo sẽ diễn ra vào 14.01 lúc 19:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Bangu Atletico Clube in Carioca, Giải A kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Flamengo trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Flamengo trong Carioca, Giải A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Carioca, Giải A
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Bangu Atletico Clube trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Flamengo trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 9:5 |
| 4 |
|
6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 7:7 |
| 5 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 6:7 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 6:8 |
| 4 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 11:9 |
| 5 |
|
6 | 5 | 1 | 2 | 3 | 8:9 |
Thông tin trận đấu
19:30
Thứ Tư 14 tháng 1 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yan W.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.17 | - | 0.21 | 4 | 21/28(75%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yan W.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.18 | 1 | - | 2 | 4 | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yan W.
Tiền vệ
|
10 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.21 | 7/11(64%) | 55 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 6 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yan W.
Tiền vệ
|
15 | 2/3(67%) | 9/12(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|