Hertha BSC - Freiburg · 10.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải DFB
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hertha Berlin và Freiburg khi Hertha Berlin chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hertha Berlin và Freiburg là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 17 lần gặp nhau gần đây nhất khi Hertha Berlin chơi trên sân nhà, Hertha Berlin đã thắng 5 trận, có 8 trận hòa trong khi Freiburg thắng 4 trận.
Suốt 35 lần gặp nhau gần đây, Hertha Berlin đã thắng 11 trận, có 14 trận hòa trong khi Freiburg thắng 10 trận.
Hertha Berlin đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Hertha BSC
Freiburg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hertha BSC
Freiburg
Phỏng đoán
Giải đấu Đức Giải DFB sắp tới bao gồm trận đấu giữa Hertha BSC và Freiburg sẽ diễn ra vào 10.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hertha BSC không thua
3 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong Giải DFB Hertha BSC không thua
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Freiburg
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hertha BSC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 3 của trận đấu cuối cùng Hertha BSC trong Giải DFB, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 10 tháng 2 2026Đức, Berlin,
Olympiastadion
Đội hình
Hertha BSC
-
Leitl S.
-
Schuster J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải DFB
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
8.7 | 120 | 1 | 0.21 | - | 0.39 | 4 | 24/31(77%) | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
8 | 120 | - | - | - | - | - | 48/59(81%) | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
7.6 | 120 | 1 | 0.12 | - | 0.09 | 3 | 22/31(71%) | - | - |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
7.5 | 42 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 19/22(86%) | - | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
7.4 | 120 | - | - | - | 0.1 | - | 70/80(88%) | - | - |
|
Muller F.
Thủ môn
|
7.4 | 120 | - | - | - | - | - | 26/43(60%) | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
7.3 | 99 | - | 0.2 | - | 0.01 | 1 | 50/58(86%) | 1 | - |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
7.3 | 113 | - | 0.19 | - | 0.01 | 4 | 7/11(64%) | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
7.2 | 80 | - | 0.23 | - | - | 1 | 12/25(48%) | - | - |
|
Osterhage P.
Tiền vệ
|
7.1 | 78 | - | - | - | 0.02 | - | 41/49(84%) | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
7.1 | 116 | - | 0.1 | - | 0.1 | 2 | 17/20(85%) | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
7 | 116 | - | 0.09 | - | 0.2 | 1 | 29/38(76%) | - | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
7 | 78 | - | - | - | 0.4 | - | 34/37(92%) | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
6.8 | 120 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 31/40(78%) | - | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
6.8 | 120 | - | - | - | - | - | 28/30(93%) | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
6.7 | 120 | - | 0.04 | - | 0.11 | 1 | 66/77(86%) | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
6.7 | 120 | - | - | 1 | 0.09 | - | 54/67(81%) | 1 | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
6.6 | 63 | - | 0.18 | - | - | 2 | 9/13(69%) | - | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
6.6 | 40 | - | - | - | 0.05 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
6.5 | 120 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 56/66(85%) | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
6.5 | 42 | - | - | - | 0.03 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
6.4 | 120 | - | 0.2 | - | 0.25 | 3 | 28/38(74%) | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
6.4 | 80 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 8/14(57%) | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
6.2 | 40 | - | - | - | 0.02 | - | 9/16(56%) | 1 | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
6.1 | 120 | - | - | - | 0.03 | - | 36/44(82%) | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
6 | 57 | - | 0.29 | - | 0.06 | 3 | 26/34(76%) | 1 | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Irie C.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matanovic I.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.05 | 3 | - | 1 | 2 | 2 |
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 1.14 | 1 | - | - | 2 | 2 |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.7 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Reese F.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.67 | - | 1 | - | - | 3 |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.29 | - | - | - | 2 | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | - | 1 | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Irie C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muller F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osterhage P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
7 | 24/31(77%) | 1 | - | - | 0.39 | 15/19(79%) | 59 | - | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
6 | 28/38(74%) | - | - | - | 0.25 | 6/10(60%) | 64 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
5 | 7/11(64%) | 1 | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 39 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
5 | 9/13(69%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 31 | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
4 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.1 | 4/5(80%) | 42 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
4 | 31/40(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 56 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
3 | 66/77(86%) | - | - | - | 0.11 | 5/7(71%) | 98 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
3 | 26/34(76%) | - | 1 | - | 0.06 | 8/13(62%) | 48 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
3 | 12/25(48%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 40 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
3 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
3 | 8/14(57%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/7(71%) | 31 | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
2 | 56/66(85%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 83 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
2 | 29/38(76%) | 1 | - | - | 0.2 | 7/11(64%) | 57 | - | 1/2(50%) | - | 1 | 1 |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
2 | 36/44(82%) | - | - | - | 0.03 | 11/11(100%) | 64 | 1/2(33%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
2 | 34/37(92%) | - | - | - | 0.4 | 10/11(91%) | 58 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
2 | 19/22(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 41 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
2 | 22/31(71%) | - | - | - | 0.09 | 5/10(50%) | 71 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.05 | 5/7(71%) | 23 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
1 | 70/80(88%) | - | - | - | 0.1 | 8/13(62%) | 92 | 3/7(43%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
1 | 50/58(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 75 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
1 | 54/67(81%) | - | - | 1 | 0.09 | 8/15(53%) | 85 | 3/10(30%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 20 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Irie C.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Muller F.
Thủ môn
|
- | 26/43(60%) | - | - | - | - | - | 55 | 5/22(23%) | - | - | - | - |
|
Osterhage P.
Tiền vệ
|
- | 41/49(84%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 59 | - | - | - | 2 | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | 48/59(81%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 76 | 14/24(58%) | - | - | - | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
- | 28/30(93%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 56 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kownacki D.
Phía trước
|
24 | 10/18(56%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
18 | 1/9(11%) | 5/9(56%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
14 | 3/5(60%) | 4/9(44%) | 1 | 3/4(75%) | - | 5 | 1 | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
14 | 2/2(100%) | 5/12(42%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
14 | 2/2(100%) | 3/12(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
13 | - | 5/11(45%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
13 | 1/3(33%) | 5/10(50%) | 2 | 3/4(75%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
13 | 1/4(25%) | 6/9(67%) | - | 1/4(25%) | - | 2 | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
13 | 3/3(100%) | 4/10(40%) | 2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
12 | 4/9(44%) | 2/3(67%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
12 | 2/5(40%) | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Osterhage P.
Tiền vệ
|
11 | 2/5(40%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
10 | 3/6(50%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
10 | 5/5(100%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | 5 | 6 | - | 1 | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 1 | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
9 | 5/6(83%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
6 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(33%) | - | - | - | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 8 | - | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Muller F.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Irie C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tjark E.
Thủ môn
|
0.55 | 7 | 1.55 | 1 | - | 10 | - |
|
Muller F.
Thủ môn
|
0.49 | 3 | 1.49 | 1 | 2 | 5 | - |